(Top Banner Ad)
self-employment income
B2
danh từ B2 Kinh tế

self-employment income

UK: /ˌself.ɪmˈplɔɪ.mənt ˈɪnˌkʌm/ • US: /ˌself.ɪmˈplɔɪ.mənt ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập từ tự làm chủ thu nhập từ hoạt động kinh doanh cá nhân lợi nhuận từ kinh doanh cá thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earnings received by an individual who works for themselves rather than as an employee of another company.

Vietnamese Meaning

Thu nhập kiếm được bởi một cá nhân tự làm chủ, thay vì là nhân viên của một công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-employment income allowed her to work from home and set her own hours."

    "Thu nhập từ công việc tự do cho phép cô ấy làm việc tại nhà và tự đặt giờ giấc làm việc."

  • "Many people supplement their regular income with self-employment income."

    "Nhiều người bổ sung thu nhập thường xuyên của họ bằng thu nhập từ công việc tự làm chủ."

  • "Reporting self-employment income accurately is essential for tax purposes."

    "Khai báo chính xác thu nhập từ công việc tự làm chủ là điều cần thiết cho mục đích thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj self-employed Tự làm chủ, tự kinh doanh (làm việc cho chính mình thay vì cho người khác)
Noun self-employment Việc tự làm chủ, tự kinh doanh (tình trạng làm việc cho chính mình)
Noun income Thu nhập (tiền nhận được, đặc biệt là đều đặn, từ công việc hoặc đầu tư)
Noun earnings Tiền kiếm được, thu nhập (tổng số tiền kiếm được từ công việc hoặc dịch vụ)
Noun entrepreneur Doanh nhân, nhà khởi nghiệp (người tổ chức và điều hành một doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính cao hơn bình thường)

Synonyms

freelance income (thu nhập từ công việc tự do)self-generated income (thu nhập tự tạo ra)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
empleier
Middle English
in-come
English (19th Century)
self-employment
English (20th Century)
self-employment income

Nguồn gốc của "self-employment income"

Cụm từ "self-employment income" là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ ba thành phần chính: 'self' (tự), 'employment' (việc làm), và 'income' (thu nhập). Nó mô tả thu nhập kiếm được từ việc tự làm chủ, không làm việc cho một ông chủ truyền thống nào. Sự xuất hiện của thuật ngữ này phản ánh xu hướng ngày càng tăng của những người làm nghề tự do, freelancer và chủ doanh nghiệp nhỏ trong nền kinh tế hiện đại, đòi hỏi một từ ngữ cụ thể để định danh loại thu nhập đặc biệt này.

Usage Note

Thu nhập từ tự làm chủ bao gồm lợi nhuận từ một doanh nghiệp cá nhân, thu nhập của một nhà thầu độc lập, hoặc bất kỳ thu nhập nào khác mà không phải từ tiền lương hoặc tiền công. Nó thường liên quan đến việc tự chịu trách nhiệm về thuế, an sinh xã hội và các nghĩa vụ khác.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của thu nhập, ví dụ: 'Self-employment income from freelance writing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-employment income
  • taxable taxable self-employment income
    (thu nhập tự kinh doanh chịu thuế)
  • net net self-employment income
    (thu nhập tự kinh doanh ròng (sau khi trừ chi phí))
  • gross gross self-employment income
    (thu nhập tự kinh doanh gộp (trước khi trừ chi phí))
  • reportable reportable self-employment income
    (thu nhập tự kinh doanh phải khai báo)
Verb + self-employment income
  • report report self-employment income
    (khai báo thu nhập tự kinh doanh)
  • calculate calculate self-employment income
    (tính toán thu nhập tự kinh doanh)
  • pay tax on pay tax on self-employment income
    (nộp thuế thu nhập tự kinh doanh)
  • generate generate self-employment income
    (tạo ra thu nhập tự kinh doanh)

Idioms

  • report your self-employment income

    Báo cáo thu nhập tự kinh doanh của bạn

    "You must report your self-employment income to the tax authorities annually."

    (Bạn phải báo cáo thu nhập tự kinh doanh của mình cho cơ quan thuế hàng năm.)

  • source of self-employment income

    Nguồn thu nhập tự kinh doanh

    "Consulting is a common source of self-employment income for many experts."

    (Tư vấn là một nguồn thu nhập tự kinh doanh phổ biến đối với nhiều chuyên gia.)

  • tax on self-employment income

    Thuế thu nhập tự kinh doanh

    "Understanding the tax on self-employment income is crucial for freelancers."

    (Việc hiểu rõ thuế thu nhập tự kinh doanh là rất quan trọng đối với những người làm nghề tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-employment income

danh từ
Lật mặt

Thu nhập kiếm được bởi một cá nhân tự làm chủ, thay vì là nhân viên của một công ty khác.

"Her self-employment income allowed her to work from home and set her own hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has declared her self-employment income on her tax return.
Cô ấy đã khai báo thu nhập từ công việc tự do của mình trong tờ khai thuế.
Phủ định
They haven't reported any self-employment income this year.
Họ đã không báo cáo bất kỳ thu nhập từ công việc tự do nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has he ever earned a significant self-employment income?
Anh ấy đã bao giờ kiếm được thu nhập đáng kể từ công việc tự do chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-employment income".

Nền Kinh tế Gig (Gig Economy) và Sự Linh Hoạt

Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế gig (nền kinh tế mà công việc được chia thành các hợp đồng ngắn hạn hoặc dự án tự do) đã làm cho thu nhập tự kinh doanh trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Nhiều người lao động đánh giá cao sự linh hoạt về thời gian và địa điểm làm việc mà thu nhập tự kinh doanh mang lại, mặc dù điều này có thể đi kèm với sự thiếu hụt các phúc lợi truyền thống như bảo hiểm sức khỏe hay lương hưu.

Thuế và An sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thu nhập tự kinh doanh thường có các quy định về thuế và đóng góp an sinh xã hội khác biệt so với thu nhập từ làm công ăn lương. Người tự kinh doanh thường phải tự tính toán, khai báo và nộp các loại thuế như thuế thu nhập, thuế an sinh xã hội và Medicare (ở Mỹ) một cách chủ động. Điều này đòi hỏi họ phải có kiến thức tài chính và kỹ năng quản lý tốt hơn so với người làm công.