(Top Banner Ad)
self-calming
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-calming

UK: /ˌselfˈkɑːmɪŋ/ • US: /ˌselfˈkɑːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự trấn tĩnh tự làm dịu tự điều chỉnh cảm xúc tự xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making yourself calm when you are feeling worried, anxious, or stressed.

Vietnamese Meaning

Hành động tự làm cho bản thân bình tĩnh khi cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga can be a very effective self-calming technique."

    "Yoga có thể là một kỹ thuật tự làm dịu rất hiệu quả."

  • "He developed self-calming strategies to manage his anxiety."

    "Anh ấy đã phát triển các chiến lược tự làm dịu để kiểm soát sự lo lắng của mình."

  • "Self-calming techniques can be helpful in stressful situations."

    "Các kỹ thuật tự làm dịu có thể hữu ích trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calm Sự yên tĩnh, sự bình tĩnh
Verb calm Làm dịu, trấn tĩnh
Adjective calm Bình tĩnh, yên tĩnh
Adjective calming Có tác dụng xoa dịu, trấn an
Noun calmness Trạng thái bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Verb Phrase calm oneself Tự làm mình bình tĩnh lại
Noun self-soothing Sự tự xoa dịu, tự trấn an (thường dùng cho trẻ em hoặc hành vi)

Synonyms

Antonyms

stress-inducing (gây căng thẳng)anxiety-provoking (gây lo âu)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self, seolf
Modern English
self-
Old French
calme
Modern English
calm
Modern English
calming
Modern English
self-calming

Nguồn gốc từ 'tự xoa dịu'

Từ 'self-calming' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai phần: 'self-' (tự bản thân) và 'calming' (việc làm dịu, trấn an). Phần 'self-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' hoặc 'seolf', mang ý nghĩa về chính mình, cá nhân. Phần 'calming' xuất phát từ động từ 'calm' (làm dịu), mà bản thân từ 'calm' lại có lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'calme', mang nghĩa yên tĩnh, không gió bão. Khi ghép lại, 'self-calming' mô tả khả năng hoặc hành động tự mình làm dịu đi cảm xúc lo lắng, căng thẳng để đạt được sự bình yên nội tâm.

Usage Note

Tính từ 'self-calming' thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật, phương pháp hoặc hành động mà một người thực hiện để tự điều chỉnh cảm xúc và giảm căng thẳng. Nó nhấn mạnh tính chủ động và tự lực trong việc kiểm soát cảm xúc cá nhân. Khác với 'calming', vốn có thể chỉ một yếu tố bên ngoài tác động (ví dụ, 'calming music'), 'self-calming' tập trung vào nỗ lực tự thân.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'She is skilled in self-calming techniques' (Cô ấy giỏi các kỹ thuật tự làm dịu); 'Self-calming is important for stress management' (Tự làm dịu rất quan trọng để quản lý căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-calming
  • effective effective self-calming
    (Sự tự xoa dịu hiệu quả)
  • natural natural self-calming
    (Khả năng tự xoa dịu tự nhiên)
  • mindful mindful self-calming
    (Tự xoa dịu có ý thức/chánh niệm)
Noun + self-calming (as an attribute)
  • techniques self-calming techniques
    (Các kỹ thuật tự xoa dịu)
  • strategies self-calming strategies
    (Các chiến lược tự xoa dịu)
  • ability self-calming ability
    (Khả năng tự xoa dịu)
  • skills self-calming skills
    (Các kỹ năng tự xoa dịu)
Verb + self-calming (as an object/process)
  • practice practice self-calming
    (Thực hành tự xoa dịu)
  • develop develop self-calming
    (Phát triển khả năng tự xoa dịu)
  • foster foster self-calming
    (Nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tự xoa dịu)

Idioms

  • engage in self-calming activities

    Tham gia vào các hoạt động tự xoa dịu

    "When feeling stressed, it's important to engage in self-calming activities like reading or listening to music."

    (Khi cảm thấy căng thẳng, điều quan trọng là phải tham gia vào các hoạt động tự xoa dịu như đọc sách hoặc nghe nhạc.)

  • master self-calming techniques

    Làm chủ các kỹ thuật tự xoa dịu

    "Learning to master self-calming techniques can significantly reduce anxiety."

    (Học cách làm chủ các kỹ thuật tự xoa dịu có thể giảm đáng kể lo âu.)

  • a period of self-calming

    Một khoảng thời gian tự xoa dịu

    "After the argument, she needed a quiet period of self-calming to process her emotions."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy cần một khoảng thời gian yên tĩnh để tự xoa dịu và xử lý cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-calming

Tính từ
Lật mặt

Hành động tự làm cho bản thân bình tĩnh khi cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳng.

"Yoga can be a very effective self-calming technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is quite self-calming in stressful situations, isn't she?
Cô ấy khá bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, đúng không?
Phủ định
He wasn't feeling very self-calming before the presentation, was he?
Anh ấy đã không cảm thấy bình tĩnh trước bài thuyết trình, phải không?
Nghi vấn
Being self-calming is important for mental health, isn't it?
Giữ bình tĩnh rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-calming".

Thiền định và Chánh niệm

Ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm tự xoa dịu ('self-calming') thường gắn liền với thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness). Đây là những thực hành giúp cá nhân tập trung vào hiện tại, quan sát cảm xúc mà không phán xét, từ đó giảm căng thẳng và tăng cường sự bình tĩnh nội tâm. Chúng được xem là những công cụ quan trọng trong việc quản lý cảm xúc và nâng cao sức khỏe tinh thần.

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Khả năng tự xoa dịu là một thành phần thiết yếu của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ). Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu và điều hòa cảm xúc của bản thân được đánh giá cao, không chỉ giúp ích cho sức khỏe tinh thần cá nhân mà còn cải thiện các mối quan hệ xã hội. Việc phát triển kỹ năng tự xoa dịu được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và khả năng thích nghi tốt.