See eye to eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree fully; to have the same opinion about something.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đồng ý; có cùng quan điểm về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister and I don't always see eye to eye, but we respect each other's opinions."
"Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau, nhưng chúng tôi tôn trọng ý kiến của nhau."
-
"The board of directors rarely sees eye to eye on major policy decisions."
"Hội đồng quản trị hiếm khi đồng ý với nhau về các quyết định chính sách lớn."
-
"It's important to see eye to eye with your partner when it comes to raising children."
"Điều quan trọng là phải đồng ý với đối tác của bạn khi nói đến việc nuôi dạy con cái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và thống nhất về quan điểm. Khác với 'agree' đơn thuần, 'see eye to eye' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự đồng thuận hoàn toàn và sâu sắc.
Prepositions
* **with:** Thường dùng để chỉ sự đồng ý với một người cụ thể. Ví dụ: 'I see eye to eye with my sister on most things.' (Tôi đồng ý với chị gái tôi hầu hết mọi thứ.)
* **on/about:** Thường dùng để chỉ sự đồng ý về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'We don't see eye to eye on politics.' (Chúng tôi không đồng ý về chính trị.) hoặc 'We don't see eye to eye about politics.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always see eye to eye (luôn luôn đồng quan điểm/nhất trí)
-
never never see eye to eye (không bao giờ đồng quan điểm/nhất trí)
-
rarely rarely see eye to eye (hiếm khi đồng quan điểm/nhất trí)
-
often often see eye to eye (thường xuyên đồng quan điểm/nhất trí)
-
struggle to struggle to see eye to eye (khó khăn trong việc đồng quan điểm/nhất trí)
-
fail to fail to see eye to eye (không thể đồng quan điểm/không đạt được sự nhất trí)
-
be unable to be unable to see eye to eye (không thể đồng quan điểm/nhất trí)
-
on see eye to eye on [something] (đồng quan điểm về [vấn đề gì])
-
with see eye to eye with [someone] (đồng quan điểm với [ai đó])
Idioms
-
not see eye to eye (with someone/on something)
không đồng quan điểm, bất đồng (với ai đó/về vấn đề gì)
"My parents often don't see eye to eye on how to raise their children, but they always find a compromise."
(Cha mẹ tôi thường không đồng quan điểm về cách nuôi dạy con cái, nhưng họ luôn tìm được sự thỏa hiệp.)
-
struggle to see eye to eye
gặp khó khăn trong việc đồng ý/đồng quan điểm
"The two departments often struggle to see eye to eye on budget allocations, leading to delays."
(Hai phòng ban thường gặp khó khăn trong việc đồng ý về phân bổ ngân sách, dẫn đến sự chậm trễ.)
-
be unable to see eye to eye
không thể đồng quan điểm/không thể nhất trí
"Despite hours of discussion, the committee members were unable to see eye to eye on the proposed changes."
(Mặc dù đã thảo luận hàng giờ, các thành viên ủy ban vẫn không thể nhất trí về những thay đổi được đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
See eye to eye
Idiom (Thành ngữ)Hoàn toàn đồng ý; có cùng quan điểm về một điều gì đó.
"My sister and I don't always see eye to eye, but we respect each other's opinions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple, who rarely see eye to eye, still manage to make their marriage work. |
Cặp đôi, những người hiếm khi đồng ý với nhau, vẫn cố gắng để cuộc hôn nhân của họ thành công. |
| Phủ định | My parents, who usually see eye to eye on most things, are having a disagreement about our summer vacation. |
Bố mẹ tôi, những người thường đồng ý với nhau về hầu hết mọi thứ, đang có sự bất đồng về kỳ nghỉ hè của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is there any topic, about which politicians, who claim to see eye to eye, actually disagree? |
Có chủ đề nào mà các chính trị gia, những người tuyên bố đồng ý với nhau, thực sự không đồng ý không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They see eye to eye on most political issues. |
Họ đồng ý với nhau về hầu hết các vấn đề chính trị. |
| Phủ định | They don't always see eye to eye on financial matters. |
Họ không phải lúc nào cũng đồng ý với nhau về các vấn đề tài chính. |
| Nghi vấn | Why don't you and your brother see eye to eye? |
Tại sao bạn và anh trai của bạn không đồng ý với nhau? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we saw eye to eye on this matter; it would make things much easier. |
Tôi ước chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này; điều đó sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only they didn't wish they saw eye to eye on the new project; maybe they'd be more productive. |
Giá mà họ không ước họ đồng ý với dự án mới; có lẽ họ sẽ làm việc hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could see eye to eye with your supervisor on the new policies? |
Bạn có ước bạn có thể đồng ý với người giám sát của bạn về các chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "See eye to eye".
