(Top Banner Ad)
protection mechanism
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, An ninh, Sinh học, Tài chính)

protection mechanism

UK: /prəˈtɛkʃən ˈmekənɪzəm/ • US: /prəˈtɛkʃən ˈmɛkənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế bảo vệ biện pháp phòng vệ hệ thống bảo vệ giải pháp bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or process designed to prevent harm, damage, or failure.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để ngăn chặn tác hại, thiệt hại hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firewall serves as a key protection mechanism against cyberattacks."

    "Tường lửa đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ quan trọng chống lại các cuộc tấn công mạng."

  • "The company implemented a new protection mechanism to prevent data breaches."

    "Công ty đã triển khai một cơ chế bảo vệ mới để ngăn chặn vi phạm dữ liệu."

  • "The human body has several protection mechanisms to fight off infections."

    "Cơ thể con người có một số cơ chế bảo vệ để chống lại nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, bảo hộ
Noun protector người/vật bảo vệ
Noun mechanism cơ chế, cơ cấu
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, có tính máy móc
Verb mechanize cơ khí hóa, máy móc hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, An ninh, Sinh học, Tài chính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtēctiō
Old French
protection
Middle English
proteccioun
English
protection
Greek
mēkhanē
Latin
machina
French
mécanisme
English
mechanism
English
protection mechanism

Nguồn gốc của 'Protection'

Từ 'protection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtēctiō', nghĩa là 'sự che chở' hoặc 'sự phòng thủ'. Nó được hình thành từ động từ 'prōtegō', có nghĩa là 'che chắn phía trước'. Vì vậy, 'protection' ban đầu mang ý nghĩa về hành động che chắn để ngăn chặn nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Mechanism'

Từ 'mechanism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'phương tiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin dưới dạng 'machina' và tiếng Pháp 'mécanisme'. Từ này mô tả một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo ra một chức năng hoặc kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, an ninh, sinh học và tài chính để mô tả các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro. Nó nhấn mạnh vào tính chủ động và có hệ thống của biện pháp bảo vệ.

Prepositions

against for

* **against:** Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa mà cơ chế bảo vệ hướng đến (ví dụ: 'a protection mechanism against viruses'). * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích bảo vệ (ví dụ: 'a protection mechanism for sensitive data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protection mechanism
  • strong strong protection mechanism
    (cơ chế bảo vệ mạnh mẽ)
  • effective effective protection mechanism
    (cơ chế bảo vệ hiệu quả)
  • robust robust protection mechanism
    (cơ chế bảo vệ vững chắc/mạnh mẽ)
  • built-in built-in protection mechanism
    (cơ chế bảo vệ tích hợp sẵn)
  • natural natural protection mechanism
    (cơ chế bảo vệ tự nhiên)
  • internal internal protection mechanism
    (cơ chế bảo vệ nội bộ)
Verb + protection mechanism
  • activate activate a protection mechanism
    (kích hoạt một cơ chế bảo vệ)
  • establish establish a protection mechanism
    (thiết lập một cơ chế bảo vệ)
  • implement implement a protection mechanism
    (thực hiện một cơ chế bảo vệ)
  • provide provide a protection mechanism
    (cung cấp một cơ chế bảo vệ)
  • develop develop a protection mechanism
    (phát triển một cơ chế bảo vệ)
  • serve as serve as a protection mechanism
    (đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ)

Idioms

  • a built-in protection mechanism

    một cơ chế bảo vệ được tích hợp sẵn (thường là một phần tự nhiên hoặc thiết kế của một hệ thống, không cần tác động bên ngoài)

    "The human body has a built-in protection mechanism against many viruses."

    (Cơ thể con người có một cơ chế bảo vệ tích hợp sẵn chống lại nhiều loại virus.)

  • act as a protection mechanism

    đóng vai trò/chức năng như một cơ chế bảo vệ

    "These laws act as a protection mechanism for consumers' rights."

    (Những đạo luật này đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)

  • a fail-safe protection mechanism

    một cơ chế bảo vệ an toàn chống lỗi (được thiết kế để hoạt động ngay cả khi hệ thống chính gặp lỗi)

    "The nuclear reactor includes a fail-safe protection mechanism to prevent meltdowns."

    (Lò phản ứng hạt nhân bao gồm một cơ chế bảo vệ an toàn chống lỗi để ngăn chặn sự cố tan chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection mechanism

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để ngăn chặn tác hại, thiệt hại hoặc thất bại.

"The firewall serves as a key protection mechanism against cyberattacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a computer system detects a threat, the protection mechanism activates automatically.
Nếu một hệ thống máy tính phát hiện mối đe dọa, cơ chế bảo vệ sẽ tự động kích hoạt.
Phủ định
If the correct password isn't entered, the protection mechanism doesn't allow access.
Nếu mật khẩu chính xác không được nhập, cơ chế bảo vệ sẽ không cho phép truy cập.
Nghi vấn
If the sensor is triggered, does the protection mechanism alert the security team?
Nếu cảm biến được kích hoạt, cơ chế bảo vệ có cảnh báo đội an ninh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a new protection mechanism to prevent data breaches.
Công ty sẽ triển khai một cơ chế bảo vệ mới để ngăn chặn các vụ vi phạm dữ liệu.
Phủ định
They are not going to rely solely on the existing protection mechanism; they'll also conduct regular security audits.
Họ sẽ không chỉ dựa vào cơ chế bảo vệ hiện tại; họ cũng sẽ tiến hành kiểm tra an ninh thường xuyên.
Nghi vấn
Will the new software include a robust protection mechanism against viruses?
Phần mềm mới có bao gồm một cơ chế bảo vệ mạnh mẽ chống lại virus không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection mechanism".

Cơ chế phòng vệ tâm lý

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, khái niệm 'defense mechanism' (cơ chế phòng vệ) rất nổi tiếng. Đây là những chiến lược vô thức mà cái tôi (ego) sử dụng để giảm bớt sự lo lắng gây ra bởi những xung đột không thể chấp nhận được giữa 'cái ấy' (id) và 'cái siêu tôi' (superego). Mặc dù cụm từ 'protection mechanism' rộng hơn, 'defense mechanism' là một ví dụ cụ thể về cách con người tự bảo vệ bản thân về mặt tinh thần.

Hệ thống bảo vệ trong xã hội và công nghệ

Các cơ chế bảo vệ không chỉ tồn tại trong sinh học hay tâm lý mà còn rất phổ biến trong xã hội và công nghệ. Ví dụ, trong luật pháp có các 'cơ chế bảo vệ người tiêu dùng' (consumer protection mechanisms), trong tài chính có 'cơ chế bảo vệ nhà đầu tư' (investor protection mechanisms), và trong công nghệ thông tin có 'cơ chế bảo vệ dữ liệu' (data protection mechanisms) để ngăn chặn truy cập trái phép. Đây là những hệ thống được thiết kế để đảm bảo an toàn và công bằng cho các cá nhân hoặc tài sản.