(Top Banner Ad)
core sample
B2
danh từ B2 Địa chất học, Kỹ thuật, Khoa học môi trường

core sample

UK: /ˈkɔː ˈsɑːmpl/ • US: /ˈkɔːr ˈsæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu lõi mẫu khoan lõi lõi mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical piece of material removed from a larger mass, typically by drilling. It is often used in geological surveys to analyze subsurface materials, in construction to test the integrity of concrete, and in medical contexts for biopsies.

Vietnamese Meaning

Một mẫu vật hình trụ được lấy ra từ một khối vật chất lớn hơn, thường bằng cách khoan. Nó thường được sử dụng trong các khảo sát địa chất để phân tích các vật liệu dưới bề mặt, trong xây dựng để kiểm tra tính toàn vẹn của bê tông và trong các bối cảnh y tế cho sinh thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist analyzed the core sample to determine the age of the rock formation."

    "Nhà địa chất học đã phân tích mẫu lõi để xác định tuổi của thành hệ đá."

  • "The engineers took a core sample of the concrete to test its strength."

    "Các kỹ sư đã lấy một mẫu lõi bê tông để kiểm tra độ bền của nó."

  • "Scientists are studying core samples from Antarctica to learn about past climates."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mẫu lõi từ Nam Cực để tìm hiểu về khí hậu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, phần trung tâm
Noun sample mẫu vật
Verb sample lấy mẫu

Synonyms

bore sample (mẫu khoan)

Related Words

drill core (lõi khoan)rock core (lõi đá)soil core (lõi đất)

Subject Area

Địa chất học, Kỹ thuật, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
core
English
sample
English
core sample

Nguồn gốc của 'Core Sample'

Thuật ngữ 'core sample' xuất phát từ việc lấy một mẫu hình trụ (core) từ một vật liệu nào đó, thường là đất, đá, hoặc băng, để phân tích. Từ 'core' ám chỉ phần trung tâm, cốt lõi. 'Sample' đơn giản là mẫu vật. Việc kết hợp này mô tả chính xác quá trình lấy mẫu để nghiên cứu thành phần bên trong.

Usage Note

Cụm từ 'core sample' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, nhấn mạnh đến việc thu thập một mẫu đại diện để phân tích sâu hơn. Nó khác với 'sample' đơn giản ở chỗ 'core sample' có hình dạng và phương pháp thu thập cụ thể, đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu vật. Ví dụ, 'soil sample' là một mẫu đất bất kỳ, trong khi 'core sample' là một mẫu đất hình trụ được lấy bằng ống khoan.

Prepositions

of from

'of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của mẫu: 'a core sample of rock'. 'from' dùng để chỉ nơi mẫu được lấy ra: 'a core sample from the seabed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core sample
  • ice ice core sample
    (mẫu lõi băng)
  • soil soil core sample
    (mẫu lõi đất)
  • rock rock core sample
    (mẫu lõi đá)
Verb + core sample
  • extract extract a core sample
    (chiết xuất một mẫu lõi)
  • analyze analyze a core sample
    (phân tích một mẫu lõi)
  • obtain obtain a core sample
    (thu được một mẫu lõi)

Idioms

  • get to the core (of something)

    đi thẳng vào vấn đề cốt lõi

    "We need to get to the core of the problem before we can fix it."

    (Chúng ta cần đi thẳng vào vấn đề cốt lõi trước khi có thể giải quyết nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core sample

danh từ
Lật mặt

Một mẫu vật hình trụ được lấy ra từ một khối vật chất lớn hơn, thường bằng cách khoan. Nó thường được sử dụng trong các khảo sát địa chất để phân tích các vật liệu dưới bề mặt, trong xây dựng để kiểm tra tính toàn vẹn của bê tông và trong các bối cảnh y tế cho sinh thiết.

"The geologist analyzed the core sample to determine the age of the rock formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologists had analyzed the core sample more carefully, they would have discovered the valuable mineral deposits earlier.
Nếu các nhà địa chất đã phân tích mẫu lõi cẩn thận hơn, họ đã có thể phát hiện ra các mỏ khoáng sản có giá trị sớm hơn.
Phủ định
If the drilling team had not mishandled the core sample, the lab would not have had to discard the data from that depth.
Nếu đội khoan không xử lý sai mẫu lõi, phòng thí nghiệm đã không phải loại bỏ dữ liệu từ độ sâu đó.
Nghi vấn
Would the research team have published their findings sooner if they had obtained a complete core sample?
Liệu nhóm nghiên cứu có công bố phát hiện của họ sớm hơn nếu họ đã thu được một mẫu lõi hoàn chỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core sample".

Ứng dụng của Mẫu Lõi

Mẫu lõi được sử dụng rộng rãi trong khoa học địa chất, khảo cổ học và kỹ thuật xây dựng. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử trái đất, khí hậu cổ đại và cấu trúc địa chất dưới lòng đất.