firm base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid and stable foundation or starting point.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng vững chắc và ổn định, hoặc điểm khởi đầu vững vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company built its success on a firm base of customer loyalty."
"Công ty xây dựng thành công của mình trên một nền tảng vững chắc là sự trung thành của khách hàng."
-
"A firm base is essential for building a tall structure."
"Một nền tảng vững chắc là điều cần thiết để xây dựng một công trình cao tầng."
-
"Their relationship is built on a firm base of trust and respect."
"Mối quan hệ của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự tin tưởng và tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | vững chắc, kiên cố, kiên định |
| Noun | firmness | sự vững chắc, sự kiên cố, sự kiên định |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên định |
| Verb | firm | làm cho vững chắc, củng cố |
| Noun | base | nền tảng, đáy, cơ sở, căn cứ |
| Adjective | basic | cơ bản, nền tảng |
| Verb | base | đặt nền móng, dựa vào |
| Noun | basis | cơ sở, căn cứ (thường dùng cho lý lẽ, ý tưởng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nền tảng vật lý hoặc trừu tượng có khả năng chịu đựng áp lực và hỗ trợ sự phát triển. 'Firm' nhấn mạnh tính chất chắc chắn, không dễ lay chuyển của 'base'. So sánh với 'solid base' (nền tảng vững chắc) và 'strong foundation' (nền móng vững mạnh), 'firm base' có thể mang sắc thái về độ tin cậy và khả năng chịu đựng áp lực.
Prepositions
Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ sự dựa dẫm hoặc xây dựng trên một nền tảng vững chắc. 'On' phổ biến hơn và thường được dùng trong văn nói hàng ngày. 'Upon' trang trọng hơn và thường thấy trong văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a firm base (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a firm base (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
build build a firm base (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
create create a firm base (tạo ra một nền tảng vững chắc)
-
lay lay a firm base (đặt một nền tảng vững chắc)
-
for a firm base for success (một nền tảng vững chắc cho thành công)
-
of a firm base of knowledge (một nền tảng kiến thức vững chắc)
-
on on a firm base (trên một nền tảng vững chắc)
Idioms
-
Lay a firm base for (something)
Đặt nền móng vững chắc cho (điều gì đó), tạo cơ sở vững chắc để phát triển.
"The company laid a firm base for future expansion by investing heavily in R&D."
(Công ty đã đặt nền móng vững chắc cho sự mở rộng trong tương lai bằng cách đầu tư mạnh vào R&D.)
-
Have a firm base in (a subject/area)
Có kiến thức/nền tảng vững chắc về (một môn học/lĩnh vực), thành thạo một lĩnh vực nào đó.
"Students need to have a firm base in mathematics before they can tackle advanced physics."
(Học sinh cần có nền tảng vững chắc về toán học trước khi có thể học vật lý nâng cao.)
-
A firm base to build upon
Một nền tảng vững chắc để phát triển/xây dựng thêm, một điểm khởi đầu tốt.
"Their initial success provided a firm base to build upon for future projects."
(Thành công ban đầu của họ đã cung cấp một nền tảng vững chắc để xây dựng cho các dự án tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm base
Danh từ (kết hợp với tính từ 'firm')Một nền tảng vững chắc và ổn định, hoặc điểm khởi đầu vững vàng.
"The company built its success on a firm base of customer loyalty."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a firm base in the Asian market. |
Công ty có một nền tảng vững chắc ở thị trường Châu Á. |
| Phủ định | Not only did the company establish a firm base in Asia, but it also expanded to Europe. |
Không những công ty đã thiết lập một nền tảng vững chắc ở châu Á, mà còn mở rộng sang châu Âu. |
| Nghi vấn | Should the company maintain its firm base, it will continue to thrive. |
Nếu công ty duy trì được nền tảng vững chắc của mình, nó sẽ tiếp tục phát triển. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm base".
