(Top Banner Ad)
self-fertilization
C1
noun C1 Sinh học

self-fertilization

UK: /ˌselfˌfɜːtɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌselfˌfɜːrtəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự thụ tinh tự thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fertilization of a plant or animal by its own pollen or sperm.

Vietnamese Meaning

Sự tự thụ tinh, quá trình thụ tinh của một cây hoặc động vật bằng phấn hoa hoặc tinh trùng của chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some plants have evolved mechanisms to promote self-fertilization."

    "Một số loài thực vật đã tiến hóa các cơ chế để thúc đẩy quá trình tự thụ tinh."

  • "Self-fertilization is a common reproductive strategy in some plant species."

    "Tự thụ tinh là một chiến lược sinh sản phổ biến ở một số loài thực vật."

  • "The study investigated the rate of self-fertilization in the experimental population."

    "Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ tự thụ tinh trong quần thể thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-fertilize tự thụ tinh
Adjective self-fertile có khả năng tự thụ tinh
Noun fertilization sự thụ tinh
Verb fertilize thụ tinh; bón phân
Adjective fertile màu mỡ; có khả năng sinh sản
Noun fertility sự màu mỡ; khả năng sinh sản

Synonyms

autogamy (Sự tự thụ phấn (ở thực vật))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
fertilis
Old French
fertiliser
English
fertilize
English
fertilization
English
self-fertilization

Nguồn gốc của 'self-fertilization'

Từ 'self-fertilization' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính. Phần 'self-' có nghĩa là 'tự mình', 'của bản thân', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self'. Phần 'fertilization' có nghĩa là 'sự thụ tinh', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fertilis' (có khả năng sinh sản, màu mỡ). Ghép lại, từ này mô tả quá trình sinh học mà một sinh vật tự thụ tinh, nghĩa là tự sản xuất giao tử đực và cái, sau đó chúng kết hợp với nhau để tạo ra thế hệ mới.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học thực vật và động vật để mô tả quá trình sinh sản hữu tính trong đó giao tử đực và cái từ cùng một cá thể hợp nhất. Nó trái ngược với sự thụ tinh chéo (cross-fertilization) trong đó giao tử đến từ hai cá thể khác nhau. Self-fertilization có thể dẫn đến giảm sự đa dạng di truyền.

Prepositions

of

Ví dụ: the process *of* self-fertilization; studies *of* self-fertilization in plants.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-fertilization
  • successful successful self-fertilization
    (sự tự thụ tinh thành công)
  • limited limited self-fertilization
    (sự tự thụ tinh hạn chế)
  • obligate obligate self-fertilization
    (sự tự thụ tinh bắt buộc)
Verb + self-fertilization
  • undergo undergo self-fertilization
    (trải qua sự tự thụ tinh)
  • achieve achieve self-fertilization
    (đạt được sự tự thụ tinh)
  • prevent prevent self-fertilization
    (ngăn chặn sự tự thụ tinh)
self-fertilization + Verb
  • occurs self-fertilization occurs
    (sự tự thụ tinh xảy ra)
  • leads to self-fertilization leads to...
    (sự tự thụ tinh dẫn đến...)
Preposition + self-fertilization
  • through through self-fertilization
    (thông qua sự tự thụ tinh)
  • by by self-fertilization
    (bằng sự tự thụ tinh)

Idioms

  • the process of self-fertilization

    quá trình tự thụ tinh

    "Many plants can survive through the process of self-fertilization."

    (Nhiều loài thực vật có thể tồn tại thông qua quá trình tự thụ tinh.)

  • advantages/disadvantages of self-fertilization

    lợi ích/bất lợi của sự tự thụ tinh

    "Scientists study the advantages and disadvantages of self-fertilization in different species."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu những lợi ích và bất lợi của sự tự thụ tinh ở các loài khác nhau.)

  • rate of self-fertilization

    tỷ lệ tự thụ tinh

    "The rate of self-fertilization can vary significantly among plant populations."

    (Tỷ lệ tự thụ tinh có thể khác nhau đáng kể giữa các quần thể thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-fertilization

noun
Lật mặt

Sự tự thụ tinh, quá trình thụ tinh của một cây hoặc động vật bằng phấn hoa hoặc tinh trùng của chính nó.

"Some plants have evolved mechanisms to promote self-fertilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-fertilization".

Tầm quan trọng sinh học và nông nghiệp

Tự thụ tinh là một chiến lược sinh tồn quan trọng đối với nhiều loài thực vật và một số loài động vật, đặc biệt trong môi trường bị cô lập hoặc khắc nghiệt nơi khó tìm đối tác giao phối. Nó đảm bảo khả năng sinh sản, nhưng thường phải trả giá bằng sự giảm đa dạng di truyền, làm cho loài kém thích nghi hơn với những thay đổi môi trường. Trong nông nghiệp, việc hiểu rõ về tự thụ tinh là rất quan trọng trong công tác chọn giống cây trồng để tạo ra các dòng thuần, giúp duy trì đặc tính mong muốn.

Cân bằng giữa tự thụ tinh và thụ tinh chéo

Mặc dù tự thụ tinh giúp sinh vật duy trì nòi giống, nhưng nó lại giới hạn sự đa dạng di truyền – yếu tố then chốt giúp các loài thích nghi với bệnh tật, biến đổi khí hậu và các thách thức môi trường khác. Ngược lại, thụ tinh chéo (cross-fertilization) thường mang lại sự đa dạng di truyền cao hơn. Các nhà khoa học thường nghiên cứu sự cân bằng giữa hai hình thức này để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa, khả năng phục hồi và sức khỏe lâu dài của các loài trong tự nhiên.