brokering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of arranging, negotiating, or facilitating an agreement or transaction between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Hành động sắp xếp, đàm phán hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is brokering a deal between the two companies."
"Anh ấy đang môi giới một thỏa thuận giữa hai công ty."
-
"She is known for her skill in brokering peace agreements."
"Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng môi giới các thỏa thuận hòa bình."
-
"The company specializes in brokering insurance policies."
"Công ty này chuyên môi giới các hợp đồng bảo hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brokering nhấn mạnh vai trò trung gian, người hoặc tổ chức giúp các bên liên quan đạt được thỏa thuận mà không trực tiếp tham gia vào kết quả cuối cùng. Nó thường liên quan đến việc sử dụng kỹ năng đàm phán, kiến thức chuyên môn và mạng lưới quan hệ để kết nối các bên và giải quyết các vấn đề.
Prepositions
* `Brokering in`: Thường dùng khi nói về việc môi giới trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: brokering in real estate (môi giới bất động sản).
* `Brokering between`: Thường dùng khi chỉ rõ các bên mà người môi giới đang làm trung gian. Ví dụ: brokering between the company and its suppliers (môi giới giữa công ty và các nhà cung cấp của công ty).
* `Brokering for`: Thường dùng khi chỉ rõ bên mà người môi giới đang đại diện hoặc hành động vì lợi ích của bên đó. Ví dụ: brokering for a peace agreement (môi giới cho một thỏa thuận hòa bình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peace peace brokering (hoạt động môi giới hòa bình)
-
deal deal brokering (hoạt động môi giới thỏa thuận/giao dịch)
-
power power brokering (hoạt động dàn xếp quyền lực/chính trị)
-
successful successful brokering (hoạt động môi giới thành công)
-
diplomatic diplomatic brokering (hoạt động trung gian ngoại giao)
-
complex complex brokering process (quá trình môi giới phức tạp)
-
handle handle the brokering (xử lý việc môi giới)
-
involve involve sophisticated brokering (bao gồm hoạt động dàn xếp tinh vi)
Idioms
-
Brokering a landmark agreement
Dàn xếp một thỏa thuận mang tính bước ngoặt/lịch sử
"The diplomat was credited with brokering a landmark agreement between the two warring nations."
(Nhà ngoại giao được công nhận vì đã dàn xếp một thỏa thuận mang tính bước ngoặt giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.)
-
Brokering a fragile ceasefire
Làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn mong manh/dễ đổ vỡ
"The UN's main mission is currently brokering a fragile ceasefire in the region."
(Nhiệm vụ chính của Liên Hợp Quốc hiện nay là làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn mong manh trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brokering
Động từ (dạng V-ing / danh động từ)Hành động sắp xếp, đàm phán hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa hai hoặc nhiều bên.
"He is brokering a deal between the two companies."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peace treaty was brokered by the United Nations. |
Hiệp ước hòa bình đã được Liên Hợp Quốc làm trung gian. |
| Phủ định | The deal was not brokered successfully due to disagreements. |
Thỏa thuận không được môi giới thành công do những bất đồng. |
| Nghi vấn | Was the agreement brokered by a neutral third party? |
Thỏa thuận có được môi giới bởi một bên thứ ba trung lập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brokering".
