(Top Banner Ad)
brokering
C1
Động từ (dạng V-ing / danh động từ) C1 Kinh tế, Tài chính, Luật

brokering

UK: /ˈbrəʊkərɪŋ/ • US: /ˈbroʊkərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môi giới làm trung gian kết nối điều đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of arranging, negotiating, or facilitating an agreement or transaction between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Hành động sắp xếp, đàm phán hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is brokering a deal between the two companies."

    "Anh ấy đang môi giới một thỏa thuận giữa hai công ty."

  • "She is known for her skill in brokering peace agreements."

    "Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng môi giới các thỏa thuận hòa bình."

  • "The company specializes in brokering insurance policies."

    "Công ty này chuyên môi giới các hợp đồng bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broker Người môi giới, cò (trong giao dịch chứng khoán, bất động sản)
Verb to broker Làm trung gian, dàn xếp, môi giới (một thỏa thuận)
Noun brokerage Sự môi giới; phí môi giới; công ty môi giới
Noun/Gerund brokering Hoạt động môi giới, sự dàn xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brocour
Middle English
brokour
Modern English
broker/brokering

Nguồn Gốc Từ Người Bán Rượu

Từ 'broker' (người môi giới) ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('brocour') không liên quan đến tài chính mà chỉ người bán lẻ rượu (người đục thùng rượu). Dần dần, ý nghĩa mở rộng để chỉ bất kỳ người trung gian nào đứng giữa hai bên giao dịch, giúp kết nối người mua và người bán, đặc biệt là trong thương mại và sau này là chính trị.

Usage Note

Brokering nhấn mạnh vai trò trung gian, người hoặc tổ chức giúp các bên liên quan đạt được thỏa thuận mà không trực tiếp tham gia vào kết quả cuối cùng. Nó thường liên quan đến việc sử dụng kỹ năng đàm phán, kiến thức chuyên môn và mạng lưới quan hệ để kết nối các bên và giải quyết các vấn đề.

Prepositions

in between for

* `Brokering in`: Thường dùng khi nói về việc môi giới trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: brokering in real estate (môi giới bất động sản).
* `Brokering between`: Thường dùng khi chỉ rõ các bên mà người môi giới đang làm trung gian. Ví dụ: brokering between the company and its suppliers (môi giới giữa công ty và các nhà cung cấp của công ty).
* `Brokering for`: Thường dùng khi chỉ rõ bên mà người môi giới đang đại diện hoặc hành động vì lợi ích của bên đó. Ví dụ: brokering for a peace agreement (môi giới cho một thỏa thuận hòa bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + brokering (Loại hình môi giới)
  • peace peace brokering
    (hoạt động môi giới hòa bình)
  • deal deal brokering
    (hoạt động môi giới thỏa thuận/giao dịch)
  • power power brokering
    (hoạt động dàn xếp quyền lực/chính trị)
Adjective + brokering (Tính chất môi giới)
  • successful successful brokering
    (hoạt động môi giới thành công)
  • diplomatic diplomatic brokering
    (hoạt động trung gian ngoại giao)
  • complex complex brokering process
    (quá trình môi giới phức tạp)
Verb + brokering (Bắt đầu/Tiến hành môi giới)
  • handle handle the brokering
    (xử lý việc môi giới)
  • involve involve sophisticated brokering
    (bao gồm hoạt động dàn xếp tinh vi)

Idioms

  • Brokering a landmark agreement

    Dàn xếp một thỏa thuận mang tính bước ngoặt/lịch sử

    "The diplomat was credited with brokering a landmark agreement between the two warring nations."

    (Nhà ngoại giao được công nhận vì đã dàn xếp một thỏa thuận mang tính bước ngoặt giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.)

  • Brokering a fragile ceasefire

    Làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn mong manh/dễ đổ vỡ

    "The UN's main mission is currently brokering a fragile ceasefire in the region."

    (Nhiệm vụ chính của Liên Hợp Quốc hiện nay là làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn mong manh trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brokering

Động từ (dạng V-ing / danh động từ)
Lật mặt

Hành động sắp xếp, đàm phán hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa hai hoặc nhiều bên.

"He is brokering a deal between the two companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peace treaty was brokered by the United Nations.
Hiệp ước hòa bình đã được Liên Hợp Quốc làm trung gian.
Phủ định
The deal was not brokered successfully due to disagreements.
Thỏa thuận không được môi giới thành công do những bất đồng.
Nghi vấn
Was the agreement brokered by a neutral third party?
Thỏa thuận có được môi giới bởi một bên thứ ba trung lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brokering".

Người Môi Giới Hòa Bình (Peace Broker)

Trong chính trị quốc tế, 'brokering' (hoạt động dàn xếp) là một kỹ năng cao cấp. Một 'peace broker' (người môi giới hòa bình) là một nhà ngoại giao hoặc quốc gia đóng vai trò trung lập để giúp các bên đối địch đạt được thỏa thuận, ngăn chặn chiến tranh hoặc bạo lực. Vai trò này đòi hỏi sự tin cậy và khéo léo tuyệt đối.

Sự Khác Biệt Giữa Môi Giới (Brokers) và Đại Lý (Agents)

Trong hệ thống tài chính phương Tây, Môi giới (Brokers) thường hoạt động như trung gian giữa người mua và người bán, không nắm giữ hàng hóa. Ngược lại, Đại lý (Agents) thường đại diện cho một bên cụ thể (mua hoặc bán) và có thể có quyền hạn pháp lý rộng hơn trong việc ràng buộc hợp đồng cho bên mà họ đại diện.