(Top Banner Ad)
nomadic agriculture
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Lịch sử

nomadic agriculture

UK: /nəʊˈmædɪk ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /noʊˈmædɪk ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp du mục canh tác du mục nông nghiệp đốt nương làm rẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of agriculture in which farmers move from one place to another, often clearing land by burning vegetation.

Vietnamese Meaning

Một hình thức nông nghiệp trong đó người nông dân di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường phát quang đất bằng cách đốt thực bì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nomadic agriculture was a common practice in many parts of the world before the development of settled farming."

    "Nông nghiệp du mục là một phương thức canh tác phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới trước khi nông nghiệp định canh phát triển."

  • "The indigenous tribes practiced nomadic agriculture, moving their crops every few years."

    "Các bộ lạc bản địa thực hành nông nghiệp du mục, di chuyển cây trồng của họ sau mỗi vài năm."

  • "Nomadic agriculture is often associated with deforestation due to the practice of burning vegetation."

    "Nông nghiệp du mục thường liên quan đến nạn phá rừng do việc đốt thực bì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nomad Người du mục
Adjective nomadic Thuộc về du mục
Adverb nomadically Một cách du mục
Noun agriculture Nông nghiệp
Adjective agricultural Thuộc về nông nghiệp
Adverb agriculturally Về mặt nông nghiệp
Noun agriculturist Nhà nông học

Synonyms

shifting cultivation (canh tác du canh)slash-and-burn agriculture (nông nghiệp đốt nương làm rẫy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νομάς (nomas) - pasture, wandering
Latin
nomadicus - wandering for pasture
Old French
nomadique
English
nomadic
Latin
ager (field) + cultura (cultivation) = agricultura
Old French
agriculture
English
agriculture

Nguồn gốc 'Nông nghiệp du mục'

Thuật ngữ "nông nghiệp du mục" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "nomadic" (du mục) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "nomas", có nghĩa là "người chăn gia súc" hoặc "người lang thang để tìm bãi chăn". Nó đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Trong khi đó, từ "agriculture" (nông nghiệp) đến từ tiếng Latin "ager" (đồng ruộng) và "cultura" (trồng trọt), có nghĩa đen là "trồng trọt trên đồng ruộng", xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 15. Sự kết hợp của hai từ này mô tả một hình thức nông nghiệp đặc trưng bởi việc di chuyển định kỳ để tìm đất canh tác mới.

Usage Note

Nông nghiệp du mục là một hệ thống canh tác di động, nơi các cộng đồng di chuyển cùng với cây trồng và vật nuôi của họ. Nó khác với nông nghiệp định canh, nơi người nông dân ở lại một địa điểm cố định. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự di chuyển thường xuyên và việc khai thác tài nguyên theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nomadic agriculture
  • traditional traditional nomadic agriculture
    (nông nghiệp du mục truyền thống)
  • shifting shifting nomadic agriculture
    (nông nghiệp du mục luân canh (di cư))
  • primitive primitive nomadic agriculture
    (nông nghiệp du mục nguyên thủy)
  • subsistence subsistence nomadic agriculture
    (nông nghiệp du mục tự cung tự cấp)
Verb + nomadic agriculture
  • practice practice nomadic agriculture
    (thực hành nông nghiệp du mục)
  • abandon abandon nomadic agriculture
    (từ bỏ nông nghiệp du mục)
  • depend on depend on nomadic agriculture
    (phụ thuộc vào nông nghiệp du mục)
Noun + of nomadic agriculture
  • forms forms of nomadic agriculture
    (các hình thức nông nghiệp du mục)
  • impact the impact of nomadic agriculture
    (tác động của nông nghiệp du mục)

Idioms

  • practice nomadic agriculture

    Thực hành nông nghiệp du mục (canh tác theo lối du mục)

    "Many indigenous tribes continue to practice nomadic agriculture in remote areas."

    (Nhiều bộ lạc bản địa vẫn tiếp tục thực hành nông nghiệp du mục ở các vùng xa xôi.)

  • transition from nomadic agriculture

    Chuyển đổi từ nông nghiệp du mục (sang hình thức canh tác khác)

    "Governments often encourage communities to transition from nomadic agriculture to settled farming."

    (Các chính phủ thường khuyến khích các cộng đồng chuyển đổi từ nông nghiệp du mục sang canh tác định cư.)

  • rely on nomadic agriculture

    Dựa vào/phụ thuộc vào nông nghiệp du mục

    "For centuries, certain communities had to rely on nomadic agriculture for their survival."

    (Trong nhiều thế kỷ, một số cộng đồng đã phải dựa vào nông nghiệp du mục để sinh tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nomadic agriculture

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức nông nghiệp trong đó người nông dân di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường phát quang đất bằng cách đốt thực bì.

"Nomadic agriculture was a common practice in many parts of the world before the development of settled farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nomadic agriculture".

Lịch sử và Vai trò Xã hội

Nông nghiệp du mục là một trong những hình thức canh tác lâu đời nhất của loài người, từng là nền tảng sinh kế cho nhiều xã hội cổ đại. Nó thường gắn liền với lối sống săn bắn hái lượm hoặc chăn nuôi du mục, nơi các cộng đồng di chuyển định kỳ để tìm đất màu mỡ mới hoặc bãi chăn gia súc. Hình thức này thể hiện sự thích nghi của con người với môi trường tự nhiên, đặc biệt là ở những vùng đất có nguồn tài nguyên hạn chế hoặc biến đổi theo mùa.

Ảnh hưởng Môi trường và Cộng đồng Bản địa

Mặc dù thường bị coi là hình thức canh tác 'lạc hậu' theo quan điểm hiện đại, nông nghiệp du mục nếu được thực hiện một cách bền vững có thể giúp duy trì đa dạng sinh học và giảm áp lực lên một khu vực đất đai cụ thể bằng cách cho phép đất có thời gian phục hồi. Nhiều cộng đồng bản địa trên thế giới vẫn duy trì các biến thể của hình thức nông nghiệp này, bảo tồn kiến thức truyền thống quý giá về đất đai, chu kỳ tự nhiên và quản lý tài nguyên bền vững.