(Top Banner Ad)
self-realization
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học

self-realization

UK: /ˌselfˌrɪə.laɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌselfˌriː.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện thực hóa bản thân sự tự nhận thức sự thành tựu bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fulfillment of one's own potential.

Vietnamese Meaning

Sự hiện thực hóa bản thân, sự tự nhận thức và phát triển đầy đủ tiềm năng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga and meditation can be powerful tools for self-realization."

    "Yoga và thiền có thể là những công cụ mạnh mẽ cho sự hiện thực hóa bản thân."

  • "His journey was a quest for self-realization."

    "Hành trình của anh ấy là một cuộc tìm kiếm sự hiện thực hóa bản thân."

  • "Many people believe that finding your passion is the key to self-realization."

    "Nhiều người tin rằng việc tìm thấy đam mê của bạn là chìa khóa để hiện thực hóa bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self cái tôi, bản thân
Verb realize nhận ra, hiểu rõ, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận ra, sự hiện thực hóa
Adjective real thật, có thật
Noun reality thực tế

Synonyms

self-actualization (sự tự hiện thực hóa)personal fulfillment (sự thỏa mãn cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
French
réaliser
English
realization
English
self-realization

Hành trình khám phá bản thân

Từ 'self-realization' được tạo thành từ hai thành phần chính trong tiếng Anh: 'self' (bản thân) và 'realization' (sự hiện thực hóa). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện cái tôi cá nhân. 'Realization' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réaliser', có nghĩa là làm cho trở thành hiện thực. Khi ghép lại, 'self-realization' miêu tả một quá trình sâu sắc: hiểu rõ, phát triển và thể hiện hết tiềm năng, giá trị của chính mình. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học hiện đại.

Usage Note

Self-realization ám chỉ quá trình cá nhân nhận ra và khai thác tối đa khả năng, phẩm chất, và tiềm năng của mình. Nó liên quan đến việc hiểu rõ bản thân, mục đích sống, và theo đuổi những mục tiêu phù hợp với giá trị cốt lõi của bản thân. Khác với 'self-actualization' (tự hiện thực hóa) trong tâm lý học Maslow, 'self-realization' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh tâm linh và triết học.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ sự hiện thực hóa tiềm năng của ai đó: 'the self-realization of his artistic talents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-realization
  • profound profound self-realization
    (sự tự hiện thực hóa sâu sắc)
  • personal personal self-realization
    (sự tự hiện thực hóa cá nhân)
  • full full self-realization
    (sự tự hiện thực hóa trọn vẹn)
  • ultimate ultimate self-realization
    (sự tự hiện thực hóa tối thượng)
Verb + self-realization
  • achieve achieve self-realization
    (đạt được sự tự hiện thực hóa)
  • pursue pursue self-realization
    (theo đuổi sự tự hiện thực hóa)
  • seek seek self-realization
    (tìm kiếm sự tự hiện thực hóa)
  • hinder hinder self-realization
    (cản trở sự tự hiện thực hóa)
self-realization + Noun
  • journey self-realization journey
    (hành trình tự hiện thực hóa)
  • process self-realization process
    (quá trình tự hiện thực hóa)
  • path path to self-realization
    (con đường dẫn đến sự tự hiện thực hóa)

Idioms

  • a journey of self-realization

    một hành trình khám phá và phát triển bản thân

    "After quitting her corporate job, she embarked on a journey of self-realization."

    (Sau khi bỏ công việc văn phòng, cô ấy bắt đầu một hành trình khám phá và phát triển bản thân.)

  • the path to self-realization

    con đường dẫn đến sự hiện thực hóa bản thân

    "Meditation is often considered a path to self-realization in many cultures."

    (Thiền định thường được coi là một con đường dẫn đến sự hiện thực hóa bản thân trong nhiều nền văn hóa.)

  • foster self-realization

    nuôi dưỡng, thúc đẩy sự tự hiện thực hóa

    "Education should aim to foster self-realization in students, not just memorization."

    (Giáo dục nên hướng tới việc thúc đẩy sự tự hiện thực hóa ở học sinh, chứ không chỉ là học thuộc lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-realization

noun
Lật mặt

Sự hiện thực hóa bản thân, sự tự nhận thức và phát triển đầy đủ tiềm năng của một người.

"Yoga and meditation can be powerful tools for self-realization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found self-realization through meditation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy sự tự nhận thức thông qua thiền định.
Phủ định
He told me that he had not achieved self-realization despite his efforts.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đạt được sự tự nhận thức mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
She asked if I had ever experienced a moment of self-realization.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ trải nghiệm một khoảnh khắc tự nhận thức nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-realization".

Tháp nhu cầu Maslow và sự tự hiện thực hóa

Trong tâm lý học phương Tây, Abraham Maslow đã đặt 'self-realization' (tự hiện thực hóa) là đỉnh cao nhất trong Tháp nhu cầu của ông. Đây là nhu cầu bẩm sinh của con người muốn phát triển hết tiềm năng, tài năng và đạt được phiên bản tốt nhất của chính mình sau khi các nhu cầu cơ bản hơn (như ăn uống, an toàn, tình yêu thương) đã được thỏa mãn.

Triết lý về tiềm năng con người

Khái niệm tự hiện thực hóa cũng gắn liền với phong trào tâm lý học nhân văn và triết lý hiện sinh, nhấn mạnh niềm tin vào khả năng bẩm sinh của con người để lựa chọn, phát triển và đạt được mục đích sống. Nó khuyến khích mỗi cá nhân tìm kiếm ý nghĩa và mục đích riêng trong cuộc đời.