(Top Banner Ad)
seekers
B2
Danh từ B2 Tổng quát

seekers

UK: /ˈsiːkəz/ • US: /ˈsiːkərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người tìm kiếm những người theo đuổi người tìm việc (job seekers)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of seeker: A person who is trying to find or obtain something.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'seeker': Một người đang cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for talented job seekers."

    "Công ty đang tìm kiếm những người tìm việc tài năng."

  • "They are spiritual seekers."

    "Họ là những người tìm kiếm tâm linh."

  • "Job seekers should prepare for interviews."

    "Những người tìm việc nên chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm, truy lùng
Noun (singular) seeker người tìm kiếm, người truy cầu
Noun/Gerund seeking sự tìm kiếm, việc tìm kiếm
Adjective sought được tìm kiếm (quá khứ phân từ của seek)
Noun search sự tìm kiếm, cuộc tìm kiếm (liên quan về nghĩa)

Synonyms

searchers (những người tìm kiếm)hunters (những người săn lùng)pursuers (những người theo đuổi)

Antonyms

avoiders (những người trốn tránh)ignorers (những người phớt lờ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
seken
Modern English
seek
English
seeker
English
seekers

Nguồn gốc của 'Seek'

Từ 'seek' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēcan', mang ý nghĩa 'tìm kiếm, truy tìm'. Trải qua thời Trung Anh (Middle English) thành 'seken' và đến tiếng Anh hiện đại là 'seek'. 'Seekers' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động) vào 'seek' để tạo thành 'seeker' (người tìm kiếm), sau đó thêm '-s' để tạo thành dạng số nhiều.

Usage Note

Từ 'seeker' thường được dùng để chỉ những người tích cực tìm kiếm một cái gì đó, có thể là vật chất, tri thức, hoặc mục tiêu tinh thần. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích rõ ràng. So với 'finder' (người tìm thấy), 'seeker' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm hơn là kết quả.

Prepositions

after for

'Seekers after knowledge' (những người tìm kiếm tri thức) ám chỉ sự theo đuổi tri thức một cách tích cực. 'Seekers for truth' (những người tìm kiếm sự thật) ám chỉ việc tìm kiếm chân lý một cách nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seekers
  • truth truth seekers
    (những người tìm kiếm sự thật)
  • job job seekers
    (những người tìm việc làm)
  • asylum asylum seekers
    (những người xin tị nạn)
  • knowledge knowledge seekers
    (những người tìm kiếm tri thức)
  • thrill thrill seekers
    (những người tìm kiếm cảm giác mạnh)
  • fortune fortune seekers
    (những người tìm kiếm vận may)
Verb + seekers
  • attract attract seekers
    (thu hút những người tìm kiếm)
  • welcome welcome seekers
    (chào đón những người tìm kiếm)
Seekers + Prepositional Phrase
  • seekers after seekers after truth
    (những người đi tìm sự thật)
  • seekers of seekers of knowledge
    (những người đi tìm tri thức)

Idioms

  • fortune seekers

    Những người tìm kiếm vận may hoặc của cải (thường trong bối cảnh phiêu lưu, mạo hiểm)

    "During the gold rush, many fortune seekers flocked to California."

    (Trong cơn sốt vàng, nhiều người tìm kiếm vận may đã đổ xô đến California.)

  • thrill seekers

    Những người tìm kiếm cảm giác mạnh, trải nghiệm mạo hiểm và phấn khích

    "The amusement park is a paradise for thrill seekers."

    (Công viên giải trí là thiên đường cho những người tìm kiếm cảm giác mạnh.)

  • truth seekers

    Những người luôn khao khát tìm hiểu và khám phá sự thật

    "Philosophers are often seen as ultimate truth seekers."

    (Các nhà triết học thường được coi là những người tìm kiếm sự thật tối thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seekers

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'seeker': Một người đang cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.

"The company is looking for talented job seekers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being seekers of knowledge is a lifelong pursuit.
Việc trở thành người tìm kiếm kiến thức là một sự theo đuổi suốt đời.
Phủ định
He doesn't mind being among the seekers of truth.
Anh ấy không ngại ở giữa những người tìm kiếm sự thật.
Nghi vấn
Is being seekers of fame and fortune their only goal?
Có phải việc trở thành người tìm kiếm danh vọng và tiền bạc là mục tiêu duy nhất của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seekers".

Người Tìm Kiếm trong Văn Hóa Tây Phương

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'người tìm kiếm' (seeker) thường gắn liền với những câu chuyện về hành trình khám phá, như các vị anh hùng trong thần thoại lên đường tìm kiếm kho báu, chân lý, hoặc giải cứu thế giới. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc của sự tò mò, khám phá và khát vọng đạt được mục tiêu cao cả, dù là tri thức, của cải, hay ý nghĩa cuộc đời.

Hành Trình Tìm Kiếm Bản Thân và Tinh Thần

'Seekers' cũng thường được dùng để chỉ những người đang trong hành trình khám phá bản thân, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, hoặc theo đuổi sự giác ngộ tâm linh. Trong bối cảnh hiện đại, có rất nhiều 'người tìm kiếm' tham gia các khóa học phát triển bản thân, thực hành thiền định, hoặc du lịch để mở rộng tầm nhìn, với mong muốn tìm thấy mục đích và sự bình yên trong tâm hồn.