(Top Banner Ad)
sediment core
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

sediment core

UK: /ˈsɛdɪmənt kɔː/ • US: /ˈsɛdɪmənt kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lõi trầm tích mẫu lõi trầm tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical column of sediment (such as mud, sand, or gravel) that has been extracted from a body of water or the ground, typically for analysis of its composition and properties at different depths, providing information about past environmental conditions.

Vietnamese Meaning

Một cột trụ hình trụ của trầm tích (như bùn, cát hoặc sỏi) được chiết xuất từ một vùng nước hoặc mặt đất, thường để phân tích thành phần và đặc tính của nó ở các độ sâu khác nhau, cung cấp thông tin về các điều kiện môi trường trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists analyzed the sediment core to determine the age of the volcanic eruption."

    "Các nhà khoa học đã phân tích lõi trầm tích để xác định niên đại của vụ phun trào núi lửa."

  • "The sediment cores revealed a history of rising sea levels in the region."

    "Các lõi trầm tích cho thấy lịch sử mực nước biển dâng cao trong khu vực."

  • "Researchers use sediment cores to study past climate changes."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng lõi trầm tích để nghiên cứu những thay đổi khí hậu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment chất lắng, trầm tích
Adjective sedimentary thuộc về trầm tích
Noun sedimentation sự lắng đọng, sự trầm tích hóa
Noun core lõi, phần trung tâm
Verb to core lấy lõi (từ một vật thể)
Noun coring việc lấy lõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedimentum
English
sediment
Latin
cor
Old French
cuer
English
core
English (Modern Compound)
sediment core

Nguồn gốc của 'sediment'

Từ 'sediment' (trầm tích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedimentum', nghĩa là 'sự lắng xuống' hoặc 'cái gì đó đã lắng xuống'. Nó xuất phát từ động từ 'sedere', có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'lắng xuống'.

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' (lõi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Qua tiếng Pháp cổ 'cuer', nó phát triển thành nghĩa là 'phần trung tâm' hoặc 'bộ phận cốt yếu nhất'.

Ghép đôi để khám phá quá khứ

Khi ghép 'sediment' và 'core' lại, 'sediment core' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, chỉ một mẫu hình trụ được lấy từ các lớp trầm tích tích tụ theo thời gian. Nó giống như một cuốn sách ghi lại lịch sử môi trường và khí hậu của Trái Đất.

Usage Note

Sediment cores là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu cổ khí hậu, cổ địa lý và các lĩnh vực khoa học Trái Đất khác. Việc phân tích lõi trầm tích cho phép các nhà khoa học tái tạo lại các điều kiện môi trường trong quá khứ, chẳng hạn như nhiệt độ, lượng mưa, và thành phần hóa học của nước biển. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có các cụm từ liên quan như 'core sample' (mẫu lõi) và 'drilling core' (lõi khoan).

Prepositions

of from

'Sediment core of X' biểu thị rằng lõi trầm tích được lấy từ địa điểm X. 'Sediment core from X' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của mẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sediment core
  • deep deep sediment core
    (lõi trầm tích sâu)
  • long long sediment core
    (lõi trầm tích dài)
  • marine marine sediment core
    (lõi trầm tích biển)
  • lake lake sediment core
    (lõi trầm tích hồ)
  • undisturbed undisturbed sediment core
    (lõi trầm tích nguyên vẹn)
Verb + sediment core
  • extract extract a sediment core
    (chiết xuất/lấy một lõi trầm tích)
  • retrieve retrieve a sediment core
    (thu hồi một lõi trầm tích)
  • analyze analyze a sediment core
    (phân tích một lõi trầm tích)
  • study study a sediment core
    (nghiên cứu một lõi trầm tích)
  • collect collect a sediment core
    (thu thập một lõi trầm tích)
sediment core + Verb
  • reveals A sediment core reveals...
    (Một lõi trầm tích tiết lộ...)
  • provides A sediment core provides...
    (Một lõi trầm tích cung cấp...)
  • contains A sediment core contains...
    (Một lõi trầm tích chứa đựng...)

Idioms

  • taking a sediment core

    việc lấy/khoan lõi trầm tích (một quá trình khoa học)

    "The team spent weeks taking a sediment core from the deep ocean floor."

    (Nhóm đã mất nhiều tuần để lấy lõi trầm tích từ đáy đại dương sâu.)

  • sediment core analysis

    phân tích lõi trầm tích (một phương pháp nghiên cứu)

    "Sediment core analysis helps us understand ancient climates."

    (Phân tích lõi trầm tích giúp chúng ta hiểu về khí hậu cổ đại.)

  • drilling for sediment cores

    khoan để lấy các lõi trầm tích (một hoạt động nghiên cứu)

    "Scientists are drilling for sediment cores in Antarctica to study past ice ages."

    (Các nhà khoa học đang khoan để lấy các lõi trầm tích ở Nam Cực để nghiên cứu các kỷ băng hà trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sediment core

noun
Lật mặt

Một cột trụ hình trụ của trầm tích (như bùn, cát hoặc sỏi) được chiết xuất từ một vùng nước hoặc mặt đất, thường để phân tích thành phần và đặc tính của nó ở các độ sâu khác nhau, cung cấp thông tin về các điều kiện môi trường trong quá khứ.

"Scientists analyzed the sediment core to determine the age of the volcanic eruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sediment core revealed layers of ancient marine life.
Lõi trầm tích tiết lộ các lớp sinh vật biển cổ đại.
Phủ định
The analysis did not find any trace fossils in the sediment core.
Phân tích không tìm thấy bất kỳ hóa thạch dấu vết nào trong lõi trầm tích.
Nghi vấn
Does the sediment core provide evidence of past climate change?
Lõi trầm tích có cung cấp bằng chứng về sự thay đổi khí hậu trong quá khứ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists analyze the sediment core to understand past climate conditions.
Các nhà khoa học phân tích lõi trầm tích để hiểu các điều kiện khí hậu trong quá khứ.
Phủ định
Why didn't the research team examine the sediment core more carefully?
Tại sao nhóm nghiên cứu không xem xét lõi trầm tích cẩn thận hơn?
Nghi vấn
What can a sediment core reveal about the Earth's history?
Một lõi trầm tích có thể tiết lộ điều gì về lịch sử Trái Đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sediment core".

Hộp đen của Trái Đất

Lõi trầm tích thường được ví như 'hộp đen' của Trái Đất. Giống như hộp đen máy bay ghi lại dữ liệu chuyến bay, lõi trầm tích lưu giữ thông tin quý giá về môi trường, khí hậu, hoạt động núi lửa, và thậm chí cả lịch sử sự sống trong hàng ngàn đến hàng triệu năm qua. Chúng là công cụ không thể thiếu để các nhà khoa học 'đọc' lại quá khứ của hành tinh chúng ta.

Bằng chứng cho biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, lõi trầm tích đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bằng cách phân tích các thành phần hóa học, vi hóa thạch và các lớp vật liệu trong lõi, các nhà khoa học có thể tái tạo lại nhiệt độ, lượng mưa, mức độ carbon dioxide và các điều kiện khí hậu khác trong quá khứ. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng vững chắc về sự thay đổi khí hậu tự nhiên và tác động của con người, giúp dự đoán và ứng phó tốt hơn với tương lai.