(Top Banner Ad)
self-neglect
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

self-neglect

UK: /ˌself nɪˈɡlekt/ • US: /ˌself nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê bản thân sự thiếu quan tâm bản thân tình trạng lơ là bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to provide oneself with adequate food, shelter, clothing, hygiene, medical care, or safety precautions.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm, chăm sóc bản thân; việc không cung cấp đủ thức ăn, nơi ở, quần áo, vệ sinh, chăm sóc y tế hoặc các biện pháp phòng ngừa an toàn cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-neglect is a serious concern among the elderly population."

    "Việc thiếu quan tâm bản thân là một mối lo ngại nghiêm trọng trong số những người lớn tuổi."

  • "The social worker noticed signs of self-neglect during her home visit."

    "Nhân viên xã hội nhận thấy các dấu hiệu thiếu quan tâm bản thân trong chuyến thăm nhà của cô ấy."

  • "His self-neglect led to serious health problems."

    "Việc anh ấy thiếu quan tâm bản thân đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-neglect sự tự bỏ bê bản thân
Adjective self-neglecting tự bỏ bê (mô tả người hoặc hành vi)
Verb neglect bỏ bê, lơ là
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective neglectful hay bỏ bê, vô trách nhiệm

Synonyms

self-harm (tự làm hại bản thân)self-abuse (tự ngược đãi bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)e-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
neglegere
Old French
negliger
English
self + neglect

Sự kết hợp của 'bản thân' và 'bỏ bê'

Từ 'self-neglect' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'neglect' (sự bỏ bê). 'Self' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa về chính mình. Trong khi đó, 'neglect' lại đến từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'không để ý', 'bỏ qua'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng về việc tự bỏ bê bản thân, không chăm sóc mình, thường liên quan đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và công tác xã hội để mô tả tình trạng những người không thể hoặc không muốn chăm sóc bản thân một cách thích hợp. Nó khác với việc lơ là người khác (ví dụ: lơ là trẻ em) và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần, suy giảm nhận thức hoặc các vấn đề xã hội.

Prepositions

of

`Self-neglect of`: thường đi kèm với các yếu tố cụ thể bị bỏ bê (ví dụ: 'self-neglect of hygiene' - bỏ bê vệ sinh cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-neglect
  • severe severe self-neglect
    (sự tự bỏ bê bản thân nghiêm trọng)
  • chronic chronic self-neglect
    (tình trạng tự bỏ bê bản thân mãn tính)
  • extreme extreme self-neglect
    (sự tự bỏ bê bản thân cực độ)
  • profound profound self-neglect
    (sự tự bỏ bê bản thân sâu sắc)
  • serious serious self-neglect
    (sự tự bỏ bê bản thân nghiêm trọng)
Verb + self-neglect
  • suffer from suffer from self-neglect
    (chịu đựng tình trạng tự bỏ bê bản thân)
  • show signs of show signs of self-neglect
    (biểu hiện các dấu hiệu tự bỏ bê bản thân)
  • lead to lead to self-neglect
    (dẫn đến việc tự bỏ bê bản thân)
  • address address self-neglect
    (giải quyết vấn đề tự bỏ bê bản thân)
  • prevent prevent self-neglect
    (ngăn chặn sự tự bỏ bê bản thân)
Noun + of self-neglect
  • signs signs of self-neglect
    (các dấu hiệu tự bỏ bê bản thân)
  • risk risk of self-neglect
    (nguy cơ tự bỏ bê bản thân)
  • victims victims of self-neglect
    (nạn nhân của sự tự bỏ bê bản thân)
  • consequences consequences of self-neglect
    (hậu quả của sự tự bỏ bê bản thân)

Idioms

  • a cycle of self-neglect

    một vòng luẩn quẩn của sự tự bỏ bê bản thân

    "Breaking a cycle of self-neglect often requires professional help and a strong support system."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn tự bỏ bê bản thân thường đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp và một hệ thống hỗ trợ vững chắc.)

  • at risk of self-neglect

    có nguy cơ tự bỏ bê bản thân

    "Elderly individuals living alone are often at risk of self-neglect."

    (Những người lớn tuổi sống một mình thường có nguy cơ tự bỏ bê bản thân.)

  • impact of self-neglect

    tác động/hậu quả của sự tự bỏ bê bản thân

    "The long-term impact of self-neglect can be severe, affecting both physical and mental health."

    (Tác động lâu dài của sự tự bỏ bê bản thân có thể rất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-neglect

noun
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm, chăm sóc bản thân; việc không cung cấp đủ thức ăn, nơi ở, quần áo, vệ sinh, chăm sóc y tế hoặc các biện pháp phòng ngừa an toàn cho bản thân.

"Self-neglect is a serious concern among the elderly population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-neglect".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và thể chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-neglect' (sự tự bỏ bê bản thân) không chỉ được xem là một vấn đề cá nhân mà còn là một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tinh thần hoặc thể chất tiềm ẩn. Các xã hội này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân (self-care) và có các dịch vụ xã hội để hỗ trợ những người không thể tự chăm sóc mình, đặc biệt là người già, người khuyết tật hoặc người có vấn đề về tâm lý.

Trách nhiệm cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một khái niệm về trách nhiệm cộng đồng đối với những người dễ bị tổn thương, bao gồm cả những người đang tự bỏ bê bản thân. Các dịch vụ bảo vệ người lớn (Adult Protective Services) hoặc các tổ chức từ thiện thường can thiệp để đảm bảo an toàn và phúc lợi cho những cá nhân này, nhấn mạnh rằng việc tự bỏ bê bản thân đôi khi cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.