(Top Banner Ad)
self-soothing
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-soothing

UK: /ˌself ˈsuːðɪŋ/ • US: /ˌself ˈsuːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự trấn an tự xoa dịu tự làm dịu bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing the action or ability to calm oneself, especially when upset or distressed.

Vietnamese Meaning

Mô tả hành động hoặc khả năng tự làm dịu bản thân, đặc biệt khi buồn bã hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rocking back and forth is a self-soothing behavior many people do unconsciously when they're stressed."

    "Đung đưa qua lại là một hành vi tự xoa dịu mà nhiều người thực hiện một cách vô thức khi họ căng thẳng."

  • "She found self-soothing techniques to manage her anxiety."

    "Cô ấy tìm thấy các kỹ thuật tự xoa dịu để kiểm soát sự lo lắng của mình."

  • "Babies often develop self-soothing habits like sucking their thumbs."

    "Trẻ sơ sinh thường phát triển các thói quen tự xoa dịu như mút ngón tay cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-soothe tự xoa dịu bản thân
Verb soothe xoa dịu, làm dịu đi
Adjective soothing có tính xoa dịu, làm dịu
Noun soother cái ngậm ti giả (cho em bé)
Adverb soothingly một cách xoa dịu, êm ái
Noun/Pronoun self bản thân, cái tôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
Old English
sōþian
English
soothing
English
self-soothing

Nguồn gốc của 'self-soothing'

Từ 'self-soothing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính. 'Self' có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'tự thân', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'self' hoặc 'seolf'. 'Soothing' có nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm dịu', xuất phát từ động từ 'to soothe'. Ban đầu, 'to soothe' trong tiếng Anh cổ ('sōþian') có nghĩa là 'xác nhận sự thật'. Dần dần, nghĩa của nó đã phát triển thành 'làm dịu đi nỗi đau hay sự khó chịu', giống như việc an ủi một người bằng lời nói thật lòng. Khi hai từ này kết hợp lại, 'self-soothing' mang ý nghĩa 'tự mình xoa dịu, an ủi bản thân'.

Usage Note

Tính từ "self-soothing" thường được sử dụng để mô tả các hành vi, kỹ năng hoặc khả năng mà một người sử dụng để tự điều chỉnh cảm xúc của họ. Nó nhấn mạnh tính chủ động và độc lập trong việc xoa dịu bản thân. Khác với "soothing" (làm dịu) thông thường, "self-soothing" đặc biệt nhấn mạnh rằng người đó tự làm điều đó cho chính mình, không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Ví dụ, một em bé ngậm ngón tay cái có thể được mô tả là đang thực hiện hành vi tự xoa dịu (self-soothing behavior).

Prepositions

through with

"through" (thông qua): Diễn tả phương tiện hoặc cách thức tự xoa dịu. Ví dụ: "self-soothing through meditation" (tự xoa dịu thông qua thiền định).
"with" (bằng): Diễn tả công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để tự xoa dịu. Ví dụ: "self-soothing with a warm bath" (tự xoa dịu bằng một bồn tắm nước ấm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-soothing
  • effective effective self-soothing
    (sự tự xoa dịu hiệu quả)
  • healthy healthy self-soothing
    (sự tự xoa dịu lành mạnh)
  • unhealthy unhealthy self-soothing
    (sự tự xoa dịu không lành mạnh)
Noun + self-soothing
  • strategies self-soothing strategies
    (các chiến lược tự xoa dịu)
  • techniques self-soothing techniques
    (các kỹ thuật tự xoa dịu)
  • behaviors self-soothing behaviors
    (các hành vi tự xoa dịu)
  • mechanisms self-soothing mechanisms
    (các cơ chế tự xoa dịu)
  • skills self-soothing skills
    (các kỹ năng tự xoa dịu)
Verb + self-soothing
  • practice practice self-soothing
    (thực hành tự xoa dịu)
  • develop develop self-soothing skills
    (phát triển kỹ năng tự xoa dịu)
  • learn learn self-soothing methods
    (học các phương pháp tự xoa dịu)
  • engage in engage in self-soothing
    (tham gia vào việc tự xoa dịu)

Idioms

  • engage in self-soothing

    thực hiện hành động tự xoa dịu

    "When feeling overwhelmed, it's important to engage in self-soothing activities."

    (Khi cảm thấy quá tải, điều quan trọng là phải thực hiện các hoạt động tự xoa dịu bản thân.)

  • rely on self-soothing mechanisms

    dựa vào các cơ chế tự xoa dịu

    "Children often rely on self-soothing mechanisms like thumb-sucking or holding a comfort blanket."

    (Trẻ em thường dựa vào các cơ chế tự xoa dịu như mút ngón tay hoặc ôm chăn an ủi.)

  • develop self-soothing skills

    phát triển kỹ năng tự xoa dịu

    "Therapy can help individuals develop self-soothing skills to manage anxiety."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển kỹ năng tự xoa dịu để kiểm soát lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-soothing

Tính từ
Lật mặt

Mô tả hành động hoặc khả năng tự làm dịu bản thân, đặc biệt khi buồn bã hoặc đau khổ.

"Rocking back and forth is a self-soothing behavior many people do unconsciously when they're stressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-soothing".

Tầm quan trọng trong phát triển trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học trẻ em, khái niệm 'self-soothing' (tự xoa dịu) rất quan trọng. Nó đề cập đến khả năng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ tự làm dịu bản thân khi căng thẳng hoặc khó chịu, ví dụ như tự ngủ lại sau khi tỉnh giấc giữa đêm mà không cần sự can thiệp của cha mẹ. Đây được coi là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển cảm xúc và độc lập của trẻ.

Cơ chế ứng phó và sức khỏe tinh thần

'Self-soothing' không chỉ giới hạn ở trẻ em mà còn là một kỹ năng thiết yếu đối với người lớn để duy trì sức khỏe tinh thần. Trong bối cảnh văn hóa hiện đại đầy căng thẳng, việc học cách tự xoa dịu thông qua các hoạt động như đọc sách, nghe nhạc, thiền định, tập thể dục nhẹ nhàng hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân được khuyến khích rộng rãi. Đây là một phần của các chiến lược quản lý căng thẳng và chăm sóc bản thân lành mạnh.