(Top Banner Ad)
brain disorder
B2
Danh từ B2 Y học

brain disorder

UK: /ˈbreɪn dɪsˌɔːdə(r)/ • US: /ˈbreɪn dɪsˌɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn não bộ bệnh lý não bệnh não
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any disorder or disease of the brain.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ rối loạn hoặc bệnh tật nào của não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are working to find new treatments for brain disorders."

    "Các nhà khoa học đang làm việc để tìm ra các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn não bộ."

  • "Schizophrenia is a complex brain disorder that affects a person's ability to think, feel, and behave clearly."

    "Tâm thần phân liệt là một rối loạn não bộ phức tạp ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành vi rõ ràng của một người."

  • "Early diagnosis is crucial in managing many brain disorders."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát nhiều rối loạn não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurology thần kinh học (ngành y học nghiên cứu về các rối loạn của hệ thần kinh)
Noun neurologist bác sĩ chuyên khoa thần kinh
Adjective neurological thuộc về thần kinh
Adjective disordered bị rối loạn, lộn xộn
Adjective brainy (thông tục) rất thông minh, giỏi giang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną (brain)
Old English
bræġen (brain)
Latin
dis- ('apart') + ordinare ('to order')
Old French
desordre (disorder)
Modern English
brain disorder

Nguồn gốc của từ 'Brain'

Từ 'brain' (não) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ German cổ là '*bragną', có nghĩa là 'phần trên cùng của đầu'. Điều này cho thấy từ xa xưa, con người đã nhận ra bộ não là bộ phận quan trọng nằm ở vị trí cao nhất trong cơ thể.

Nguồn gốc của từ 'Disorder'

Từ 'disorder' (sự rối loạn) được tạo thành từ hai phần: tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chia lìa, tách ra' và 'order' có nghĩa là 'trật tự'. Vì vậy, 'disorder' có nghĩa đen là 'mất trật tự' hoặc 'ra khỏi trật tự', mô tả một tình trạng không hoạt động bình thường.

Usage Note

Cụm từ này mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại bệnh lý khác nhau ảnh hưởng đến chức năng của não. Cần phân biệt với các cụm từ cụ thể hơn như 'Alzheimer's disease' (bệnh Alzheimer) hoặc 'Parkinson's disease' (bệnh Parkinson). 'Brain disorder' nhấn mạnh đến sự rối loạn chức năng, trong khi các cụm từ khác chỉ định bệnh cụ thể.

Prepositions

in with

“in” thường được dùng để chỉ một khía cạnh của rối loạn, ví dụ: 'research in brain disorders' (nghiên cứu về các rối loạn não bộ). “with” thường được dùng để chỉ người mắc bệnh, ví dụ: 'patients with brain disorders' (bệnh nhân mắc các rối loạn não bộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain disorder
  • severe brain disorder
    (rối loạn não nghiêm trọng)
  • rare brain disorder
    (rối loạn não hiếm gặp)
  • degenerative brain disorder
    (rối loạn thoái hóa não)
  • congenital brain disorder
    (rối loạn não bẩm sinh)
Verb + brain disorder
  • suffer from a brain disorder
    (mắc một chứng rối loạn não)
  • diagnose a brain disorder
    (chẩn đoán một chứng rối loạn não)
  • treat a brain disorder
    (điều trị một chứng rối loạn não)
  • cause a brain disorder
    (gây ra một chứng rối loạn não)
Noun + of/for + brain disorder
  • symptoms of a brain disorder
    (các triệu chứng của một chứng rối loạn não)
  • treatment for a brain disorder
    (phương pháp điều trị cho một chứng rối loạn não)
  • risk of a brain disorder
    (nguy cơ mắc một chứng rối loạn não)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain disorder

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ rối loạn hoặc bệnh tật nào của não bộ.

"Scientists are working to find new treatments for brain disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't developed a brain disorder later in life.
Tôi ước tôi không phát triển chứng rối loạn não bộ về sau trong cuộc đời.
Phủ định
If only there weren't so many cases of brain disorder in the elderly.
Ước gì không có quá nhiều trường hợp rối loạn não ở người cao tuổi.
Nghi vấn
I wish there wasn't more research being conducted on brain disorders.
Tôi ước gì không có nhiều nghiên cứu được thực hiện về rối loạn não bộ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain disorder".

Sự thay đổi nhận thức: Từ kỳ thị đến y học

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về các rối loạn não đã thay đổi đáng kể. Trước đây, các tình trạng này thường bị kỳ thị và xem là sự yếu đuối về mặt đạo đức. Ngày nay, nhờ vào sự tiến bộ của khoa học thần kinh, chúng được công nhận rộng rãi là các bệnh lý y khoa cần được chẩn đoán, điều trị và cảm thông, tương tự như bệnh tim hay tiểu đường.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức

Nhiều quốc gia phương Tây tổ chức các sự kiện và chiến dịch để nâng cao nhận thức của cộng đồng về rối loạn não. Ví dụ, 'Brain Awareness Week' (Tuần lễ Nhận thức về Não bộ) là một chiến dịch toàn cầu nhằm thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đối với nghiên cứu não bộ. Các biểu tượng như dải ruy băng màu tím cho bệnh Alzheimer's cũng được sử dụng phổ biến để thể hiện sự ủng hộ.