strong foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid and well-established base or starting point for something.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng vững chắc và được thiết lập tốt, hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A strong foundation in mathematics is essential for a career in engineering."
"Một nền tảng vững chắc về toán học là điều cần thiết cho sự nghiệp kỹ sư."
-
"The company was built on a strong foundation of ethical business practices."
"Công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của các hoạt động kinh doanh đạo đức."
-
"She has a strong foundation in classical music."
"Cô ấy có một nền tảng vững chắc về âm nhạc cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, vững chắc |
| Noun | strength | sức mạnh, sự vững chắc |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên cố |
| Noun | foundation | nền tảng, nền móng; sự thành lập |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng |
| Adjective | foundational | mang tính nền tảng, cơ bản |
| Noun | founder | người sáng lập, người đặt nền móng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strong foundation' thường được dùng để chỉ một nền tảng vững chắc về kiến thức, kỹ năng, nguyên tắc, hoặc giá trị. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc có một cơ sở tốt để xây dựng hoặc phát triển điều gì đó. So sánh với 'weak foundation', cụm từ này chỉ ra sự thiếu sót hoặc không đầy đủ trong cơ sở ban đầu, dẫn đến khả năng thất bại hoặc khó khăn trong tương lai.
Prepositions
‘On’ dùng để chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng vững chắc đó. Ví dụ: 'Build on a strong foundation of knowledge.' ‘For’ dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'A strong foundation for future success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a strong foundation (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
lay lay a strong foundation (đặt nền móng vững chắc)
-
establish establish a strong foundation (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
have have a strong foundation (có một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a strong foundation (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
for success a strong foundation for success (một nền tảng vững chắc cho thành công)
-
of knowledge a strong foundation of knowledge (một nền tảng kiến thức vững chắc)
-
built on built on a strong foundation (được xây dựng trên một nền tảng vững chắc)
Idioms
-
build a strong foundation for something
xây dựng một nền tảng vững chắc cho điều gì đó (ví dụ: một mối quan hệ, một sự nghiệp, một dự án)
"They worked hard to build a strong foundation for their business."
(Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp của mình.)
-
have a strong foundation in something
có nền tảng vững chắc về một lĩnh vực nào đó (ví dụ: kiến thức, kỹ năng)
"She has a strong foundation in mathematics, which helped her in engineering."
(Cô ấy có nền tảng vững chắc về toán học, điều này đã giúp cô ấy trong ngành kỹ thuật.)
-
built on a strong foundation
được xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc (thường là niềm tin, giá trị, nguyên tắc)
"Their relationship is built on a strong foundation of trust and mutual respect."
(Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong foundation
Noun PhraseMột nền tảng vững chắc và được thiết lập tốt, hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó.
"A strong foundation in mathematics is essential for a career in engineering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong foundation".
