(Top Banner Ad)
strong foundation
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

strong foundation

UK: /strɒŋ faʊnˈdeɪʃən/ • US: /strɔŋ faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc nền móng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid and well-established base or starting point for something.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng vững chắc và được thiết lập tốt, hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong foundation in mathematics is essential for a career in engineering."

    "Một nền tảng vững chắc về toán học là điều cần thiết cho sự nghiệp kỹ sư."

  • "The company was built on a strong foundation of ethical business practices."

    "Công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của các hoạt động kinh doanh đạo đức."

  • "She has a strong foundation in classical music."

    "Cô ấy có một nền tảng vững chắc về âm nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, vững chắc
Noun strength sức mạnh, sự vững chắc
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên cố
Noun foundation nền tảng, nền móng; sự thành lập
Verb found thành lập, đặt nền móng
Adjective foundational mang tính nền tảng, cơ bản
Noun founder người sáng lập, người đặt nền móng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk- (strong)
Proto-Germanic
*strangaz (strong)
Old English
strang (strong)
Middle English
strong (strong)
Latin
fundus (bottom, base)
Latin
fundare (to lay a foundation)
Old French
fondation (foundation)
Middle English
fundacioun (foundation)
Modern English
strong + foundation

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ "strong foundation" (nền tảng vững chắc) kết hợp nghĩa của hai từ riêng biệt. "Strong" (mạnh mẽ) xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa về sức bền vật lý. "Foundation" (nền tảng) có gốc Latin, chỉ phần đế của một cấu trúc. Khi kết hợp, chúng không chỉ mô tả một cái móng nhà kiên cố mà còn được dùng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho bất kỳ hệ thống, kiến thức, hoặc mối quan hệ nào được xây dựng trên một cơ sở vững chắc, ổn định, khó bị phá vỡ. Nó gợi lên hình ảnh một công trình kiến trúc vững chãi, đứng vững trước mọi thử thách.

Usage Note

Cụm từ 'strong foundation' thường được dùng để chỉ một nền tảng vững chắc về kiến thức, kỹ năng, nguyên tắc, hoặc giá trị. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc có một cơ sở tốt để xây dựng hoặc phát triển điều gì đó. So sánh với 'weak foundation', cụm từ này chỉ ra sự thiếu sót hoặc không đầy đủ trong cơ sở ban đầu, dẫn đến khả năng thất bại hoặc khó khăn trong tương lai.

Prepositions

on for

‘On’ dùng để chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng vững chắc đó. Ví dụ: 'Build on a strong foundation of knowledge.' ‘For’ dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'A strong foundation for future success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strong foundation
  • build build a strong foundation
    (xây dựng một nền tảng vững chắc)
  • lay lay a strong foundation
    (đặt nền móng vững chắc)
  • establish establish a strong foundation
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • have have a strong foundation
    (có một nền tảng vững chắc)
  • provide provide a strong foundation
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
strong foundation + Prepositional Phrase
  • for success a strong foundation for success
    (một nền tảng vững chắc cho thành công)
  • of knowledge a strong foundation of knowledge
    (một nền tảng kiến thức vững chắc)
  • built on built on a strong foundation
    (được xây dựng trên một nền tảng vững chắc)

Idioms

  • build a strong foundation for something

    xây dựng một nền tảng vững chắc cho điều gì đó (ví dụ: một mối quan hệ, một sự nghiệp, một dự án)

    "They worked hard to build a strong foundation for their business."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp của mình.)

  • have a strong foundation in something

    có nền tảng vững chắc về một lĩnh vực nào đó (ví dụ: kiến thức, kỹ năng)

    "She has a strong foundation in mathematics, which helped her in engineering."

    (Cô ấy có nền tảng vững chắc về toán học, điều này đã giúp cô ấy trong ngành kỹ thuật.)

  • built on a strong foundation

    được xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc (thường là niềm tin, giá trị, nguyên tắc)

    "Their relationship is built on a strong foundation of trust and mutual respect."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong foundation

Noun Phrase
Lật mặt

Một nền tảng vững chắc và được thiết lập tốt, hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó.

"A strong foundation in mathematics is essential for a career in engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong foundation".

Tầm quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "strong foundation" được nhấn mạnh rất nhiều trong giáo dục. Việc học các kỹ năng cơ bản (ví dụ: đọc, viết, toán) từ sớm được coi là xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời và thành công trong sự nghiệp. Tương tự, trong phát triển cá nhân, việc hình thành các giá trị cốt lõi và đạo đức tốt từ nhỏ cũng được xem là nền tảng để trở thành một người có ích và bản lĩnh.

Ẩn dụ kiến trúc trong đời sống

Khái niệm "strong foundation" ban đầu xuất phát từ kiến trúc, nơi một nền móng vững chắc là yếu tố quyết định sự ổn định và bền vững của một công trình. Ẩn dụ này đã lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác trong đời sống phương Tây, từ kinh doanh (xây dựng nền tảng tài chính vững chắc) đến chính trị (nền tảng pháp lý vững chắc) hay các mối quan hệ xã hội (nền tảng niềm tin và sự tôn trọng). Nó thể hiện một triết lý về sự cần thiết của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và vững chắc ngay từ đầu để đạt được thành công lâu dài.