(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ self-realization
C1

self-realization

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện thực hóa bản thân sự tự nhận thức sự thành tựu bản thân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-realization'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hiện thực hóa bản thân, sự tự nhận thức và phát triển đầy đủ tiềm năng của một người.

Definition (English Meaning)

The fulfillment of one's own potential.

Ví dụ Thực tế với 'Self-realization'

  • "Yoga and meditation can be powerful tools for self-realization."

    "Yoga và thiền có thể là những công cụ mạnh mẽ cho sự hiện thực hóa bản thân."

  • "His journey was a quest for self-realization."

    "Hành trình của anh ấy là một cuộc tìm kiếm sự hiện thực hóa bản thân."

  • "Many people believe that finding your passion is the key to self-realization."

    "Nhiều người tin rằng việc tìm thấy đam mê của bạn là chìa khóa để hiện thực hóa bản thân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Self-realization'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: self-realization
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

self-actualization(sự tự hiện thực hóa)
personal fulfillment(sự thỏa mãn cá nhân)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Self-realization'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Self-realization ám chỉ quá trình cá nhân nhận ra và khai thác tối đa khả năng, phẩm chất, và tiềm năng của mình. Nó liên quan đến việc hiểu rõ bản thân, mục đích sống, và theo đuổi những mục tiêu phù hợp với giá trị cốt lõi của bản thân. Khác với 'self-actualization' (tự hiện thực hóa) trong tâm lý học Maslow, 'self-realization' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh tâm linh và triết học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ sự hiện thực hóa tiềm năng của ai đó: 'the self-realization of his artistic talents'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-realization'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found self-realization through meditation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy sự tự nhận thức thông qua thiền định.
Phủ định
He told me that he had not achieved self-realization despite his efforts.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đạt được sự tự nhận thức mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
She asked if I had ever experienced a moment of self-realization.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ trải nghiệm một khoảnh khắc tự nhận thức nào chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)