(Top Banner Ad)
calming
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Sức khỏe

calming

UK: /ˈkɑːmɪŋ/ • US: /ˈkɑːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịu làm dịu an thần thư giãn xoa dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a soothing or tranquilizing effect.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm dịu hoặc an thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calming sounds of the ocean helped her relax."

    "Những âm thanh êm dịu của đại dương đã giúp cô ấy thư giãn."

  • "She found the calming effect of nature to be very beneficial."

    "Cô ấy thấy hiệu quả làm dịu của thiên nhiên rất có lợi."

  • "This tea has a calming effect on the nerves."

    "Loại trà này có tác dụng làm dịu thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calm sự bình tĩnh, trạng thái tĩnh lặng
Noun calmness sự êm đềm, sự điềm tĩnh
Verb calm trấn an, làm dịu đi
Adjective calm bình tĩnh, không dao động
Adverb calmly một cách bình tĩnh, thong dong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kauma
Late Latin
cauma
Old French
calme
Middle English
calme

Nguồn gốc từ cái nóng

Từ 'calming' (làm dịu đi) có gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'kauma', có nghĩa là 'sức nóng của mặt trời'. Trong thời kỳ cổ đại, vào những giờ nóng nhất trong ngày, mọi hoạt động thường dừng lại để nghỉ ngơi, tạo nên một sự tĩnh lặng tuyệt đối. Từ đó, ý nghĩa chuyển từ 'nóng' sang 'nghỉ ngơi' và cuối cùng là 'trạng thái yên bình' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'calming' thường được dùng để mô tả những thứ (ví dụ: âm nhạc, khung cảnh, hoạt động) có khả năng làm giảm căng thẳng, lo lắng và mang lại cảm giác bình yên. Nó nhấn mạnh vào khả năng xoa dịu và thư giãn.

Prepositions

to for

Khi dùng 'calming to', nó thường ám chỉ tác động xoa dịu lên ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ, 'The music was calming to the baby.' (Âm nhạc có tác dụng làm dịu em bé.). Khi dùng 'calming for', nó thường ám chỉ sự phù hợp hoặc hiệu quả trong việc làm dịu. Ví dụ, 'Yoga is calming for the mind.' (Yoga có tác dụng làm dịu tâm trí.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calming
  • deeply deeply calming
    (mang lại cảm giác vô cùng thư thái)
  • instantly instantly calming
    (làm dịu đi ngay lập tức)
Verb + calming
  • have have a calming effect
    (có tác dụng trấn an/làm dịu)
  • find find something calming
    (cảm thấy điều gì đó rất bình yên)
Calming + Noun
  • influence a calming influence
    (một sự ảnh hưởng giúp trấn tĩnh người khác)
  • presence a calming presence
    (sự hiện diện mang lại cảm giác an tâm)
  • voice a calming voice
    (một giọng nói dễ chịu/an ủi)

Idioms

  • A calming influence

    Một người giúp người khác giữ được sự bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.

    "My grandmother was a calming influence during the family crisis."

    (Bà tôi là nguồn an ủi giúp mọi người giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng của gia đình.)

  • The calm before the storm

    Sự yên lặng giả tạo trước khi một biến cố lớn hoặc cuộc tranh cãi nổ ra (liên quan đến gốc từ 'calm').

    "The office was quiet, but it was just the calm before the storm of the holiday season."

    (Văn phòng rất yên tĩnh, nhưng đó chỉ là sự tĩnh lặng trước cơn bão của mùa lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calming

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm dịu hoặc an thần.

"The calming sounds of the ocean helped her relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the music was so calming, I fell asleep almost immediately.
Bởi vì âm nhạc quá êm dịu, tôi đã ngủ thiếp đi gần như ngay lập tức.
Phủ định
Although I tried to create a calming atmosphere, the children remained excited.
Mặc dù tôi đã cố gắng tạo ra một bầu không khí êm dịu, bọn trẻ vẫn rất phấn khích.
Nghi vấn
If I play some calming music, will you be able to concentrate better?
Nếu tôi bật một chút nhạc êm dịu, bạn có thể tập trung tốt hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the calming music will have been playing for an hour.
Đến lúc bạn đến, nhạc êm dịu sẽ đã chơi được một tiếng.
Phủ định
She won't have been calming her nerves by drinking coffee before the interview.
Cô ấy sẽ không làm dịu thần kinh bằng cách uống cà phê trước cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Will the ocean waves have been calming him after his stressful day?
Liệu sóng biển có đang xoa dịu anh ấy sau một ngày căng thẳng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been calming the baby for hours before he finally fell asleep.
Cô ấy đã dỗ dành em bé hàng giờ liền trước khi cuối cùng nó ngủ thiếp đi.
Phủ định
They hadn't been calming the situation down; in fact, they made it worse.
Họ đã không xoa dịu tình hình; thực tế, họ đã làm cho nó tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Had he been calming his nerves with meditation before the big presentation?
Có phải anh ấy đã trấn tĩnh bản thân bằng thiền định trước buổi thuyết trình quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calming".

Mindfulness và lối sống chậm

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, từ 'calming' thường gắn liền với phong trào Mindfulness (Chánh niệm). Các ứng dụng 'calming' hay âm nhạc 'calming' được ưa chuộng để đối phó với hội chứng lo âu và áp lực của cuộc sống đô thị.

Keep Calm and Carry On

Đây là một khẩu hiệu nổi tiếng của Anh từ Thế chiến II. Nó phản ánh văn hóa 'stiff upper lip' - giữ thái độ điềm tĩnh và kiên định, không để cảm xúc lấn át ngay cả trong hoàn cảnh tồi tệ nhất.