seekers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'seeker': Một người đang cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for talented job seekers."
"Công ty đang tìm kiếm những người tìm việc tài năng."
-
"They are spiritual seekers."
"Họ là những người tìm kiếm tâm linh."
-
"Job seekers should prepare for interviews."
"Những người tìm việc nên chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seeker' thường được dùng để chỉ những người tích cực tìm kiếm một cái gì đó, có thể là vật chất, tri thức, hoặc mục tiêu tinh thần. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích rõ ràng. So với 'finder' (người tìm thấy), 'seeker' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm hơn là kết quả.
Prepositions
'Seekers after knowledge' (những người tìm kiếm tri thức) ám chỉ sự theo đuổi tri thức một cách tích cực. 'Seekers for truth' (những người tìm kiếm sự thật) ám chỉ việc tìm kiếm chân lý một cách nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truth truth seekers (những người tìm kiếm sự thật)
-
job job seekers (những người tìm việc làm)
-
asylum asylum seekers (những người xin tị nạn)
-
knowledge knowledge seekers (những người tìm kiếm tri thức)
-
thrill thrill seekers (những người tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
fortune fortune seekers (những người tìm kiếm vận may)
-
attract attract seekers (thu hút những người tìm kiếm)
-
welcome welcome seekers (chào đón những người tìm kiếm)
-
seekers after seekers after truth (những người đi tìm sự thật)
-
seekers of seekers of knowledge (những người đi tìm tri thức)
Idioms
-
fortune seekers
Những người tìm kiếm vận may hoặc của cải (thường trong bối cảnh phiêu lưu, mạo hiểm)
"During the gold rush, many fortune seekers flocked to California."
(Trong cơn sốt vàng, nhiều người tìm kiếm vận may đã đổ xô đến California.)
-
thrill seekers
Những người tìm kiếm cảm giác mạnh, trải nghiệm mạo hiểm và phấn khích
"The amusement park is a paradise for thrill seekers."
(Công viên giải trí là thiên đường cho những người tìm kiếm cảm giác mạnh.)
-
truth seekers
Những người luôn khao khát tìm hiểu và khám phá sự thật
"Philosophers are often seen as ultimate truth seekers."
(Các nhà triết học thường được coi là những người tìm kiếm sự thật tối thượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seekers
Danh từSố nhiều của 'seeker': Một người đang cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
"The company is looking for talented job seekers."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being seekers of knowledge is a lifelong pursuit. |
Việc trở thành người tìm kiếm kiến thức là một sự theo đuổi suốt đời. |
| Phủ định | He doesn't mind being among the seekers of truth. |
Anh ấy không ngại ở giữa những người tìm kiếm sự thật. |
| Nghi vấn | Is being seekers of fame and fortune their only goal? |
Có phải việc trở thành người tìm kiếm danh vọng và tiền bạc là mục tiêu duy nhất của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seekers".
