brain disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bất kỳ rối loạn hoặc bệnh tật nào của não bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are working to find new treatments for brain disorders."
"Các nhà khoa học đang làm việc để tìm ra các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn não bộ."
-
"Schizophrenia is a complex brain disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."
"Tâm thần phân liệt là một rối loạn não bộ phức tạp ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành vi rõ ràng của một người."
-
"Early diagnosis is crucial in managing many brain disorders."
"Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát nhiều rối loạn não bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neurology | thần kinh học (ngành y học nghiên cứu về các rối loạn của hệ thần kinh) |
| Noun | neurologist | bác sĩ chuyên khoa thần kinh |
| Adjective | neurological | thuộc về thần kinh |
| Adjective | disordered | bị rối loạn, lộn xộn |
| Adjective | brainy | (thông tục) rất thông minh, giỏi giang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại bệnh lý khác nhau ảnh hưởng đến chức năng của não. Cần phân biệt với các cụm từ cụ thể hơn như 'Alzheimer's disease' (bệnh Alzheimer) hoặc 'Parkinson's disease' (bệnh Parkinson). 'Brain disorder' nhấn mạnh đến sự rối loạn chức năng, trong khi các cụm từ khác chỉ định bệnh cụ thể.
Prepositions
“in” thường được dùng để chỉ một khía cạnh của rối loạn, ví dụ: 'research in brain disorders' (nghiên cứu về các rối loạn não bộ). “with” thường được dùng để chỉ người mắc bệnh, ví dụ: 'patients with brain disorders' (bệnh nhân mắc các rối loạn não bộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe brain disorder (rối loạn não nghiêm trọng)
-
rare brain disorder (rối loạn não hiếm gặp)
-
degenerative brain disorder (rối loạn thoái hóa não)
-
congenital brain disorder (rối loạn não bẩm sinh)
-
suffer from a brain disorder (mắc một chứng rối loạn não)
-
diagnose a brain disorder (chẩn đoán một chứng rối loạn não)
-
treat a brain disorder (điều trị một chứng rối loạn não)
-
cause a brain disorder (gây ra một chứng rối loạn não)
-
symptoms of a brain disorder (các triệu chứng của một chứng rối loạn não)
-
treatment for a brain disorder (phương pháp điều trị cho một chứng rối loạn não)
-
risk of a brain disorder (nguy cơ mắc một chứng rối loạn não)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain disorder
Danh từBất kỳ rối loạn hoặc bệnh tật nào của não bộ.
"Scientists are working to find new treatments for brain disorders."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't developed a brain disorder later in life. |
Tôi ước tôi không phát triển chứng rối loạn não bộ về sau trong cuộc đời. |
| Phủ định | If only there weren't so many cases of brain disorder in the elderly. |
Ước gì không có quá nhiều trường hợp rối loạn não ở người cao tuổi. |
| Nghi vấn | I wish there wasn't more research being conducted on brain disorders. |
Tôi ước gì không có nhiều nghiên cứu được thực hiện về rối loạn não bộ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain disorder".
