(Top Banner Ad)
sedentary agriculture
C1
Noun Phrase C1 Nông nghiệp, Lịch sử

sedentary agriculture

UK: /ˈsedn̩təri ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /ˈsednˌteri ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp định canh canh tác định canh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of agriculture where cultivation occurs in the same field continuously, without moving to find new fertile land.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nông nghiệp mà việc canh tác diễn ra liên tục trên cùng một cánh đồng, không di chuyển để tìm kiếm đất đai màu mỡ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of sedentary agriculture allowed for larger populations and the rise of cities."

    "Sự phát triển của nông nghiệp định canh cho phép dân số lớn hơn và sự trỗi dậy của các thành phố."

  • "Sedentary agriculture requires significant investment in land improvement and infrastructure."

    "Nông nghiệp định canh đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cải tạo đất đai và cơ sở hạ tầng."

  • "The transition to sedentary agriculture marked a major turning point in human history."

    "Sự chuyển đổi sang nông nghiệp định canh đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sedentary thuộc về định cư, ít vận động (người), ít di chuyển
Noun sedentariness sự ít vận động, lối sống định cư
Adverb sedentarily một cách ít vận động, một cách định cư
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, chuyên gia nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere (to sit)
Latin
sedentarius (sitting, remaining in one place)
Latin
ager (field, land)
Latin
cultura (cultivation, growth)
Latin
agricultura (cultivation of land)
English
sedentary agriculture

Nguồn gốc 'Sedentary'

Từ 'sedentary' có gốc từ tiếng Latin 'sedere' (nghĩa là ngồi) và 'sedentarius' (nghĩa là người hay ngồi, người ở yên một chỗ). Nó mô tả lối sống hoặc hoạt động ít di chuyển, trái ngược với cuộc sống du mục. Trong bối cảnh nông nghiệp, nó chỉ việc định cư một chỗ thay vì di chuyển theo mùa vụ.

Nguồn gốc 'Agriculture'

Từ 'agriculture' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'ager' (nghĩa là cánh đồng, đất đai) và 'cultura' (nghĩa là sự canh tác, vun trồng). Do đó, 'agriculture' ban đầu có nghĩa là 'sự canh tác đất đai'. Khi kết hợp với 'sedentary', nó hoàn chỉnh ý nghĩa về việc canh tác đất đai tại một địa điểm cố định.

Usage Note

Nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào sự ổn định và lâu dài của hoạt động nông nghiệp tại một địa điểm cố định. Trái ngược với nông nghiệp du canh du cư, nơi người nông dân di chuyển thường xuyên để tìm kiếm đất mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedentary agriculture
  • early early sedentary agriculture
    (nền nông nghiệp định cư sơ khai)
  • widespread widespread sedentary agriculture
    (nền nông nghiệp định cư phổ biến rộng rãi)
  • established established sedentary agriculture
    (nền nông nghiệp định cư đã được thiết lập)
Verb + sedentary agriculture
  • adopt adopt sedentary agriculture
    (áp dụng nông nghiệp định cư)
  • practice practice sedentary agriculture
    (thực hành nông nghiệp định cư)
  • develop develop sedentary agriculture
    (phát triển nông nghiệp định cư)
Noun Phrases with sedentary agriculture
  • the rise of the rise of sedentary agriculture
    (sự trỗi dậy của nông nghiệp định cư)
  • the transition to the transition to sedentary agriculture
    (sự chuyển đổi sang nông nghiệp định cư)
  • impact of the impact of sedentary agriculture
    (tác động của nông nghiệp định cư)

Idioms

  • the dawn of sedentary agriculture

    bình minh của nông nghiệp định cư (thời điểm khởi đầu, sự ra đời)

    "Archaeological findings reveal the dawn of sedentary agriculture in this region thousands of years ago."

    (Các phát hiện khảo cổ cho thấy bình minh của nông nghiệp định cư ở khu vực này từ hàng nghìn năm trước.)

  • the shift to sedentary agriculture

    sự chuyển đổi sang nông nghiệp định cư

    "The shift to sedentary agriculture brought about profound changes in human societies, leading to permanent settlements."

    (Sự chuyển đổi sang nông nghiệp định cư đã mang lại những thay đổi sâu sắc trong các xã hội loài người, dẫn đến các khu định cư vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedentary agriculture

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại hình nông nghiệp mà việc canh tác diễn ra liên tục trên cùng một cánh đồng, không di chuyển để tìm kiếm đất đai màu mỡ mới.

"The development of sedentary agriculture allowed for larger populations and the rise of cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers generally practice sedentary agriculture in fertile river valleys.
Nông dân thường thực hành nông nghiệp định canh ở các thung lũng sông màu mỡ.
Phủ định
Only with significant irrigation efforts could sedentary agriculture flourish in such an arid region.
Chỉ với những nỗ lực tưới tiêu đáng kể thì nông nghiệp định canh mới có thể phát triển mạnh ở một vùng khô cằn như vậy.
Nghi vấn
Should farmers adopt sustainable practices in sedentary agriculture, they will protect the ecosystem for future generations.
Nếu nông dân áp dụng các phương pháp bền vững trong nông nghiệp định canh, họ sẽ bảo vệ hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already practiced sedentary agriculture for centuries before the new tools arrived.
Họ đã thực hành nông nghiệp định canh hàng thế kỷ trước khi các công cụ mới đến.
Phủ định
The tribe had not adopted sedentary agriculture until the missionaries arrived.
Bộ lạc đã không áp dụng nông nghiệp định canh cho đến khi các nhà truyền giáo đến.
Nghi vấn
Had the village established sedentary agriculture before the great drought began?
Ngôi làng đã thiết lập nền nông nghiệp định canh trước khi trận hạn hán lớn bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedentary agriculture".

Cách mạng Thời đại đồ đá mới

Nông nghiệp định cư là yếu tố then chốt của Cách mạng Thời đại đồ đá mới (Neolithic Revolution), một giai đoạn lịch sử khi con người từ bỏ lối sống săn bắt hái lượm du mục để chuyển sang canh tác đất đai và chăn nuôi. Sự thay đổi này đã dẫn đến việc hình thành các khu định cư vĩnh viễn, tăng trưởng dân số và sự phát triển của các nền văn minh đầu tiên.

Nền tảng của Văn minh

Bằng cách cho phép con người sản xuất ra lượng thực phẩm dư thừa và định cư tại một nơi, nông nghiệp định cư đã tạo ra nền tảng cho sự phát triển của các làng mạc, thành phố, chính quyền, hệ thống xã hội phức tạp và các nền văn minh. Nó giải phóng con người khỏi việc liên tục tìm kiếm thức ăn, cho phép họ chuyên môn hóa lao động, phát triển nghệ thuật, khoa học và xây dựng những xã hội có tổ chức.