(Top Banner Ad)
self-reproach
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

self-reproach

UK: /ˌself.rɪˈprəʊtʃ/ • US: /ˌself.rɪˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự dằn vặt sự tự hối hận sự trách móc bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blame directed at oneself.

Vietnamese Meaning

Sự tự trách, sự trách móc bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was filled with self-reproach for not helping her."

    "Anh ấy tràn ngập sự tự trách vì đã không giúp cô ấy."

  • "After the argument, she was overcome with self-reproach."

    "Sau cuộc tranh cãi, cô ấy bị choáng ngợp bởi sự tự trách."

  • "His self-reproach was evident in his downcast expression."

    "Sự tự trách của anh ấy thể hiện rõ trên vẻ mặt buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reproach Sự tự dằn vặt, sự tự trách móc
Adjective self-reproaching Tự dằn vặt, tự trách móc (thường dùng để mô tả người hoặc trạng thái)
Verb reproach Trách mắng, khiển trách (người khác)
Noun reproach Sự trách mắng, lời khiển trách
Adjective reproachful Đầy trách móc, khiển trách (mang tính thể hiện sự không hài lòng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
reproche
English
self-reproach

Nguồn Gốc Ghép Từ

Từ 'self-reproach' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Self' có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'bản thân', và 'reproach' có nghĩa là 'sự trách móc' hay 'sự khiển trách'. Khi ghép lại, nó diễn tả hành động tự trách móc bản thân.

Hành Trình của 'Reproach'

Phần 'reproach' của từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reprochier', mang ý nghĩa 'buộc tội' hoặc 'trách cứ'. Đến lượt mình, từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'reprobare', có nghĩa là 'không chấp thuận' hoặc 'phản đối'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh tự đánh giá và lên án bản thân của từ 'self-reproach'.

Usage Note

Chỉ cảm giác hối hận và thất vọng về những hành động sai lầm của chính mình. Thường đi kèm với cảm giác tội lỗi và xấu hổ. Khác với 'regret' (tiếc nuối) ở chỗ nó mang tính chất tự phê phán gay gắt hơn.

Prepositions

with for

'with self-reproach': Diễn tả trạng thái đang cảm thấy tự trách. 'self-reproach for something': Diễn tả sự tự trách về một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-reproach
  • deep deep self-reproach
    (sự tự dằn vặt sâu sắc)
  • bitter bitter self-reproach
    (sự tự trách móc cay đắng)
  • intense intense self-reproach
    (sự tự dằn vặt mãnh liệt)
Verb + self-reproach
  • feel feel self-reproach
    (cảm thấy tự dằn vặt)
  • be filled with be filled with self-reproach
    (tràn ngập sự tự dằn vặt)
  • overcome overcome self-reproach
    (vượt qua sự tự dằn vặt)
Phrases with self-reproach
  • a pang of a pang of self-reproach
    (một nỗi tự trách thoáng qua)
  • consumed by consumed by self-reproach
    (bị sự tự trách móc dày vò/chiếm lấy)

Idioms

  • consumed by self-reproach

    Bị sự tự trách móc dày vò/chiếm lấy

    "She was consumed by self-reproach after forgetting her friend's birthday."

    (Cô ấy bị sự tự trách móc giày vò sau khi quên sinh nhật bạn mình.)

  • a pang of self-reproach

    Một nỗi tự trách thoáng qua/một cảm giác tự trách nhói lòng

    "He felt a pang of self-reproach when he realized his mistake."

    (Anh ấy cảm thấy một nỗi tự trách thoáng qua khi nhận ra lỗi lầm của mình.)

  • struggle with self-reproach

    Đấu tranh với sự tự dằn vặt/tự trách

    "Many artists struggle with self-reproach over their work."

    (Nhiều nghệ sĩ đấu tranh với sự tự dằn vặt về tác phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reproach

danh từ
Lật mặt

Sự tự trách, sự trách móc bản thân.

"He was filled with self-reproach for not helping her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reproach".

Sự Tự Vấn và Phát Triển Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, sự tự dằn vặt (self-reproach) thường được xem là một phần quan trọng của lương tâm và sự phát triển cá nhân. Mặc dù là một cảm xúc tiêu cực và đau đớn, nó có thể thúc đẩy một người suy ngẫm sâu sắc về hành động của mình, học hỏi từ sai lầm và từ đó trở nên tốt hơn hoặc đưa ra những lựa chọn khác biệt trong tương lai.

Tầm Quan Trọng Của Sự Tha Thứ Bản Thân

Mặc dù self-reproach có thể có giá trị trong việc thúc đẩy sự thay đổi, nhưng việc giữ mãi cảm giác tự trách móc quá lâu lại có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng tha thứ cho chính mình sau khi nhận ra và sửa chữa lỗi lầm được coi là một bước quan trọng để tiến lên, đạt được sự bình yên nội tâm và duy trì sức khỏe tâm lý.