(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ security expert
C1

security expert

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia an ninh chuyên viên an ninh nhà bảo mật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Security expert'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người có kiến thức hoặc khả năng sâu rộng dựa trên nghiên cứu, kinh nghiệm hoặc nghề nghiệp và trong một lĩnh vực an ninh cụ thể.

Definition (English Meaning)

A person with extensive knowledge or ability based on research, experience, or occupation and in a particular area of security.

Ví dụ Thực tế với 'Security expert'

  • "The company hired a security expert to assess their network vulnerabilities."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia an ninh để đánh giá các lỗ hổng mạng của họ."

  • "Our security expert recommended implementing multi-factor authentication."

    "Chuyên gia an ninh của chúng tôi đã khuyến nghị triển khai xác thực đa yếu tố."

  • "The security expert provided valuable insights into preventing data breaches."

    "Chuyên gia an ninh đã cung cấp những hiểu biết giá trị về việc ngăn chặn các vụ xâm phạm dữ liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Security expert'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: expert
  • Adjective: security
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

security specialist(chuyên gia bảo mật)
security consultant(chuyên viên tư vấn an ninh)
cybersecurity expert(chuyên gia an ninh mạng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

threat(mối đe dọa)
vulnerability(lỗ hổng)
risk(rủi ro)
encryption(mã hóa)
firewall(tường lửa)

Lĩnh vực (Subject Area)

An ninh mạng / Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Security expert'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có trình độ chuyên môn cao trong việc bảo vệ hệ thống, mạng, dữ liệu, hoặc tài sản khỏi các mối đe dọa. 'Expert' nhấn mạnh vào kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế, trong khi 'security' xác định lĩnh vực chuyên môn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

*in*: Dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn cụ thể (ví dụ: an expert in cybersecurity). *on*: Dùng để chỉ một chủ đề cụ thể (ví dụ: an expert on data encryption).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Security expert'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)