(Top Banner Ad)
self-compassion (ironically, in a negative sense)
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

self-compassion (ironically, in a negative sense)

UK: /ˌselfkəmˈpæʃən/ • US: /ˌselfkəmˈpæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự thương hại tự ái tự nuông chiều quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding and kindness toward oneself in instances of perceived inadequacy, failure, or general suffering.

Vietnamese Meaning

Sự thấu hiểu và lòng tốt đối với bản thân trong những lúc cảm thấy không đủ năng lực, thất bại, hoặc đau khổ nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While self-compassion is generally a good thing, too much can lead to complacency and a lack of motivation."

    "Mặc dù lòng trắc ẩn bản thân thường là một điều tốt, nhưng quá nhiều có thể dẫn đến sự tự mãn và thiếu động lực."

  • "He used self-compassion as an excuse to avoid challenging tasks, ironically hindering his growth."

    "Anh ta dùng sự tự thương hại như một cái cớ để trốn tránh những nhiệm vụ khó khăn, trớ trêu thay, cản trở sự phát triển của anh ta."

  • "The therapist warned against confusing genuine self-compassion with simply indulging in self-pity."

    "Nhà trị liệu cảnh báo về việc nhầm lẫn giữa lòng trắc ẩn thực sự với việc chỉ đơn giản là đắm mình trong sự tự thương hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-compassion lòng tự trắc ẩn (đôi khi bị lạm dụng thành tự nuông chiều, thiếu trách nhiệm)
Adjective self-compassionate có lòng tự trắc ẩn (nhưng có thể theo hướng tiêu cực, tự chiều chuộng)
Adverb self-compassionately một cách tự trắc ẩn (có thể ngụ ý tiêu cực nếu quá mức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Modern English
self
Late Latin
compassionem
Old French
compassion
Middle English
compassioun
Modern English
compassion
Modern English
self-compassion (compound)

Nguồn gốc của 'self-compassion' và ý nghĩa trái chiều

Từ 'self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, trong khi 'compassion' (lòng trắc ẩn) xuất phát từ tiếng Latin 'compati' (nghĩa là 'cùng chịu đựng'). Khi kết hợp, 'self-compassion' ban đầu mang ý nghĩa tích cực là đối xử tử tế, thấu hiểu và chấp nhận bản thân, đặc biệt khi gặp khó khăn hay đau khổ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, khái niệm này đôi khi bị lạm dụng hoặc hiểu sai, biến thành sự nuông chiều bản thân quá mức, tự thương hại hoặc dùng làm cái cớ để trốn tránh trách nhiệm, tạo nên một ý nghĩa tiêu cực và mỉa mai.

Usage Note

Bình thường, 'self-compassion' mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh việc đối xử tử tế và thông cảm với bản thân, đặc biệt khi gặp khó khăn. Tuy nhiên, khi sử dụng một cách 'ironically, in a negative sense', nó ám chỉ sự tự thương hại quá mức, dẫn đến việc trốn tránh trách nhiệm, chiều chuộng bản thân một cách tiêu cực, hoặc sử dụng sự 'tự thương' như một cái cớ để không cố gắng cải thiện.

Prepositions

with for

'with self-compassion' nhấn mạnh việc thực hiện hành động gì đó với lòng trắc ẩn dành cho bản thân. 'for self-compassion' nhấn mạnh lý do, động cơ để thực hiện hành động gì đó là vì lòng trắc ẩn với bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-compassion
  • misguided misguided self-compassion
    (sự tự trắc ẩn sai lầm)
  • excessive excessive self-compassion
    (sự tự trắc ẩn thái quá)
  • false false self-compassion
    (sự tự trắc ẩn giả tạo)
  • blind blind self-compassion
    (sự tự trắc ẩn mù quáng)
  • self-indulgent self-indulgent self-compassion
    (sự tự trắc ẩn dẫn đến tự nuông chiều)
Verb + self-compassion
  • indulge in indulge in self-compassion
    (nuông chiều bản thân dưới danh nghĩa tự trắc ẩn)
  • mistake mistake self-compassion for self-pity
    (nhầm lẫn tự trắc ẩn với sự tự thương hại)
  • use use self-compassion as an excuse
    (lấy tự trắc ẩn làm cái cớ)
  • hide behind hide behind self-compassion
    (trốn sau vỏ bọc tự trắc ẩn)
Noun + of + self-compassion
  • a facade of a facade of self-compassion
    (một vẻ ngoài của sự tự trắc ẩn (để che đậy))
  • a pretext of a pretext of self-compassion
    (một cái cớ mang danh tự trắc ẩn)

Idioms

  • To wallow in self-pity under the guise of self-compassion

    Chìm đắm trong sự tự thương hại dưới vỏ bọc của lòng tự trắc ẩn.

