(Top Banner Ad)
personal development
B2
danh từ B2 Phát triển bản thân, Tâm lý học, Kinh doanh

personal development

UK: /ˈpɜːsənəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈpɜːrsənəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển bản thân tự hoàn thiện bản thân nâng cao năng lực cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving oneself through conscious habits and activities.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự hoàn thiện bản thân thông qua các thói quen và hoạt động có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invested in a personal development course to improve her leadership skills."

    "Cô ấy đã đầu tư vào một khóa học phát triển bản thân để cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình."

  • "Reading books is a great way to invest in your personal development."

    "Đọc sách là một cách tuyệt vời để đầu tư vào sự phát triển bản thân của bạn."

  • "The company offers personal development programs for its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình phát triển bản thân cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb develop phát triển, cải thiện
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, tiến bộ
Noun development sự phát triển, sự tiến triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personnel
English
personal
Old French
desveloper
English
development

Nguồn gốc từ 'cá nhân' và 'phát triển'

Từ 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên kịch cổ đại đeo. Theo thời gian, nó dần chỉ vai trò, bản chất và cuối cùng là con người cá thể. Trong khi đó, từ 'development' (phát triển) đến từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra', 'tháo gỡ' hoặc 'làm cho lộ rõ'. Khi kết hợp lại, 'personal development' (phát triển cá nhân) như một hành trình 'mở ra' những tiềm năng, khám phá và xây dựng con người tốt đẹp hơn theo thời gian.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc phát triển các kỹ năng, kiến thức, và phẩm chất cá nhân để đạt được tiềm năng tối đa. Nó thường liên quan đến việc đặt mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện các hành động để đạt được mục tiêu đó. 'Personal growth' là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng 'personal development' thường mang tính chủ động và có kế hoạch hơn.

Prepositions

in for

'In personal development' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong quá trình phát triển bản thân, ví dụ: 'He is interested in personal development in the area of public speaking'. 'For personal development' thường được dùng để chỉ mục đích của một hành động hoặc hoạt động, ví dụ: 'He attended the workshop for personal development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal development
  • continuous continuous personal development
    (phát triển cá nhân liên tục)
  • lifelong lifelong personal development
    (phát triển cá nhân trọn đời)
  • holistic holistic personal development
    (phát triển cá nhân toàn diện)
  • significant significant personal development
    (phát triển cá nhân đáng kể)
  • overall overall personal development
    (phát triển cá nhân tổng thể)
Verb + personal development
  • pursue pursue personal development
    (theo đuổi sự phát triển cá nhân)
  • foster foster personal development
    (thúc đẩy sự phát triển cá nhân)
  • invest in invest in personal development
    (đầu tư vào sự phát triển cá nhân)
  • prioritize prioritize personal development
    (ưu tiên sự phát triển cá nhân)
  • enhance enhance personal development
    (nâng cao sự phát triển cá nhân)
Noun + of/for personal development
  • journey of a journey of personal development
    (một hành trình phát triển cá nhân)
  • plan for a plan for personal development
    (một kế hoạch phát triển cá nhân)
  • commitment to a commitment to personal development
    (sự cam kết đối với phát triển cá nhân)

Idioms

  • A journey of personal development

    Một hành trình phát triển bản thân (mang tính khám phá và học hỏi liên tục)

    "She views her new job as a fascinating journey of personal development and growth."

    (Cô ấy xem công việc mới của mình như một hành trình phát triển và trưởng thành cá nhân đầy thú vị.)

  • Lifelong personal development

    Sự phát triển cá nhân trọn đời (quá trình học hỏi và cải thiện không ngừng nghỉ)

    "The company values employees who are dedicated to lifelong personal development."

    (Công ty đánh giá cao những nhân viên tận tâm với sự phát triển cá nhân trọn đời.)

  • To cultivate personal development

    Nuôi dưỡng sự phát triển cá nhân (chủ động vun đắp, chăm sóc để phát triển)

    "Engaging in diverse hobbies can help to cultivate personal development."

    (Tham gia vào nhiều sở thích đa dạng có thể giúp nuôi dưỡng sự phát triển cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal development

danh từ
Lật mặt

Quá trình tự hoàn thiện bản thân thông qua các thói quen và hoạt động có ý thức.

"She invested in a personal development course to improve her leadership skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed personal development was crucial for career advancement.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng phát triển cá nhân là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
He told me that he didn't think personal development was a waste of time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ phát triển cá nhân là một sự lãng phí thời gian.
Nghi vấn
They asked if personal development programs were effective for improving employee performance.
Họ hỏi liệu các chương trình phát triển cá nhân có hiệu quả trong việc cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal development".

Ngành công nghiệp tự lực cánh sinh

Tại nhiều nước phương Tây, khái niệm 'phát triển cá nhân' đã hình thành nên một ngành công nghiệp 'tự lực cánh sinh' (self-help industry) khổng lồ. Ngành này cung cấp vô số sách, khóa học, hội thảo, podcast và huấn luyện viên nhằm giúp các cá nhân cải thiện kỹ năng, tư duy, mối quan hệ và hạnh phúc tổng thể.

Từ tâm lý học nhân văn đến tư duy phát triển

Khái niệm 'phát triển cá nhân' có nguồn gốc sâu sắc từ tâm lý học nhân văn, đặc biệt là Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhấn mạnh mong muốn tự hiện thực hóa của con người. Ngày nay, nó gắn liền với 'tư duy phát triển' (growth mindset) của Carol Dweck, khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí tuệ không cố định mà có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, một yếu tố cốt lõi trong giáo dục và môi trường làm việc hiện đại.