(Top Banner Ad)
self-blame
B2
danh từ B2 Tâm lý học

self-blame

UK: /ˌselfˈbleɪm/ • US: /ˌselfˈbleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tự trách tự dằn vặt tự đổ lỗi cho bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of blaming oneself.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp tự trách móc bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was filled with self-blame for not preventing the accident."

    "Cô ấy tràn ngập sự tự trách vì đã không ngăn chặn được tai nạn."

  • "Excessive self-blame can lead to depression."

    "Sự tự trách quá mức có thể dẫn đến trầm cảm."

  • "He struggled with self-blame after the company's failure."

    "Anh ấy vật lộn với sự tự trách sau thất bại của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-blame sự tự trách, sự tự đổ lỗi
Adjective self-blaming mang tính tự trách, hay đổ lỗi cho bản thân
Noun self-blamer người hay tự trách mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Ancient Greek
blasphemein
Old French
blasmer
Middle English
blamen
Modern English
self-blame (compound)

Nguồn gốc của 'self-blame'

Từ 'self-blame' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai yếu tố cổ điển: 'self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, và 'blame' (đổ lỗi, trách móc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa rõ ràng về hành động hoặc cảm giác tự gán trách nhiệm hay lỗi lầm cho chính mình.

Usage Note

Self-blame thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến cảm giác tội lỗi và hối hận. Nó khác với 'self-criticism' (tự phê bình), một hành động đánh giá bản thân một cách khách quan hơn để cải thiện. 'Self-blame' thường gắn liền với việc đổ lỗi cho bản thân một cách quá mức, ngay cả khi không hoàn toàn chịu trách nhiệm hoặc có những yếu tố bên ngoài tác động.

Prepositions

for

Thường đi với giới từ 'for' để chỉ nguyên nhân hoặc lý do tự trách móc. Ví dụ: 'self-blame for the accident' (tự trách mình vì tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-blame
  • intense intense self-blame
    (sự tự trách mãnh liệt/dữ dội)
  • excessive excessive self-blame
    (sự tự trách quá mức)
  • deep deep self-blame
    (sự tự trách sâu sắc)
Verb + self-blame
  • feel feel self-blame
    (cảm thấy tự trách)
  • experience experience self-blame
    (trải qua sự tự trách)
  • overcome overcome self-blame
    (vượt qua sự tự trách)
Phrases with self-blame
  • feelings feelings of self-blame
    (những cảm giác tự trách)
  • a cycle a cycle of self-blame
    (một vòng luẩn quẩn của sự tự trách)
  • a spiral a spiral of self-blame
    (một vòng xoáy tự trách)

Idioms

  • wallow in self-blame

    chìm đắm trong sự tự trách

    "She tended to wallow in self-blame after every mistake she made."

    (Cô ấy có xu hướng chìm đắm trong sự tự trách sau mỗi sai lầm mà mình mắc phải.)

  • be consumed by self-blame

    bị sự tự trách dày vò/chiếm lấy

    "He was consumed by self-blame for not being able to save his company."

    (Anh ấy bị sự tự trách dày vò vì không thể cứu được công ty của mình.)

  • a burden of self-blame

    gánh nặng tự trách

    "He carried a heavy burden of self-blame for years."

    (Anh ấy đã mang một gánh nặng tự trách nặng nề suốt nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-blame

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp tự trách móc bản thân.

"She was filled with self-blame for not preventing the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-blame".

Sự tự trách và sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, sự tự trách quá mức thường được xem là một yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, hoặc mặc cảm tội lỗi. Việc nhận diện và xử lý sự tự trách có hại là một phần quan trọng của liệu pháp tâm lý.

Tự phản tỉnh khác với tự trách

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự tự trách (self-blame) và sự tự phản tỉnh (self-reflection) mang tính xây dựng. Tự phản tỉnh giúp chúng ta học hỏi từ sai lầm và phát triển, trong khi tự trách quá mức có thể dẫn đến tê liệt cảm xúc và kìm hãm sự phát triển cá nhân.