(Top Banner Ad)
See eye to eye
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

See eye to eye

UK: /ˌsiː ˈaɪ tuː ˈaɪ/ • US: /ˌsiː ˈaɪ tuː ˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Đồng ý Nhất trí Cùng quan điểm Chung chí hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree fully; to have the same opinion about something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đồng ý; có cùng quan điểm về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister and I don't always see eye to eye, but we respect each other's opinions."

    "Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau, nhưng chúng tôi tôn trọng ý kiến của nhau."

  • "The board of directors rarely sees eye to eye on major policy decisions."

    "Hội đồng quản trị hiếm khi đồng ý với nhau về các quyết định chính sách lớn."

  • "It's important to see eye to eye with your partner when it comes to raising children."

    "Điều quan trọng là phải đồng ý với đối tác của bạn khi nói đến việc nuôi dạy con cái."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew (Original)
עין בעין (ayin b'ayin)
English (King James Bible, Isaiah 52:8)
see eye to eye

Nguồn gốc Kinh Thánh

Thành ngữ 'see eye to eye' có nguồn gốc sâu xa từ sách Isaiah 52:8 trong Kinh Thánh King James (năm 1611). Câu gốc tiếng Anh là: 'Thy watchmen shall lift up the voice; with the voice together shall they sing: for they shall see eye to eye, when the Lord shall bring again Zion.' (Những người canh giữ của ngươi sẽ cất tiếng; họ sẽ cùng cất tiếng hát: vì họ sẽ thấy mắt đối mắt, khi Chúa đưa Xi-ôn trở về.) Câu này ám chỉ một sự hiểu biết rõ ràng, trực tiếp và đồng lòng về sự thật hoặc một sự kiện quan trọng, giống như khi hai người cùng chứng kiến và hiểu rõ điều gì đó.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và thống nhất về quan điểm. Khác với 'agree' đơn thuần, 'see eye to eye' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự đồng thuận hoàn toàn và sâu sắc.

Prepositions

with on about

* **with:** Thường dùng để chỉ sự đồng ý với một người cụ thể. Ví dụ: 'I see eye to eye with my sister on most things.' (Tôi đồng ý với chị gái tôi hầu hết mọi thứ.)
* **on/about:** Thường dùng để chỉ sự đồng ý về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'We don't see eye to eye on politics.' (Chúng tôi không đồng ý về chính trị.) hoặc 'We don't see eye to eye about politics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + See eye to eye
  • always always see eye to eye
    (luôn luôn đồng quan điểm/nhất trí)
  • never never see eye to eye
    (không bao giờ đồng quan điểm/nhất trí)
  • rarely rarely see eye to eye
    (hiếm khi đồng quan điểm/nhất trí)
  • often often see eye to eye
    (thường xuyên đồng quan điểm/nhất trí)
Verb + See eye to eye
  • struggle to struggle to see eye to eye
    (khó khăn trong việc đồng quan điểm/nhất trí)
  • fail to fail to see eye to eye
    (không thể đồng quan điểm/không đạt được sự nhất trí)
  • be unable to be unable to see eye to eye
    (không thể đồng quan điểm/nhất trí)
See eye to eye + Preposition
  • on see eye to eye on [something]
    (đồng quan điểm về [vấn đề gì])
  • with see eye to eye with [someone]
    (đồng quan điểm với [ai đó])

Idioms

  • not see eye to eye (with someone/on something)

    không đồng quan điểm, bất đồng (với ai đó/về vấn đề gì)

    "My parents often don't see eye to eye on how to raise their children, but they always find a compromise."

    (Cha mẹ tôi thường không đồng quan điểm về cách nuôi dạy con cái, nhưng họ luôn tìm được sự thỏa hiệp.)

  • struggle to see eye to eye

    gặp khó khăn trong việc đồng ý/đồng quan điểm

    "The two departments often struggle to see eye to eye on budget allocations, leading to delays."

    (Hai phòng ban thường gặp khó khăn trong việc đồng ý về phân bổ ngân sách, dẫn đến sự chậm trễ.)

  • be unable to see eye to eye

    không thể đồng quan điểm/không thể nhất trí

    "Despite hours of discussion, the committee members were unable to see eye to eye on the proposed changes."

    (Mặc dù đã thảo luận hàng giờ, các thành viên ủy ban vẫn không thể nhất trí về những thay đổi được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

See eye to eye

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Hoàn toàn đồng ý; có cùng quan điểm về một điều gì đó.

"My sister and I don't always see eye to eye, but we respect each other's opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The couple, who rarely see eye to eye, still manage to make their marriage work.
Cặp đôi, những người hiếm khi đồng ý với nhau, vẫn cố gắng để cuộc hôn nhân của họ thành công.
Phủ định
My parents, who usually see eye to eye on most things, are having a disagreement about our summer vacation.
Bố mẹ tôi, những người thường đồng ý với nhau về hầu hết mọi thứ, đang có sự bất đồng về kỳ nghỉ hè của chúng ta.
Nghi vấn
Is there any topic, about which politicians, who claim to see eye to eye, actually disagree?
Có chủ đề nào mà các chính trị gia, những người tuyên bố đồng ý với nhau, thực sự không đồng ý không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They see eye to eye on most political issues.
Họ đồng ý với nhau về hầu hết các vấn đề chính trị.
Phủ định
They don't always see eye to eye on financial matters.
Họ không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau về các vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Why don't you and your brother see eye to eye?
Tại sao bạn và anh trai của bạn không đồng ý với nhau?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we saw eye to eye on this matter; it would make things much easier.
Tôi ước chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này; điều đó sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only they didn't wish they saw eye to eye on the new project; maybe they'd be more productive.
Giá mà họ không ước họ đồng ý với dự án mới; có lẽ họ sẽ làm việc hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could see eye to eye with your supervisor on the new policies?
Bạn có ước bạn có thể đồng ý với người giám sát của bạn về các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "See eye to eye".

Giá trị của sự đồng thuận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'see eye to eye' (đồng quan điểm) thường được coi là dấu hiệu của sự giao tiếp hiệu quả, sự tôn trọng lẫn nhau và khả năng hợp tác. Nó thể hiện mong muốn tìm kiếm điểm chung và sự hòa hợp, dù là trong mối quan hệ cá nhân, công việc hay chính trị. Mặc dù sự đa dạng trong quan điểm được coi trọng, việc đạt được sự đồng thuận trong các vấn đề quan trọng là chìa khóa để tiến tới và duy trì các mối quan hệ bền vững.

Sự rõ ràng và chân lý từ nguồn gốc

Nguồn gốc Kinh Thánh của thành ngữ này cũng gợi ý một sự nhấn mạnh về sự rõ ràng, chân lý và sự thống nhất trong nhận thức. Việc 'thấy mắt đối mắt' không chỉ đơn thuần là đồng ý mà còn là nhìn nhận một sự thật hoặc một tình huống theo cùng một cách, với một sự hiểu biết hoàn toàn và không mơ hồ. Điều này phản ánh mong muốn sâu sắc trong văn hóa phương Tây về sự minh bạch và sự thống nhất trong các giá trị cốt lõi.