(Top Banner Ad)
accomplishments
B2
Danh từ B2 Chung

accomplishments

UK: /əˈkʌmplɪʃmənts/ • US: /əˈkɑːmplɪʃmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu kỳ tích công trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that someone has achieved successfully.

Vietnamese Meaning

Những điều mà ai đó đã đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Listing your accomplishments can help you get a better job."

    "Liệt kê những thành tựu của bạn có thể giúp bạn có được một công việc tốt hơn."

  • "His accomplishments as a doctor are widely recognized."

    "Những thành tựu của anh ấy với tư cách là một bác sĩ được công nhận rộng rãi."

  • "The team celebrated their accomplishments after a successful project."

    "Cả đội đã ăn mừng những thành tựu của họ sau một dự án thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accomplish hoàn thành, đạt được
Noun accomplishment thành tựu, sự hoàn thành
Adjective accomplished tài ba, điêu luyện, đã hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre (to fill up)
Vulgar Latin
*accomplēre (to complete)
Old French
acomplir (to complete, fulfill)
Middle English
accomplishen
Modern English
accomplishment

Lấp đầy một Nhiệm vụ

Từ 'accomplishment' có gốc từ Latin 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng mỗi nhiệm vụ hay mục tiêu là một chiếc bình rỗng. Khi bạn 'accomplish' (hoàn thành) nó, bạn đã 'lấp đầy' chiếc bình đó. Vì vậy, một 'accomplishment' (thành tựu) chính là kết quả của việc hoàn thành trọn vẹn, lấp đầy một mục tiêu đã đặt ra.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những thành tựu quan trọng, đáng kể, thể hiện sự nỗ lực và khả năng của một người. Khác với 'achievements', 'accomplishments' thường mang tính cá nhân và tập trung vào quá trình hơn là kết quả cuối cùng. 'Achievements' thường nhấn mạnh kết quả đo lường được.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà thành tựu đạt được (e.g., 'accomplishments in science'). 'of' dùng để mô tả bản chất hoặc loại thành tựu (e.g., 'a list of accomplishments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accomplishments
  • great accomplishments
    (những thành tựu vĩ đại)
  • major accomplishments
    (những thành tựu lớn / chính)
  • remarkable accomplishments
    (những thành tựu đáng nể)
  • significant accomplishments
    (những thành tựu quan trọng / đáng kể)
  • personal accomplishments
    (những thành tựu cá nhân)
Verb + accomplishments
  • celebrate accomplishments
    (ăn mừng những thành tựu)
  • list your accomplishments
    (liệt kê những thành tựu của bạn)
  • recognize someone's accomplishments
    (công nhận thành tựu của ai đó)
  • highlight your accomplishments
    (làm nổi bật những thành tựu của bạn)

Idioms

  • a great sense of accomplishment

    cảm giác thỏa mãn, tự hào khi hoàn thành một việc gì đó khó khăn.

    "Finishing the marathon gave her a great sense of accomplishment."

    (Việc hoàn thành cuộc thi marathon đã mang lại cho cô ấy một cảm giác thành tựu tuyệt vời.)

  • a long list of accomplishments

    một danh sách dài các thành tựu, cho thấy ai đó rất thành công.

    "The Nobel prize winner has a long list of accomplishments in her field."

    (Người đoạt giải Nobel có một danh sách dài các thành tựu trong lĩnh vực của mình.)

  • rest on one's accomplishments

    ngủ quên trên chiến thắng; ngừng cố gắng sau khi đã đạt được thành công.

    "He warned the team not to rest on their accomplishments and to keep innovating."

    (Ông ấy cảnh báo cả đội không được ngủ quên trên chiến thắng và phải tiếp tục đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accomplishments

Danh từ
Lật mặt

Những điều mà ai đó đã đạt được thành công.

"Listing your accomplishments can help you get a better job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplishments".

Thành tựu trên CV/Résumé

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi xin việc, việc liệt kê 'accomplishments' (thành tựu) trong CV quan trọng hơn là chỉ mô tả 'responsibilities' (trách nhiệm). Người ta đánh giá cao việc thể hiện thành tựu bằng những con số cụ thể (ví dụ: 'tăng doanh thu 20%') để chứng minh giá trị và năng lực của bản thân.

Văn hóa Ghi nhận (Recognition Culture)

Nhiều công ty phương Tây có các chương trình như 'Employee of the Month' (Nhân viên của Tháng) để công khai ghi nhận và tôn vinh thành tựu của cá nhân hoặc nhóm. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng việc khen thưởng thành tích để tạo động lực và thúc đẩy sự phát triển.