(Top Banner Ad)
be of the same mind
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp chung

be of the same mind

Nghĩa tiếng Việt

cùng chung ý kiến đồng quan điểm nhất trí có cùng suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the same opinions or ideas; to agree.

Vietnamese Meaning

Có cùng ý kiến hoặc ý tưởng; đồng ý, nhất trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're of the same mind on this issue."

    "Chúng ta có cùng quan điểm về vấn đề này."

  • "The committee is of the same mind regarding the proposed changes."

    "Ủy ban nhất trí về những thay đổi được đề xuất."

  • "Thankfully, we were of the same mind when it came to choosing a venue."

    "May mắn thay, chúng tôi đã có cùng ý kiến khi chọn địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí tuệ, suy nghĩ, ý kiến
Adjective mindful chú tâm, để ý, có ý thức
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ, ngốc nghếch
Verb mind lưu tâm, để ý, phản đối
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Noun reminder lời nhắc nhở, vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH- (to be), *sem- (one, same), *men- (to think)
Proto-Germanic
*beunan (to be), *samaz (same), *gamundiz (memory, mind)
Old English
bēon (be), sam (same), gemynd (memory, mind)
Middle English
been (be), same (same), mind (mind)
Modern English
be of the same mind (phrase formation)

Nguồn gốc của 'be of the same mind'

Thành ngữ 'be of the same mind' được hình thành từ những từ ngữ cơ bản của tiếng Anh cổ, với 'be' (là), 'same' (giống nhau), và 'mind' (tâm trí, suy nghĩ). Khi 'tâm trí' của nhiều người 'giống nhau', họ chia sẻ cùng một quan điểm hoặc đạt được sự đồng thuận. Cách diễn đạt này đơn giản nhưng hiệu quả, tạo nên một hình ảnh rõ ràng về sự thống nhất trong tư tưởng hay ý kiến.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tương đồng trong suy nghĩ và quan điểm. Không nên nhầm lẫn với việc 'đọc được suy nghĩ' của người khác (mind reading).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be of the same mind
  • seem to seem to be of the same mind
    (dường như đồng lòng, có vẻ cùng quan điểm)
  • manage to manage to be of the same mind
    (xoay sở để đạt được sự đồng thuận, cùng quan điểm)
  • continue to continue to be of the same mind
    (tiếp tục đồng lòng, giữ vững cùng quan điểm)
Adverb + be of the same mind
  • fully be fully of the same mind
    (hoàn toàn đồng lòng, hoàn toàn cùng quan điểm)
  • finally finally be of the same mind
    (cuối cùng cũng đồng lòng, cuối cùng cũng cùng quan điểm)
  • always always be of the same mind
    (luôn luôn đồng lòng, luôn luôn cùng quan điểm)
Determiner/Quantifier + be of the same mind
  • both both are of the same mind
    (cả hai đều đồng lòng/cùng quan điểm)
  • all all are of the same mind
    (tất cả đều đồng lòng/cùng quan điểm)

Idioms

  • be of the same mind

    đồng lòng, cùng quan điểm, nhất trí

    "After a long discussion, we were finally of the same mind about the project direction."

    (Sau một hồi thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đồng lòng về định hướng dự án.)

  • be of one mind

    hoàn toàn đồng lòng, tuyệt đối nhất trí

    "The committee members were of one mind regarding the new policy."

    (Các thành viên ủy ban hoàn toàn nhất trí về chính sách mới.)

  • be of a like mind

    có cùng suy nghĩ, có chung quan điểm (thường ngụ ý sự tương đồng tự nhiên)

    "It's easy to work with Sarah because we're usually of a like mind on most issues."

    (Thật dễ làm việc với Sarah vì chúng tôi thường có cùng suy nghĩ về hầu hết các vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be of the same mind

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Có cùng ý kiến hoặc ý tưởng; đồng ý, nhất trí.

"We're of the same mind on this issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were of the same mind about the new project.
Cô ấy nói rằng họ có cùng quan điểm về dự án mới.
Phủ định
He told me that they weren't of the same mind regarding the budget.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không đồng ý về ngân sách.
Nghi vấn
She asked if we were of the same mind about the solution to the problem.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có cùng quan điểm về giải pháp cho vấn đề hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be of the same mind".

Sự đồng thuận trong môi trường làm việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc nhóm, việc các thành viên 'be of the same mind' (đồng lòng) sau một quá trình thảo luận sôi nổi được coi là dấu hiệu của một đội ngũ mạnh mẽ và hiệu quả. Nó cho thấy mọi người đã lắng nghe, cân nhắc và đạt được sự đồng thuận chung, điều này rất quan trọng để thực hiện các quyết định một cách thống nhất và mạnh mẽ.

Giá trị của sự hòa hợp và đoàn kết

Thành ngữ này phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn là sự hòa hợp và đoàn kết. Khi các cá nhân hoặc nhóm 'có cùng một suy nghĩ', điều đó tạo ra một môi trường tích cực, giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự hợp tác. Nó thể hiện khả năng của mọi người vượt qua những khác biệt cá nhân để cùng hướng tới một mục tiêu chung hoặc một sự hiểu biết chung.