    "He claims he's practicing self-care, but he's really just wallowing in self-pity under the guise of self-compassion."

    (Anh ta nói rằng mình đang chăm sóc bản thân, nhưng thực ra chỉ đang chìm đắm trong sự tự thương hại dưới vỏ bọc của lòng tự trắc ẩn.)

  • Self-compassion becoming a shield for inaction

    Tự trắc ẩn trở thành tấm khiên che đậy sự thiếu hành động.

    "Don't let your self-compassion become a shield for inaction; sometimes tough choices are necessary."

    (Đừng để lòng tự trắc ẩn của bạn trở thành tấm khiên che đậy sự thiếu hành động; đôi khi những lựa chọn khó khăn là cần thiết.)

  • To rationalize mistakes with excessive self-compassion

    Hợp lý hóa sai lầm bằng lòng tự trắc ẩn quá mức.

    "She tends to rationalize her mistakes with excessive self-compassion instead of taking responsibility."

    (Cô ấy có xu hướng hợp lý hóa những sai lầm của mình bằng lòng tự trắc ẩn quá mức thay vì chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-compassion (ironically, in a negative sense)

Danh từ
Lật mặt

Sự thấu hiểu và lòng tốt đối với bản thân trong những lúc cảm thấy không đủ năng lực, thất bại, hoặc đau khổ nói chung.

"While self-compassion is generally a good thing, too much can lead to complacency and a lack of motivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His excessive self-compassion, ironically, led him to avoid taking responsibility for his mistakes.
Sự tự thương hại quá mức của anh ấy, trớ trêu thay, khiến anh ấy trốn tránh trách nhiệm cho những sai lầm của mình.
Phủ định
She doesn't practice self-compassion; instead, she harshly judges herself for every imperfection, which ironically makes her less likely to improve.
Cô ấy không thực hành lòng trắc ẩn với bản thân; thay vào đó, cô ấy khắc nghiệt phán xét bản thân vì mọi khuyết điểm, điều trớ trêu thay khiến cô ấy ít có khả năng cải thiện hơn.
Nghi vấn
Does their misguided self-compassion, ironically, prevent them from learning from their experiences?
Liệu sự tự thương hại sai lầm của họ, trớ trêu thay, có ngăn cản họ học hỏi từ kinh nghiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-compassion (ironically, in a negative sense)".

Sự hiểu lầm về 'self-compassion' trong văn hóa phương Tây

Trong tâm lý học hiện đại, 'self-compassion' được định nghĩa là việc đối xử tử tế, thấu hiểu bản thân khi đối mặt với khó khăn, thay vì tự chỉ trích. Nó bao gồm ba yếu tố: tử tế với bản thân (self-kindness), nhận thức về nhân loại chung (common humanity - nhận ra ai cũng có sai sót), và chánh niệm (mindfulness). Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi đề cao sự kiên cường và tự lực, khái niệm này đôi khi bị hiểu sai thành sự nuông chiều bản thân, tự thương hại hoặc né tránh trách nhiệm, khiến nó bị nhìn nhận một cách tiêu cực và mỉa mai.

Phân biệt 'self-compassion' tích cực và tiêu cực

'Self-compassion' tích cực khuyến khích sự tự chấp nhận và thúc đẩy thay đổi lành mạnh. Ngược lại, khi bị lạm dụng, nó có thể trở thành 'self-compassion' tiêu cực – một hình thức ngụy biện để trì hoãn, tránh né đối mặt với vấn đề hoặc không chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến mâu thuẫn với các giá trị như 'tough love' (yêu thương cứng rắn) hoặc trách nhiệm cá nhân, làm cản trở sự phát triển bản thân và tinh thần trách nhiệm.