(Top Banner Ad)
shifting cultivation
C1
Noun C1 Agriculture, Anthropology, Environmental Science

shifting cultivation

UK: /ˈʃɪftɪŋ ˌkʌltɪˈveɪʃən/ • US: /ˈʃɪftɪŋ ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

du canh nông nghiệp du canh canh tác du canh đốt nương làm rẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agricultural system in which plots of land are cultivated temporarily, then abandoned and allowed to revert to their natural vegetation while the cultivator moves on to another plot. Also known as slash-and-burn agriculture.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống canh tác nông nghiệp trong đó các mảnh đất được trồng trọt tạm thời, sau đó bị bỏ hoang và để trở lại thảm thực vật tự nhiên của chúng trong khi người trồng trọt chuyển sang một mảnh đất khác. Còn được gọi là nông nghiệp du canh, đốt nương làm rẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shifting cultivation is a traditional farming practice that has been used for centuries in many parts of the world."

    "Du canh là một phương thức canh tác truyền thống đã được sử dụng hàng thế kỷ ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The government is trying to discourage shifting cultivation because of its environmental impact."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn du canh vì tác động môi trường của nó."

  • "In some regions, shifting cultivation is the only viable way to produce food."

    "Ở một số khu vực, du canh là cách duy nhất khả thi để sản xuất lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift di chuyển, thay đổi
Noun shift sự dịch chuyển, ca làm việc
Adjective shifting đang dịch chuyển, thay đổi
Verb cultivate canh tác, trồng trọt; trau dồi
Noun cultivation sự canh tác, trồng trọt; sự trau dồi
Noun cultivator người/máy canh tác

Synonyms

slash-and-burn agriculture (nông nghiệp đốt nương làm rẫy)swidden agriculture (canh tác nương rẫy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Agriculture, Anthropology, Environmental Science

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
English
shift
Latin
cultus
Late Latin
cultivare
English
cultivation

Nguồn gốc của "canh tác luân canh"

Cụm từ "shifting cultivation" là một thuật ngữ mô tả phương pháp canh tác nông nghiệp cổ xưa. "Shifting" có nghĩa là "di chuyển, thay đổi vị trí", và "cultivation" có nghĩa là "sự canh tác, trồng trọt". Ghép lại, nó mô tả việc nông dân thay đổi vị trí canh tác đất đai sau vài mùa vụ, cho phép đất cũ phục hồi tự nhiên. Đây là một phương pháp đã tồn tại hàng ngàn năm trên khắp thế giới.

Usage Note

Shifting cultivation, also known as slash-and-burn agriculture, is a traditional farming method used in many parts of the world, particularly in tropical regions. It involves clearing land by cutting down vegetation and burning it, using the ash as fertilizer. The land is then cultivated for a few years until the soil fertility declines, at which point the farmer moves to a new plot and allows the old one to regenerate. This practice can be sustainable if the fallow periods are long enough to allow the soil to recover, but it can lead to deforestation and soil erosion if practiced intensively or unsustainably. Compared to 'intensive agriculture' which aims for high yields from the same land continuously.

Prepositions

of in

"Shifting cultivation of crops": refers to the practice of moving crops from one plot to another. "Shifting cultivation in tropical regions": indicates the geographical location where this practice is common.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shifting cultivation
  • practice practice shifting cultivation
    (thực hành canh tác luân canh)
  • engage in engage in shifting cultivation
    (tham gia/thực hiện canh tác luân canh)
  • abandon abandon shifting cultivation
    (từ bỏ canh tác luân canh)
  • reduce reduce shifting cultivation
    (giảm thiểu canh tác luân canh)
Adjective + shifting cultivation
  • traditional traditional shifting cultivation
    (canh tác luân canh truyền thống)
  • unsustainable unsustainable shifting cultivation
    (canh tác luân canh không bền vững)
  • destructive destructive shifting cultivation
    (canh tác luân canh phá hoại)
Noun + of shifting cultivation
  • effects effects of shifting cultivation
    (những ảnh hưởng của canh tác luân canh)
  • methods methods of shifting cultivation
    (các phương pháp canh tác luân canh)

Idioms

  • slash-and-burn shifting cultivation

    Canh tác luân canh kiểu "phát nương làm rẫy" (đốt rừng lấy đất)

    "Many indigenous communities historically relied on slash-and-burn shifting cultivation."

    (Nhiều cộng đồng bản địa trong lịch sử đã dựa vào phương pháp canh tác luân canh đốt nương làm rẫy.)

  • the practice of shifting cultivation

    Việc thực hành canh tác luân canh

    "The government aims to regulate the practice of shifting cultivation in protected areas."

    (Chính phủ đặt mục tiêu quản lý việc thực hành canh tác luân canh ở các khu bảo tồn.)

  • transition from shifting cultivation

    Chuyển đổi từ canh tác luân canh

    "Many aid projects focus on helping communities transition from shifting cultivation to more settled agriculture."

    (Nhiều dự án viện trợ tập trung giúp cộng đồng chuyển đổi từ canh tác luân canh sang nông nghiệp định canh bền vững hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shifting cultivation

Noun
Lật mặt

Một hệ thống canh tác nông nghiệp trong đó các mảnh đất được trồng trọt tạm thời, sau đó bị bỏ hoang và để trở lại thảm thực vật tự nhiên của chúng trong khi người trồng trọt chuyển sang một mảnh đất khác. Còn được gọi là nông nghiệp du canh, đốt nương làm rẫy.

"Shifting cultivation is a traditional farming practice that has been used for centuries in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't practiced shifting cultivation so extensively in the past; the soil is now depleted.
Tôi ước gì họ đã không thực hành canh tác du canh quá nhiều trong quá khứ; đất bây giờ đã cằn cỗi.
Phủ định
If only the government would prohibit shifting cultivation in protected areas, the forests could regenerate.
Giá mà chính phủ cấm canh tác du canh ở các khu vực được bảo vệ, rừng có thể tái sinh.
Nghi vấn
If only researchers could find alternative farming methods, would communities abandon shifting cultivation practices?
Giá mà các nhà nghiên cứu có thể tìm ra các phương pháp canh tác thay thế, liệu các cộng đồng có từ bỏ tập quán canh tác du canh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifting cultivation".

Một phương thức canh tác cổ xưa và vai trò của nó

Canh tác luân canh là một trong những phương pháp nông nghiệp lâu đời nhất của loài người, có niên đại hàng ngàn năm. Nó thường được thực hành bởi các cộng đồng bản địa và nông dân sống dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và Nam Mỹ. Mặc dù đôi khi bị chỉ trích vì gây mất rừng, phương pháp này, khi được thực hiện một cách truyền thống và có quy mô phù hợp, có thể giúp duy trì đa dạng sinh học và độ phì nhiêu của đất một cách bền vững.

Thách thức và tranh cãi

Trong thời hiện đại, với sự gia tăng dân số và nhu cầu đất đai, canh tác luân canh thường dẫn đến suy thoái rừng và đất đai nghiêm trọng nếu chu kỳ luân canh bị rút ngắn hoặc áp dụng trên quy mô lớn. Điều này đã tạo ra nhiều tranh cãi giữa việc bảo tồn các phương thức truyền thống và nhu cầu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường.