self-sacrifice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of giving up your own wants and needs in order to help others.
Vietnamese Meaning
Hành động từ bỏ những mong muốn và nhu cầu của bản thân để giúp đỡ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her self-sacrifice was an inspiration to everyone."
"Sự hy sinh bản thân của cô ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người."
-
"The soldier's self-sacrifice saved the lives of his comrades."
"Sự hy sinh bản thân của người lính đã cứu mạng sống của những đồng đội."
-
"Doctors and nurses are demonstrating self-sacrifice during this pandemic."
"Các bác sĩ và y tá đang thể hiện sự hy sinh bản thân trong suốt đại dịch này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-sacrifice | sự hi sinh bản thân, sự quên mình |
| Adjective | self-sacrificing | tự hi sinh, quên mình, vị tha |
| Noun | selflessness | sự vị tha, tính không ích kỷ |
| Verb | sacrifice | hi sinh, từ bỏ |
| Noun | sacrifice | sự hi sinh, vật hi sinh |
| Adjective | sacrificial | thuộc về sự hi sinh, mang tính hi sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự hy sinh bản thân một cách tự nguyện, thường là vì một mục đích cao cả hoặc vì người khác. Nó nhấn mạnh đến sự vị tha và sẵn lòng chịu thiệt thòi cá nhân. Khác với 'sacrifice' nói chung, 'self-sacrifice' đặc biệt nhấn mạnh đến việc người đó tự nguyện hy sinh chính bản thân mình.
Prepositions
‘For’ thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của sự hy sinh (ví dụ: self-sacrifice for one's country). ‘To’ có thể dùng để chỉ đối tượng mà sự hy sinh hướng đến (ví dụ: self-sacrifice to one's family).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great self-sacrifice (sự hi sinh bản thân to lớn)
-
ultimate ultimate self-sacrifice (sự hi sinh bản thân tột cùng (thường là tính mạng))
-
heroic heroic self-sacrifice (sự hi sinh bản thân anh dũng)
-
noble noble self-sacrifice (sự hi sinh bản thân cao cả)
-
make make self-sacrifice (thực hiện sự hi sinh bản thân)
-
involve involve self-sacrifice (bao gồm/đòi hỏi sự hi sinh bản thân)
-
demand demand self-sacrifice (yêu cầu sự hi sinh bản thân)
-
demonstrate demonstrate self-sacrifice (thể hiện sự hi sinh bản thân)
-
for self-sacrifice for (sự hi sinh bản thân vì (mục đích/người nào đó))
-
on behalf of self-sacrifice on behalf of (sự hi sinh bản thân vì lợi ích của (ai đó/điều gì đó))
Idioms
-
an act of self-sacrifice
một hành động hi sinh bản thân
"Her decision to give up her career for her family was seen as a profound act of self-sacrifice."
(Quyết định từ bỏ sự nghiệp vì gia đình của cô ấy được xem là một hành động hi sinh bản thân sâu sắc.)
-
the spirit of self-sacrifice
tinh thần hi sinh bản thân
"The volunteers showed an incredible spirit of self-sacrifice to help the victims of the disaster."
(Các tình nguyện viên đã thể hiện tinh thần hi sinh bản thân đáng kinh ngạc để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa.)
-
to make the ultimate self-sacrifice
hi sinh bản thân đến cùng, hi sinh mạng sống
"Many soldiers have made the ultimate self-sacrifice to protect their country's freedom."
(Nhiều người lính đã hi sinh bản thân đến cùng để bảo vệ sự tự do của đất nước họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-sacrifice
nounHành động từ bỏ những mong muốn và nhu cầu của bản thân để giúp đỡ người khác.
"Her self-sacrifice was an inspiration to everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sacrifice".
