(Top Banner Ad)
self-rule
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

self-rule

UK: /ˌselfˈruːl/ • US: /ˌselfˈruːl/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự trị sự tự quản quyền tự quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control of one's own affairs or government.

Vietnamese Meaning

Quyền tự quản, sự tự trị; quyền kiểm soát các công việc hoặc chính phủ của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country achieved self-rule after years of struggle."

    "Đất nước đã giành được quyền tự trị sau nhiều năm đấu tranh."

  • "The people voted for self-rule in the referendum."

    "Người dân đã bỏ phiếu cho quyền tự trị trong cuộc trưng cầu dân ý."

  • "The movement advocates for complete self-rule for the region."

    "Phong trào ủng hộ quyền tự trị hoàn toàn cho khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-government chính quyền tự trị, sự tự quản
Adjective self-governing tự trị, tự quản
Noun self-determination quyền tự quyết
Noun autonomy quyền tự trị, sự tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
regula
Old French
riule
English
self-rule

Sự Kết Hợp của 'Tự' và 'Trị'

Từ 'self-rule' là một từ ghép được tạo thành từ hai thành phần tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. 'Self' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) 'self', có nghĩa là 'chính mình, bản thân'. 'Rule' đến từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'thước kẻ, luật lệ') qua tiếng Pháp cổ (Old French) 'riule', mang nghĩa 'cai trị, điều khiển'. Khi kết hợp lại, 'self-rule' xuất hiện vào thế kỷ 19, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, để chỉ quyền hoặc hành động tự quản lý, tự chủ của một quốc gia, khu vực hoặc cộng đồng.

Usage Note

Từ 'self-rule' thường được dùng trong bối cảnh chính trị, đề cập đến quyền tự quyết của một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh khả năng tự quản lý, không bị can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài. Khác với 'autonomy' (quyền tự trị) ở chỗ 'self-rule' mang tính độc lập và toàn diện hơn, bao gồm cả quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. 'Autonomy' có thể chỉ giới hạn ở một số lĩnh vực nhất định.

Prepositions

for under

‘Self-rule for’: Chỉ mục đích của sự tự trị, ví dụ: ‘fighting for self-rule for their people.’
‘Self-rule under’: Chỉ một hình thức chính quyền hoặc sự bảo hộ, ví dụ: ‘self-rule under the protection of another nation.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-rule
  • complete complete self-rule
    (quyền tự trị hoàn toàn)
  • full full self-rule
    (quyền tự trị đầy đủ)
  • limited limited self-rule
    (quyền tự trị hạn chế)
  • greater greater self-rule
    (quyền tự trị lớn hơn)
Verb + self-rule
  • achieve achieve self-rule
    (giành được quyền tự trị)
  • demand demand self-rule
    (yêu cầu quyền tự trị)
  • grant grant self-rule
    (ban quyền tự trị)
  • fight for fight for self-rule
    (đấu tranh cho quyền tự trị)
  • exercise exercise self-rule
    (thực hiện quyền tự trị)
Noun + of self-rule
  • the pursuit of the pursuit of self-rule
    (sự theo đuổi quyền tự trị)
  • the principle of the principle of self-rule
    (nguyên tắc tự trị)
  • the desire for the desire for self-rule
    (mong muốn tự trị)

Idioms

  • the right to self-rule

    quyền tự trị

    "Many indigenous communities are fighting for the right to self-rule."

    (Nhiều cộng đồng bản địa đang đấu tranh cho quyền tự trị.)

  • struggle for self-rule

    đấu tranh cho quyền tự trị

    "The region had a long struggle for self-rule before gaining independence."

    (Khu vực này đã có một cuộc đấu tranh dài cho quyền tự trị trước khi giành được độc lập.)

  • principle of self-rule

    nguyên tắc tự trị

    "The United Nations upholds the principle of self-rule for all nations."

    (Liên Hợp Quốc duy trì nguyên tắc tự trị cho tất cả các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-rule

Danh từ
Lật mặt

Quyền tự quản, sự tự trị; quyền kiểm soát các công việc hoặc chính phủ của chính mình.

"The country achieved self-rule after years of struggle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-rule".

Quyền Tự Quyết và Lịch Sử

Khái niệm 'self-rule' gắn liền mật thiết với quyền tự quyết của các dân tộc và phong trào giải phóng dân tộc trong lịch sử. Nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới đã đấu tranh để giành quyền tự trị từ các đế quốc hoặc chính quyền trung ương, dẫn đến sự hình thành các quốc gia độc lập hoặc các vùng tự trị có chủ quyền nhất định. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế và quan hệ ngoại giao.

Tự Quản Cá Nhân trong Triết Học

Ngoài ý nghĩa chính trị, 'self-rule' cũng có thể được hiểu ở cấp độ cá nhân, tức là khả năng tự quản lý bản thân. Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học đạo đức, 'self-rule' (còn gọi là tự chủ hay tự trị cá nhân) là một khả năng quan trọng của con người, liên quan đến việc tự đưa ra quyết định, kiểm soát cuộc sống, hành vi của mình và chịu trách nhiệm về những lựa chọn đó. Nó là một khía cạnh cốt lõi của sự trưởng thành và đạo đức cá nhân.