self-catering accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accommodation where you can cook your own meals.
Vietnamese Meaning
Chỗ ở có trang bị để bạn có thể tự nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked self-catering accommodation for our summer holiday."
"Chúng tôi đã đặt chỗ ở tự phục vụ cho kỳ nghỉ hè của mình."
-
"The self-catering accommodation was perfect for our family, allowing us to save money on eating out."
"Chỗ ở tự phục vụ rất phù hợp cho gia đình chúng tôi, cho phép chúng tôi tiết kiệm tiền ăn ngoài."
-
"Many websites offer a wide range of self-catering accommodation options."
"Nhiều trang web cung cấp một loạt các lựa chọn chỗ ở tự phục vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-catering | loại hình tự phục vụ ăn uống |
| Adjective | self-catering | tự phục vụ ăn uống |
| Noun | accommodation | chỗ ở, nơi ở |
| Verb | accommodate | cung cấp chỗ ở |
| Noun | catering | dịch vụ ăn uống |
| Verb | cater | cung cấp đồ ăn thức uống, phục vụ |
| Noun | caterer | người cung cấp dịch vụ ăn uống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các căn hộ, nhà nghỉ hoặc các loại hình chỗ ở khác có bếp đầy đủ tiện nghi, cho phép khách tự chuẩn bị bữa ăn của mình. Nó khác với các khách sạn truyền thống, nơi thường cung cấp các bữa ăn.
Khi dùng như một tính từ, 'self-catering' thường đứng trước 'accommodation' hoặc các danh từ tương tự (ví dụ, 'self-catering apartment'). Nó nhấn mạnh rằng người thuê có quyền tự chủ trong việc chuẩn bị bữa ăn.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ địa điểm: "We stayed in self-catering accommodation in France."
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury self-catering accommodation (chỗ ở tự phục vụ cao cấp)
-
affordable affordable self-catering accommodation (chỗ ở tự phục vụ giá cả phải chăng)
-
spacious spacious self-catering accommodation (chỗ ở tự phục vụ rộng rãi)
-
holiday holiday self-catering accommodation (chỗ ở tự phục vụ cho kỳ nghỉ)
-
book book self-catering accommodation (đặt chỗ ở tự phục vụ)
-
stay in stay in self-catering accommodation (ở tại chỗ ở tự phục vụ)
-
choose choose self-catering accommodation (chọn chỗ ở tự phục vụ)
-
provide provide self-catering accommodation (cung cấp chỗ ở tự phục vụ)
Idioms
-
to opt for self-catering accommodation
chọn loại hình chỗ ở tự phục vụ
"Many families opt for self-catering accommodation to save money on food during their holidays."
(Nhiều gia đình chọn loại hình chỗ ở tự phục vụ để tiết kiệm tiền ăn uống trong các kỳ nghỉ của họ.)
-
to provide self-catering accommodation
cung cấp chỗ ở tự phục vụ
"The resort primarily provides self-catering accommodation with fully equipped kitchens."
(Khu nghỉ dưỡng chủ yếu cung cấp chỗ ở tự phục vụ với bếp đầy đủ tiện nghi.)
-
to search for self-catering accommodation
tìm kiếm chỗ ở tự phục vụ
"We are searching for self-catering accommodation near the beach for our summer holiday."
(Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở tự phục vụ gần bãi biển cho kỳ nghỉ hè của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-catering accommodation
Noun PhraseChỗ ở có trang bị để bạn có thể tự nấu ăn.
"We booked self-catering accommodation for our summer holiday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-catering accommodation".
