cross-fertilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fertilization of an ovum of one individual with the sperm of another; cross-pollination.
Vietnamese Meaning
Sự thụ tinh chéo, sự thụ phấn chéo: sự thụ tinh của một noãn của một cá thể với tinh trùng của một cá thể khác; sự thụ phấn chéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cross-fertilization of ideas between different departments led to innovative solutions."
"Sự trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban khác nhau đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo."
-
"The cross-fertilization of ideas from different disciplines can lead to breakthrough discoveries."
"Sự trao đổi ý tưởng từ các ngành khác nhau có thể dẫn đến những khám phá đột phá."
-
"Cross-fertilization between the arts and sciences can foster creativity."
"Sự giao thoa giữa nghệ thuật và khoa học có thể thúc đẩy sự sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cross-fertilization | sự thụ phấn chéo; sự giao thoa, trao đổi ý tưởng/văn hóa |
| Verb | to cross-fertilize | thụ phấn chéo; tạo ra sự giao thoa, trao đổi ý tưởng |
| Verb | to fertilize | thụ tinh; bón phân; làm cho màu mỡ |
| Noun | fertilizer | phân bón |
| Noun | fertility | sự màu mỡ; khả năng sinh sản |
| Adjective | fertile | màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này có thể dùng trong sinh học để chỉ sự thụ phấn chéo giữa các loài thực vật khác nhau, hoặc trong kinh doanh và các lĩnh vực khác để chỉ sự trao đổi ý tưởng và thông tin giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau để tạo ra những ý tưởng mới.
Prepositions
'Cross-fertilization of ideas' chỉ sự trao đổi ý tưởng giữa các cá nhân/nhóm. 'Cross-fertilization between disciplines' chỉ sự giao thoa giữa các ngành học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cross-fertilization (sự giao thoa văn hóa)
-
intellectual cross-fertilization (sự giao thoa trí tuệ)
-
mutual cross-fertilization (sự giao thoa, trao đổi lẫn nhau)
-
encourage cross-fertilization (khuyến khích sự giao thoa)
-
promote cross-fertilization (thúc đẩy sự giao thoa)
-
lead to cross-fertilization (dẫn đến sự giao thoa)
-
cross-fertilization of ideas (sự giao thoa ý tưởng)
-
cross-fertilization between disciplines (sự giao thoa giữa các ngành học)
-
cross-fertilization between art and science (sự giao thoa giữa nghệ thuật và khoa học)
Idioms
-
a cross-fertilization of ideas
Sự trao đổi và kết hợp ý tưởng từ các nguồn khác nhau để tạo ra những khái niệm mới mẻ, sáng tạo hơn.
"The workshop aimed to create a cross-fertilization of ideas between engineers and designers."
(Buổi hội thảo nhằm mục đích tạo ra một sự giao thoa ý tưởng giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.)
-
the engine of cross-fertilization
Động lực chính, yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự giao thoa và đổi mới.
"Global cities like New York are often described as the engine of cultural cross-fertilization."
(Các thành phố toàn cầu như New York thường được mô tả là động lực của sự giao thoa văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-fertilization
nounSự thụ tinh chéo, sự thụ phấn chéo: sự thụ tinh của một noãn của một cá thể với tinh trùng của một cá thể khác; sự thụ phấn chéo.
"The cross-fertilization of ideas between different departments led to innovative solutions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-fertilization".
