(Top Banner Ad)
body scanner
B1
danh từ B1 An ninh, Công nghệ

body scanner

UK: /ˈbɒdi ˈskænə(r)/ • US: /ˈbɑːdi ˈskænər/

Nghĩa tiếng Việt

máy quét cơ thể máy quét toàn thân thiết bị quét an ninh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that uses electromagnetic waves or X-rays to create an image of a person's body and any objects concealed beneath their clothing, typically used for security screening.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị sử dụng sóng điện từ hoặc tia X để tạo ra hình ảnh cơ thể người và bất kỳ vật thể nào được giấu dưới quần áo của họ, thường được sử dụng để kiểm tra an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body scanner at the airport showed a suspicious object in his pocket."

    "Máy quét cơ thể tại sân bay đã hiển thị một vật thể đáng ngờ trong túi của anh ta."

  • "Passengers must pass through the body scanner before boarding the plane."

    "Hành khách phải đi qua máy quét cơ thể trước khi lên máy bay."

  • "Concerns have been raised about the privacy implications of body scanners."

    "Những lo ngại đã được nêu ra về các tác động đến quyền riêng tư của máy quét cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét, rà soát, xem lướt qua
Noun scanner máy quét
Noun scanning sự quét, việc rà soát
Adjective scannable có thể quét được

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budag- (body)
Old English
bodig (body, trunk)
Latin
scandere (to climb, to scan verse)
English (1950s)
scanner (the device)
English (late 20th c.)
body scanner (compound noun)

Từ 'Thùng Chứa' đến 'Cơ Thể'

Từ 'body' trong tiếng Anh cổ ('bodig') ban đầu có nghĩa là 'thân cây' hoặc một loại 'thùng chứa' như thùng rượu. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang để chỉ bộ khung vật lý của người hoặc động vật, như chúng ta hiểu ngày nay.

Từ Thơ Ca đến Công Nghệ

Từ 'scan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scandere', ban đầu có nghĩa là 'leo trèo', sau đó được dùng trong thơ ca để chỉ việc 'phân tích nhịp điệu' của một câu thơ. Mãi đến thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ, 'scan' mới có nghĩa là 'quét' hình ảnh hoặc dữ liệu bằng máy móc.

Usage Note

Body scanner thường được sử dụng tại các sân bay, tòa án và các địa điểm an ninh khác để phát hiện vũ khí, chất nổ hoặc các vật cấm khác. Khác với máy dò kim loại chỉ phát hiện kim loại, body scanner có thể phát hiện cả vật phi kim loại. Có nhiều loại body scanner, bao gồm millimeter wave scanner và backscatter X-ray scanner. Millimeter wave scanner an toàn hơn vì nó không sử dụng tia X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body scanner
  • full-body scanner
    (máy quét toàn thân)
  • high-tech body scanner
    (máy quét cơ thể công nghệ cao)
  • advanced body scanner
    (máy quét cơ thể tiên tiến)
Verb + body scanner
  • pass through a body scanner
    (đi qua máy quét cơ thể)
  • install a body scanner
    (lắp đặt máy quét cơ thể)
  • step into the body scanner
    (bước vào máy quét cơ thể)
Noun + body scanner
  • airport body scanner
    (máy quét cơ thể ở sân bay)
  • body scanner technology
    (công nghệ máy quét cơ thể)
  • body scanner image
    (hình ảnh từ máy quét cơ thể)

Idioms

  • get the body scanner treatment

    Bị ai đó nhìn soi mói từ đầu đến chân, thường là với vẻ nghi ngờ hoặc phán xét.

    "When I wore jeans to the formal dinner, I got the body scanner treatment from my aunt."

    (Khi tôi mặc quần bò đến bữa tối trang trọng, tôi đã bị dì nhìn soi mói từ đầu đến chân.)

  • to be flagged by the body scanner

    Bị máy quét cơ thể phát hiện và báo động (do có vật thể lạ hoặc vấn đề cần kiểm tra thêm).

    "I was flagged by the body scanner at the airport because I forgot to take the coins out of my pocket."

    (Tôi đã bị máy quét cơ thể ở sân bay báo động vì quên lấy tiền xu ra khỏi túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body scanner

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị sử dụng sóng điện từ hoặc tia X để tạo ra hình ảnh cơ thể người và bất kỳ vật thể nào được giấu dưới quần áo của họ, thường được sử dụng để kiểm tra an ninh.

"The body scanner at the airport showed a suspicious object in his pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the body scanner detected a weapon surprised the security guard.
Việc máy quét cơ thể phát hiện ra một vũ khí đã khiến nhân viên an ninh ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the body scanner will be implemented in all schools is not yet decided.
Việc máy quét cơ thể có được triển khai ở tất cả các trường học hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
How the body scanner works is a mystery to many travelers.
Cách máy quét cơ thể hoạt động là một bí ẩn đối với nhiều du khách.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport installed a new body scanner for enhanced security.
Sân bay đã lắp đặt một máy quét cơ thể mới để tăng cường an ninh.
Phủ định
The security guard did not use the body scanner on me because I had no metal objects.
Nhân viên an ninh không sử dụng máy quét cơ thể trên người tôi vì tôi không có vật kim loại nào.
Nghi vấn
Does the body scanner detect non-metallic items as well?
Máy quét cơ thể có phát hiện các vật phẩm phi kim loại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body scanner".

An ninh Sân bay và Tranh cãi về Quyền riêng tư

Máy quét cơ thể được sử dụng rộng rãi tại các sân bay trên thế giới, đặc biệt là sau sự kiện 11/9, nhằm tăng cường an ninh. Tuy nhiên, chúng đã gây ra nhiều tranh cãi về quyền riêng tư. Các thế hệ máy quét ban đầu tạo ra hình ảnh chi tiết cơ thể người, khiến nhiều người cảm thấy như bị 'lột đồ ảo'. Các công nghệ mới hơn hiện nay chỉ hiển thị một hình người chung chung và đánh dấu các khu vực đáng ngờ, giúp giảm bớt lo ngại về quyền riêng tư.

Không chỉ ở Sân bay: Ứng dụng Y tế

Trong lĩnh vực y tế, 'body scanner' là một thuật ngữ chung cho các thiết bị chẩn đoán hình ảnh như máy chụp CT (CT scanner) và máy chụp MRI (MRI scanner). Những cỗ máy này sử dụng các công nghệ khác nhau (tia X, từ trường) để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể, giúp bác sĩ phát hiện và chẩn đoán bệnh tật mà không cần phẫu thuật.