(Top Banner Ad)
cross-fertilization
C1
noun C1 Sinh học, Kinh doanh, Khoa học xã hội

cross-fertilization

UK: /ˌkrɒs fɜːtɪləˈzeɪʃən/ • US: /ˌkrɔs fɜːrtɪləˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụ tinh chéo sự thụ phấn chéo sự giao thoa sự trao đổi sự kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fertilization of an ovum of one individual with the sperm of another; cross-pollination.

Vietnamese Meaning

Sự thụ tinh chéo, sự thụ phấn chéo: sự thụ tinh của một noãn của một cá thể với tinh trùng của một cá thể khác; sự thụ phấn chéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cross-fertilization of ideas between different departments led to innovative solutions."

    "Sự trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban khác nhau đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo."

  • "The cross-fertilization of ideas from different disciplines can lead to breakthrough discoveries."

    "Sự trao đổi ý tưởng từ các ngành khác nhau có thể dẫn đến những khám phá đột phá."

  • "Cross-fertilization between the arts and sciences can foster creativity."

    "Sự giao thoa giữa nghệ thuật và khoa học có thể thúc đẩy sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-fertilization sự thụ phấn chéo; sự giao thoa, trao đổi ý tưởng/văn hóa
Verb to cross-fertilize thụ phấn chéo; tạo ra sự giao thoa, trao đổi ý tưởng
Verb to fertilize thụ tinh; bón phân; làm cho màu mỡ
Noun fertilizer phân bón
Noun fertility sự màu mỡ; khả năng sinh sản
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross') + fertilis ('fruitful')
Old Norse / French
kross / fertiliser
Modern English
cross + fertilization (coined in the 19th century)

Nguồn Gốc Khoa Học Từ Vườn Của Darwin

Thuật ngữ 'cross-fertilization' (thụ phấn chéo) được nhà tự nhiên học Charles Darwin phổ biến vào thế kỷ 19. Qua các thí nghiệm trên cây cối trong vườn của mình, ông nhận thấy rằng khi phấn hoa từ một cây thụ tinh cho một cây khác cùng loài, con cháu của chúng thường khỏe mạnh và phát triển tốt hơn. Về sau, khái niệm này được mở rộng để chỉ sự trao đổi ý tưởng, văn hóa, và kiến thức giữa các nhóm khác nhau, dẫn đến sự đổi mới và tiến bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này có thể dùng trong sinh học để chỉ sự thụ phấn chéo giữa các loài thực vật khác nhau, hoặc trong kinh doanh và các lĩnh vực khác để chỉ sự trao đổi ý tưởng và thông tin giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau để tạo ra những ý tưởng mới.

Prepositions

of between

'Cross-fertilization of ideas' chỉ sự trao đổi ý tưởng giữa các cá nhân/nhóm. 'Cross-fertilization between disciplines' chỉ sự giao thoa giữa các ngành học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-fertilization
  • cultural cross-fertilization
    (sự giao thoa văn hóa)
  • intellectual cross-fertilization
    (sự giao thoa trí tuệ)
  • mutual cross-fertilization
    (sự giao thoa, trao đổi lẫn nhau)
Verb + cross-fertilization
  • encourage cross-fertilization
    (khuyến khích sự giao thoa)
  • promote cross-fertilization
    (thúc đẩy sự giao thoa)
  • lead to cross-fertilization
    (dẫn đến sự giao thoa)
cross-fertilization + of/between
  • cross-fertilization of ideas
    (sự giao thoa ý tưởng)
  • cross-fertilization between disciplines
    (sự giao thoa giữa các ngành học)
  • cross-fertilization between art and science
    (sự giao thoa giữa nghệ thuật và khoa học)

Idioms

  • a cross-fertilization of ideas

    Sự trao đổi và kết hợp ý tưởng từ các nguồn khác nhau để tạo ra những khái niệm mới mẻ, sáng tạo hơn.

    "The workshop aimed to create a cross-fertilization of ideas between engineers and designers."

    (Buổi hội thảo nhằm mục đích tạo ra một sự giao thoa ý tưởng giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.)

  • the engine of cross-fertilization

    Động lực chính, yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự giao thoa và đổi mới.

    "Global cities like New York are often described as the engine of cultural cross-fertilization."

    (Các thành phố toàn cầu như New York thường được mô tả là động lực của sự giao thoa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-fertilization

noun
Lật mặt

Sự thụ tinh chéo, sự thụ phấn chéo: sự thụ tinh của một noãn của một cá thể với tinh trùng của một cá thể khác; sự thụ phấn chéo.

"The cross-fertilization of ideas between different departments led to innovative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-fertilization".

Khái Niệm 'Melting Pot' (Nồi Lẩu) và 'Salad Bowl' (Bát Salad) ở Mỹ

Đây là hai hình ảnh ẩn dụ về sự giao thoa văn hóa tại Hoa Kỳ. 'Melting Pot' cho rằng các nền văn hóa khác nhau khi đến Mỹ sẽ hòa quyện, tan chảy vào nhau để tạo thành một nền văn hóa chung duy nhất. Ngược lại, 'Salad Bowl' cho rằng các nền văn hóa giống như các loại rau trong bát salad, chúng hòa trộn với nhau nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. Cả hai đều là những ví dụ điển hình về 'cross-fertilization' văn hóa.

Con Đường Tơ Lụa: Tuyến Đường Giao Thoa Cổ Đại

Con Đường Tơ Lụa không chỉ là một tuyến đường thương mại để trao đổi hàng hóa như tơ lụa và gia vị. Nó còn là một kênh giao thoa vĩ đại về ý tưởng, tôn giáo (như Phật giáo lan truyền từ Ấn Độ sang Đông Á), công nghệ (như nghề làm giấy), và nghệ thuật giữa phương Đông và phương Tây trong hàng nghìn năm.