(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ body scanner
B1

body scanner

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy quét cơ thể máy quét toàn thân thiết bị quét an ninh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Body scanner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị sử dụng sóng điện từ hoặc tia X để tạo ra hình ảnh cơ thể người và bất kỳ vật thể nào được giấu dưới quần áo của họ, thường được sử dụng để kiểm tra an ninh.

Definition (English Meaning)

A device that uses electromagnetic waves or X-rays to create an image of a person's body and any objects concealed beneath their clothing, typically used for security screening.

Ví dụ Thực tế với 'Body scanner'

  • "The body scanner at the airport showed a suspicious object in his pocket."

    "Máy quét cơ thể tại sân bay đã hiển thị một vật thể đáng ngờ trong túi của anh ta."

  • "Passengers must pass through the body scanner before boarding the plane."

    "Hành khách phải đi qua máy quét cơ thể trước khi lên máy bay."

  • "Concerns have been raised about the privacy implications of body scanners."

    "Những lo ngại đã được nêu ra về các tác động đến quyền riêng tư của máy quét cơ thể."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Body scanner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: body scanner
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

An ninh Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Body scanner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Body scanner thường được sử dụng tại các sân bay, tòa án và các địa điểm an ninh khác để phát hiện vũ khí, chất nổ hoặc các vật cấm khác. Khác với máy dò kim loại chỉ phát hiện kim loại, body scanner có thể phát hiện cả vật phi kim loại. Có nhiều loại body scanner, bao gồm millimeter wave scanner và backscatter X-ray scanner. Millimeter wave scanner an toàn hơn vì nó không sử dụng tia X.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Body scanner'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport installed a new body scanner for enhanced security.
Sân bay đã lắp đặt một máy quét cơ thể mới để tăng cường an ninh.
Phủ định
The security guard did not use the body scanner on me because I had no metal objects.
Nhân viên an ninh không sử dụng máy quét cơ thể trên người tôi vì tôi không có vật kim loại nào.
Nghi vấn
Does the body scanner detect non-metallic items as well?
Máy quét cơ thể có phát hiện các vật phẩm phi kim loại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)