(Top Banner Ad)
self-defense weapon
B2
Danh từ B2 Luật pháp, An ninh

self-defense weapon

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí tự vệ dụng cụ tự vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or device used for protecting oneself from harm or attack.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi bị tổn hại hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carrying a self-defense weapon is legal in some countries but illegal in others."

    "Việc mang theo vũ khí tự vệ là hợp pháp ở một số quốc gia nhưng bất hợp pháp ở những quốc gia khác."

  • "She carries a small knife as a self-defense weapon."

    "Cô ấy mang theo một con dao nhỏ như một vũ khí tự vệ."

  • "The legality of owning a self-defense weapon varies by state."

    "Tính hợp pháp của việc sở hữu một vũ khí tự vệ khác nhau tùy theo tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-defense sự tự vệ
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, để phòng thủ
Noun weapon vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed được trang bị vũ khí

Synonyms

defensive weapon (vũ khí phòng thủ)

Antonyms

offensive weapon (vũ khí tấn công)

Related Words

pepper spray (bình xịt hơi cay)stun gun (súng điện)personal alarm (còi báo động cá nhân)

Subject Area

Luật pháp, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
defensio
Old French
defens
Middle English
defence
Proto-Germanic
*wēpanom
Old English
wæpen
Middle English
wepen

Nguồn gốc của 'self-defense weapon'

'Self-defense weapon' là một cụm từ ghép mô tả, không phải một từ đơn có lịch sử phức tạp. 'Self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'defense' (phòng thủ) đi từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Weapon' (vũ khí) lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ qua tiếng Anh cổ. Cụm từ này kết hợp ý nghĩa của các thành tố để chỉ một công cụ được sử dụng đặc biệt cho mục đích tự bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, an ninh và tự vệ. Nó bao gồm nhiều loại vật phẩm, từ những vật dụng hàng ngày có thể được sử dụng trong tình huống tự vệ (ví dụ: chìa khóa, bút) đến các thiết bị được thiết kế đặc biệt cho mục đích này (ví dụ: bình xịt hơi cay, dùi cui điện). Sự hợp pháp của việc sở hữu và sử dụng vũ khí tự vệ khác nhau tùy theo khu vực pháp lý.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ mục đích của vũ khí: 'a weapon for self-defense' (một vũ khí dùng để tự vệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-defense weapon
  • legal legal self-defense weapon
    (vũ khí tự vệ hợp pháp)
  • effective effective self-defense weapon
    (vũ khí tự vệ hiệu quả)
  • non-lethal non-lethal self-defense weapon
    (vũ khí tự vệ phi sát thương)
  • concealed concealed self-defense weapon
    (vũ khí tự vệ giấu kín)
Verb + self-defense weapon
  • carry carry a self-defense weapon
    (mang theo vũ khí tự vệ)
  • use use a self-defense weapon
    (sử dụng vũ khí tự vệ)
  • own own a self-defense weapon
    (sở hữu vũ khí tự vệ)
  • train with train with a self-defense weapon
    (huấn luyện sử dụng vũ khí tự vệ)

Idioms

  • The right to bear a self-defense weapon

    Quyền mang vũ khí tự vệ (thường liên quan đến luật pháp)

    "In some countries, citizens have 'the right to bear a self-defense weapon' for personal protection."

    (Ở một số quốc gia, công dân có 'quyền mang vũ khí tự vệ' để bảo vệ cá nhân.)

  • A non-lethal self-defense weapon

    Vũ khí tự vệ phi sát thương

    "Pepper spray and stun guns are examples of 'non-lethal self-defense weapons'."

    (Bình xịt hơi cay và súng điện là ví dụ về 'vũ khí tự vệ phi sát thương'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-defense weapon

Danh từ
Lật mặt

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi bị tổn hại hoặc tấn công.

"Carrying a self-defense weapon is legal in some countries but illegal in others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-defense weapon".

Quyền Mang Vũ Khí Tự Vệ tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp bảo vệ 'quyền của người dân được giữ và mang vũ khí' ('the right of the people to keep and bear Arms'). Điều này thường được diễn giải là bao gồm quyền sở hữu vũ khí tự vệ cá nhân. Tuy nhiên, quyền này vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận chính trị và xã hội gay gắt về kiểm soát súng.

Sự Khác Biệt Pháp Lý Toàn Cầu

Luật pháp về vũ khí tự vệ khác biệt rất lớn giữa các quốc gia. Một số nước như Nhật Bản hoặc Vương quốc Anh có những hạn chế cực kỳ nghiêm ngặt đối với hầu hết các loại vũ khí, ngay cả đối với mục đích tự vệ. Ngược lại, những quốc gia khác có thể cho phép công dân sở hữu hoặc mang một số loại vũ khí tự vệ nhất định, tùy thuộc vào loại và mục đích sử dụng.