self-soothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing the action or ability to calm oneself, especially when upset or distressed.
Vietnamese Meaning
Mô tả hành động hoặc khả năng tự làm dịu bản thân, đặc biệt khi buồn bã hoặc đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rocking back and forth is a self-soothing behavior many people do unconsciously when they're stressed."
"Đung đưa qua lại là một hành vi tự xoa dịu mà nhiều người thực hiện một cách vô thức khi họ căng thẳng."
-
"She found self-soothing techniques to manage her anxiety."
"Cô ấy tìm thấy các kỹ thuật tự xoa dịu để kiểm soát sự lo lắng của mình."
-
"Babies often develop self-soothing habits like sucking their thumbs."
"Trẻ sơ sinh thường phát triển các thói quen tự xoa dịu như mút ngón tay cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-soothe | tự xoa dịu bản thân |
| Verb | soothe | xoa dịu, làm dịu đi |
| Adjective | soothing | có tính xoa dịu, làm dịu |
| Noun | soother | cái ngậm ti giả (cho em bé) |
| Adverb | soothingly | một cách xoa dịu, êm ái |
| Noun/Pronoun | self | bản thân, cái tôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "self-soothing" thường được sử dụng để mô tả các hành vi, kỹ năng hoặc khả năng mà một người sử dụng để tự điều chỉnh cảm xúc của họ. Nó nhấn mạnh tính chủ động và độc lập trong việc xoa dịu bản thân. Khác với "soothing" (làm dịu) thông thường, "self-soothing" đặc biệt nhấn mạnh rằng người đó tự làm điều đó cho chính mình, không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Ví dụ, một em bé ngậm ngón tay cái có thể được mô tả là đang thực hiện hành vi tự xoa dịu (self-soothing behavior).
Prepositions
"through" (thông qua): Diễn tả phương tiện hoặc cách thức tự xoa dịu. Ví dụ: "self-soothing through meditation" (tự xoa dịu thông qua thiền định).
"with" (bằng): Diễn tả công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để tự xoa dịu. Ví dụ: "self-soothing with a warm bath" (tự xoa dịu bằng một bồn tắm nước ấm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective self-soothing (sự tự xoa dịu hiệu quả)
-
healthy healthy self-soothing (sự tự xoa dịu lành mạnh)
-
unhealthy unhealthy self-soothing (sự tự xoa dịu không lành mạnh)
-
strategies self-soothing strategies (các chiến lược tự xoa dịu)
-
techniques self-soothing techniques (các kỹ thuật tự xoa dịu)
-
behaviors self-soothing behaviors (các hành vi tự xoa dịu)
-
mechanisms self-soothing mechanisms (các cơ chế tự xoa dịu)
-
skills self-soothing skills (các kỹ năng tự xoa dịu)
-
practice practice self-soothing (thực hành tự xoa dịu)
-
develop develop self-soothing skills (phát triển kỹ năng tự xoa dịu)
-
learn learn self-soothing methods (học các phương pháp tự xoa dịu)
-
engage in engage in self-soothing (tham gia vào việc tự xoa dịu)
Idioms
-
engage in self-soothing
thực hiện hành động tự xoa dịu
"When feeling overwhelmed, it's important to engage in self-soothing activities."
(Khi cảm thấy quá tải, điều quan trọng là phải thực hiện các hoạt động tự xoa dịu bản thân.)
-
rely on self-soothing mechanisms
dựa vào các cơ chế tự xoa dịu
"Children often rely on self-soothing mechanisms like thumb-sucking or holding a comfort blanket."
(Trẻ em thường dựa vào các cơ chế tự xoa dịu như mút ngón tay hoặc ôm chăn an ủi.)
-
develop self-soothing skills
phát triển kỹ năng tự xoa dịu
"Therapy can help individuals develop self-soothing skills to manage anxiety."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển kỹ năng tự xoa dịu để kiểm soát lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-soothing
Tính từMô tả hành động hoặc khả năng tự làm dịu bản thân, đặc biệt khi buồn bã hoặc đau khổ.
"Rocking back and forth is a self-soothing behavior many people do unconsciously when they're stressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-soothing".
