(Top Banner Ad)
self-forgiveness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

self-forgiveness

UK: /ˌself.fəˈɡɪv.nəs/ • US: /ˌself.fərˈɡɪv.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tự tha thứ sự tha thứ cho bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forgiving oneself for perceived wrongdoings or mistakes.

Vietnamese Meaning

Hành động tha thứ cho chính mình vì những sai lầm hoặc lỗi lầm đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing self-forgiveness is crucial for maintaining good mental health."

    "Thực hành tự tha thứ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần tốt."

  • "She found self-forgiveness after years of struggling with guilt."

    "Cô ấy đã tìm thấy sự tự tha thứ sau nhiều năm vật lộn với cảm giác tội lỗi."

  • "Self-forgiveness is a process, not an event."

    "Tự tha thứ là một quá trình, không phải một sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Noun forgiveness sự tha thứ
Verb forgive tha thứ
Adjective forgiving hay tha thứ, có lòng vị tha
Adjective unforgiving không tha thứ, không khoan dung
Verb self-forgive tự tha thứ cho bản thân (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*forgibaną
Old English
forgiefan
Old English
forgiefnes
Modern English
self-forgiveness

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'self-forgiveness' là một từ ghép được hình thành từ hai yếu tố: 'self' (bản thân) và 'forgiveness' (sự tha thứ). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'forgiveness' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ thông qua động từ 'forgive'. Sự kết hợp này mô tả hành động tha thứ cho chính mình, một khái niệm hiện đại hơn trong tâm lý học và ngôn ngữ.

Usage Note

Self-forgiveness involves acknowledging one's responsibility for harm caused, experiencing remorse, and then consciously deciding to release feelings of anger, resentment, and guilt towards oneself. Nó khác với việc bỏ qua trách nhiệm hoặc biện minh cho hành vi sai trái; thay vào đó, nó đòi hỏi sự trung thực, lòng trắc ẩn và cam kết học hỏi từ kinh nghiệm. Việc thiếu tự tha thứ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm, lo lắng và lòng tự trọng thấp.

Prepositions

in

Ví dụ: 'practicing self-forgiveness in dealing with past mistakes'. Trong trường hợp này, 'in' dùng để chỉ phạm vi áp dụng của hành động tha thứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-forgiveness
  • true true self-forgiveness
    (sự tự tha thứ chân thật)
  • genuine genuine self-forgiveness
    (sự tự tha thứ thực sự)
  • deep deep self-forgiveness
    (sự tự tha thứ sâu sắc)
  • complete complete self-forgiveness
    (sự tự tha thứ hoàn toàn)
  • difficult difficult self-forgiveness
    (sự tự tha thứ khó khăn)
  • much-needed much-needed self-forgiveness
    (sự tự tha thứ rất cần thiết)
Verb + self-forgiveness
  • practice practice self-forgiveness
    (thực hành tự tha thứ)
  • achieve achieve self-forgiveness
    (đạt được sự tự tha thứ)
  • find find self-forgiveness
    (tìm thấy sự tự tha thứ)
  • grant grant self-forgiveness
    (tự cho phép bản thân được tha thứ)
  • seek seek self-forgiveness
    (tìm kiếm sự tự tha thứ)
  • embrace embrace self-forgiveness
    (đón nhận sự tự tha thứ)
  • struggle with struggle with self-forgiveness
    (vật lộn với việc tự tha thứ)
Noun + of + self-forgiveness
  • act an act of self-forgiveness
    (một hành động tự tha thứ)
  • journey a journey of self-forgiveness
    (hành trình tự tha thứ)
  • process the process of self-forgiveness
    (quá trình tự tha thứ)

Idioms

  • the journey to self-forgiveness

    hành trình đi đến sự tự tha thứ

    "For many, healing after a mistake involves a long journey to self-forgiveness."

    (Đối với nhiều người, việc chữa lành sau một sai lầm liên quan đến một hành trình dài để đi đến sự tự tha thứ.)

  • to cultivate self-forgiveness

    trau dồi/nuôi dưỡng sự tự tha thứ

    "Therapy often helps people cultivate self-forgiveness after traumatic events."

    (Trị liệu tâm lý thường giúp mọi người trau dồi sự tự tha thứ sau các sự kiện đau buồn.)

  • a lack of self-forgiveness

    việc thiếu tự tha thứ

    "A lack of self-forgiveness can lead to prolonged guilt and self-blame."

    (Việc thiếu tự tha thứ có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi kéo dài và tự trách bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-forgiveness

Danh từ
Lật mặt

Hành động tha thứ cho chính mình vì những sai lầm hoặc lỗi lầm đã gây ra.

"Practicing self-forgiveness is crucial for maintaining good mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-forgiveness".

Tâm lý học và Sức khỏe Tâm thần

Trong tâm lý học và trị liệu, tự tha thứ là một khái niệm trung tâm, đặc biệt quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương lòng. Nó giúp một người giải phóng bản thân khỏi cảm giác tội lỗi, hối tiếc và tự trách mình vì những lỗi lầm hoặc thiếu sót trong quá khứ, từ đó thúc đẩy sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân.

Kết nối với Sự Phát triển Cá nhân

Tự tha thứ thường được coi là một bước thiết yếu để tiến về phía trước, học hỏi từ sai lầm và phát triển bản thân. Nó không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm cá nhân mà là chấp nhận sự không hoàn hảo của bản thân và từ đó tìm cách cải thiện, xây dựng một thái độ tích cực hơn với cuộc sống.