(Top Banner Ad)
self-pity
B2
danh từ B2 Tâm lý học

self-pity

UK: /ˌselfˈpɪti/ • US: /ˌselfˈpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tự thương hại tự ai lòng tự thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sadness and compassion for oneself, especially regarding one's own problems or misfortunes.

Vietnamese Meaning

Sự thương hại bản thân, đặc biệt là đối với những vấn đề hoặc bất hạnh của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was overcome with self-pity after losing her job."

    "Cô ấy tràn ngập sự thương hại bản thân sau khi mất việc."

  • "He indulged in self-pity and refused to leave his house."

    "Anh ấy đắm chìm trong sự thương hại bản thân và từ chối rời khỏi nhà."

  • "It's important to avoid self-pity and focus on finding solutions to your problems."

    "Điều quan trọng là tránh sự thương hại bản thân và tập trung vào việc tìm giải pháp cho các vấn đề của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-pity sự thương hại bản thân, lòng tự thương hại
Adjective self-pitying tự thương hại mình, thể hiện sự thương hại bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz (root of 'self')
Old English
self, sylf ('self')
Latin
pietas (root of 'pity')
Old French
pite ('pity')
Middle English
self, pitee
English (c. 17th C.)
self-pity (compound formation)

Nguồn gốc của 'self-pity'

Từ "self-pity" là một từ ghép trong tiếng Anh. "Self" có nghĩa là "bản thân", và "pity" có nghĩa là "lòng thương hại" hoặc "sự đáng thương". "Pity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pietas" (sự sùng kính, lòng trắc ẩn) qua tiếng Pháp cổ "pite". Còn "self" lại đến từ tiếng Anh cổ "self" hay "sylf". Khi ghép lại, "self-pity" mô tả cảm giác thương hại chính mình, một khái niệm đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Self-pity thể hiện một cảm giác tiêu cực và thường bị coi là không có ích. Nó khác với sự thông cảm (sympathy) hoặc lòng trắc ẩn (compassion) vì nó tập trung vào bản thân và có thể dẫn đến sự thụ động và bi quan. Nó có sắc thái mạnh hơn là chỉ cảm thấy buồn (sad).

Prepositions

in about

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với động từ như 'wallow in self-pity' (đắm chìm trong sự thương hại bản thân). Khi sử dụng 'about', thường là nói về nguyên nhân gây ra sự thương hại bản thân ('He was full of self-pity about his job loss').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-pity
  • feel feel self-pity
    (cảm thấy tự thương hại)
  • indulge in indulge in self-pity
    (đắm chìm trong sự tự thương hại)
  • wallow in wallow in self-pity
    (chìm đắm trong sự tự thương hại (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • overcome overcome self-pity
    (vượt qua sự tự thương hại)
  • snap out of snap out of self-pity
    (thoát ra khỏi sự tự thương hại một cách nhanh chóng)
Adjective + self-pity
  • deep deep self-pity
    (sự tự thương hại sâu sắc)
  • bitter bitter self-pity
    (sự tự thương hại cay đắng)
  • pure pure self-pity
    (sự tự thương hại thuần túy)
  • mere mere self-pity
    (chỉ là sự tự thương hại)
Phrases with self-pity
  • a moment of a moment of self-pity
    (một khoảnh khắc tự thương hại)
  • full of full of self-pity
    (đầy lòng tự thương hại)

Idioms

  • wallow in self-pity

    Chìm đắm trong sự tự thương hại (thường tiêu cực, không chịu thoát ra)

    "After losing the game, he just wanted to wallow in self-pity for a while."

    (Sau khi thua trận đấu, anh ấy chỉ muốn chìm đắm trong sự tự thương hại một lúc.)

  • snap out of self-pity

    Nhanh chóng thoát khỏi trạng thái tự thương hại, lấy lại tinh thần

    "You need to snap out of your self-pity and start focusing on solutions."

    (Bạn cần thoát khỏi sự tự thương hại và bắt đầu tập trung vào các giải pháp.)

  • a fit of self-pity

    Một cơn, một khoảnh khắc tự thương hại bất chợt

    "She had a sudden fit of self-pity after the bad news."

    (Cô ấy bỗng dưng có một cơn tự thương hại sau tin tức xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-pity

danh từ
Lật mặt

Sự thương hại bản thân, đặc biệt là đối với những vấn đề hoặc bất hạnh của chính mình.

"She was overcome with self-pity after losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, her self-pity is so annoying!
Chà, sự tự thương hại của cô ấy thật khó chịu!
Phủ định
Well, I don't need your self-pity!
Chà, tôi không cần sự tự thương hại của bạn!
Nghi vấn
Oh dear, is that self-pity I hear?
Ôi trời, đó có phải là sự tự thương hại mà tôi nghe thấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often lost in self-pity.
Anh ấy thường chìm đắm trong sự tự thương hại.
Phủ định
They do not indulge in self-pity.
Họ không nuông chiều sự tự thương hại.
Nghi vấn
Does she wallow in self-pity?
Cô ấy có đắm chìm trong sự tự thương hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-pity".

Cái nhìn về sự tự thương hại trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, "self-pity" thường được xem là một cảm xúc tiêu cực và không hiệu quả. Nó được khuyến khích là nên vượt qua, vì nó có thể cản trở sự phát triển cá nhân và khả năng giải quyết vấn đề. Thay vì tự thương hại, người ta thường được động viên tập trung vào sự chủ động, tìm kiếm giải pháp hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ người khác.

Tự thương hại (self-pity) vs. Lòng trắc ẩn với bản thân (self-compassion)

Cần phân biệt "self-pity" (tự thương hại) với "self-compassion" (lòng trắc ẩn với bản thân). Trong khi tự thương hại thường liên quan đến cảm giác nạn nhân, đổ lỗi và trì trệ, thì lòng trắc ẩn với bản thân là khả năng đối xử tử tế, thấu hiểu với chính mình trong khó khăn, thất bại, giống như cách bạn đối xử với một người bạn thân. Lòng trắc ẩn được xem là lành mạnh và tích cực hơn nhiều trong tâm lý học hiện đại.