self-calming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making yourself calm when you are feeling worried, anxious, or stressed.
Vietnamese Meaning
Hành động tự làm cho bản thân bình tĩnh khi cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga can be a very effective self-calming technique."
"Yoga có thể là một kỹ thuật tự làm dịu rất hiệu quả."
-
"He developed self-calming strategies to manage his anxiety."
"Anh ấy đã phát triển các chiến lược tự làm dịu để kiểm soát sự lo lắng của mình."
-
"Self-calming techniques can be helpful in stressful situations."
"Các kỹ thuật tự làm dịu có thể hữu ích trong những tình huống căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calm | Sự yên tĩnh, sự bình tĩnh |
| Verb | calm | Làm dịu, trấn tĩnh |
| Adjective | calm | Bình tĩnh, yên tĩnh |
| Adjective | calming | Có tác dụng xoa dịu, trấn an |
| Noun | calmness | Trạng thái bình tĩnh, sự điềm tĩnh |
| Verb Phrase | calm oneself | Tự làm mình bình tĩnh lại |
| Noun | self-soothing | Sự tự xoa dịu, tự trấn an (thường dùng cho trẻ em hoặc hành vi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'self-calming' thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật, phương pháp hoặc hành động mà một người thực hiện để tự điều chỉnh cảm xúc và giảm căng thẳng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và tự lực trong việc kiểm soát cảm xúc cá nhân. Khác với 'calming', vốn có thể chỉ một yếu tố bên ngoài tác động (ví dụ, 'calming music'), 'self-calming' tập trung vào nỗ lực tự thân.
Prepositions
Ví dụ: 'She is skilled in self-calming techniques' (Cô ấy giỏi các kỹ thuật tự làm dịu); 'Self-calming is important for stress management' (Tự làm dịu rất quan trọng để quản lý căng thẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective self-calming (Sự tự xoa dịu hiệu quả)
-
natural natural self-calming (Khả năng tự xoa dịu tự nhiên)
-
mindful mindful self-calming (Tự xoa dịu có ý thức/chánh niệm)
-
techniques self-calming techniques (Các kỹ thuật tự xoa dịu)
-
strategies self-calming strategies (Các chiến lược tự xoa dịu)
-
ability self-calming ability (Khả năng tự xoa dịu)
-
skills self-calming skills (Các kỹ năng tự xoa dịu)
-
practice practice self-calming (Thực hành tự xoa dịu)
-
develop develop self-calming (Phát triển khả năng tự xoa dịu)
-
foster foster self-calming (Nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tự xoa dịu)
Idioms
-
engage in self-calming activities
Tham gia vào các hoạt động tự xoa dịu
"When feeling stressed, it's important to engage in self-calming activities like reading or listening to music."
(Khi cảm thấy căng thẳng, điều quan trọng là phải tham gia vào các hoạt động tự xoa dịu như đọc sách hoặc nghe nhạc.)
-
master self-calming techniques
Làm chủ các kỹ thuật tự xoa dịu
"Learning to master self-calming techniques can significantly reduce anxiety."
(Học cách làm chủ các kỹ thuật tự xoa dịu có thể giảm đáng kể lo âu.)
-
a period of self-calming
Một khoảng thời gian tự xoa dịu
"After the argument, she needed a quiet period of self-calming to process her emotions."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy cần một khoảng thời gian yên tĩnh để tự xoa dịu và xử lý cảm xúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-calming
Tính từHành động tự làm cho bản thân bình tĩnh khi cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng.
"Yoga can be a very effective self-calming technique."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is quite self-calming in stressful situations, isn't she? |
Cô ấy khá bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, đúng không? |
| Phủ định | He wasn't feeling very self-calming before the presentation, was he? |
Anh ấy đã không cảm thấy bình tĩnh trước bài thuyết trình, phải không? |
| Nghi vấn | Being self-calming is important for mental health, isn't it? |
Giữ bình tĩnh rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-calming".
