accomplishments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that someone has achieved successfully.
Vietnamese Meaning
Những điều mà ai đó đã đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Listing your accomplishments can help you get a better job."
"Liệt kê những thành tựu của bạn có thể giúp bạn có được một công việc tốt hơn."
-
"His accomplishments as a doctor are widely recognized."
"Những thành tựu của anh ấy với tư cách là một bác sĩ được công nhận rộng rãi."
-
"The team celebrated their accomplishments after a successful project."
"Cả đội đã ăn mừng những thành tựu của họ sau một dự án thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accomplish | hoàn thành, đạt được |
| Noun | accomplishment | thành tựu, sự hoàn thành |
| Adjective | accomplished | tài ba, điêu luyện, đã hoàn thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những thành tựu quan trọng, đáng kể, thể hiện sự nỗ lực và khả năng của một người. Khác với 'achievements', 'accomplishments' thường mang tính cá nhân và tập trung vào quá trình hơn là kết quả cuối cùng. 'Achievements' thường nhấn mạnh kết quả đo lường được.
Prepositions
'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà thành tựu đạt được (e.g., 'accomplishments in science'). 'of' dùng để mô tả bản chất hoặc loại thành tựu (e.g., 'a list of accomplishments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
great accomplishments (những thành tựu vĩ đại)
-
major accomplishments (những thành tựu lớn / chính)
-
remarkable accomplishments (những thành tựu đáng nể)
-
significant accomplishments (những thành tựu quan trọng / đáng kể)
-
personal accomplishments (những thành tựu cá nhân)
-
celebrate accomplishments (ăn mừng những thành tựu)
-
list your accomplishments (liệt kê những thành tựu của bạn)
-
recognize someone's accomplishments (công nhận thành tựu của ai đó)
-
highlight your accomplishments (làm nổi bật những thành tựu của bạn)
Idioms
-
a great sense of accomplishment
cảm giác thỏa mãn, tự hào khi hoàn thành một việc gì đó khó khăn.
"Finishing the marathon gave her a great sense of accomplishment."
(Việc hoàn thành cuộc thi marathon đã mang lại cho cô ấy một cảm giác thành tựu tuyệt vời.)
-
a long list of accomplishments
một danh sách dài các thành tựu, cho thấy ai đó rất thành công.
"The Nobel prize winner has a long list of accomplishments in her field."
(Người đoạt giải Nobel có một danh sách dài các thành tựu trong lĩnh vực của mình.)
-
rest on one's accomplishments
ngủ quên trên chiến thắng; ngừng cố gắng sau khi đã đạt được thành công.
"He warned the team not to rest on their accomplishments and to keep innovating."
(Ông ấy cảnh báo cả đội không được ngủ quên trên chiến thắng và phải tiếp tục đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accomplishments
Danh từNhững điều mà ai đó đã đạt được thành công.
"Listing your accomplishments can help you get a better job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplishments".
