(Top Banner Ad)
self-sacrifice
C1
noun C1 Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

self-sacrifice

UK: /ˌselfˈsækrɪfaɪs/ • US: /ˌselfˈsækrɪfaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hy sinh bản thân tinh thần xả thân sự vị tha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving up your own wants and needs in order to help others.

Vietnamese Meaning

Hành động từ bỏ những mong muốn và nhu cầu của bản thân để giúp đỡ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-sacrifice was an inspiration to everyone."

    "Sự hy sinh bản thân của cô ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người."

  • "The soldier's self-sacrifice saved the lives of his comrades."

    "Sự hy sinh bản thân của người lính đã cứu mạng sống của những đồng đội."

  • "Doctors and nurses are demonstrating self-sacrifice during this pandemic."

    "Các bác sĩ và y tá đang thể hiện sự hy sinh bản thân trong suốt đại dịch này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-sacrifice sự hi sinh bản thân, sự quên mình
Adjective self-sacrificing tự hi sinh, quên mình, vị tha
Noun selflessness sự vị tha, tính không ích kỷ
Verb sacrifice hi sinh, từ bỏ
Noun sacrifice sự hi sinh, vật hi sinh
Adjective sacrificial thuộc về sự hi sinh, mang tính hi sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
PIE
*sak-
Latin
sacrificium
Old French
sacrifice
English
sacrifice
English (compound)
self-sacrifice

Từ 'Cái Tôi' đến 'Sự Hi Sinh Cao Cả'

Từ 'self' (bản thân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, kết hợp với 'sacrifice' (sự hiến tế) mượn từ tiếng Pháp cổ và Latin (từ gốc 'sacer' - thiêng liêng và 'facere' - làm). 'Self-sacrifice' là một từ ghép trong tiếng Anh, ra đời để mô tả hành động cao đẹp của việc từ bỏ lợi ích cá nhân, hạnh phúc hay thậm chí tính mạng vì người khác hoặc vì một mục tiêu lớn hơn. Nó thể hiện sự quên mình và đặt lợi ích chung lên trên hết.

Usage Note

Chỉ sự hy sinh bản thân một cách tự nguyện, thường là vì một mục đích cao cả hoặc vì người khác. Nó nhấn mạnh đến sự vị tha và sẵn lòng chịu thiệt thòi cá nhân. Khác với 'sacrifice' nói chung, 'self-sacrifice' đặc biệt nhấn mạnh đến việc người đó tự nguyện hy sinh chính bản thân mình.

Prepositions

for to

‘For’ thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của sự hy sinh (ví dụ: self-sacrifice for one's country). ‘To’ có thể dùng để chỉ đối tượng mà sự hy sinh hướng đến (ví dụ: self-sacrifice to one's family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-sacrifice
  • great great self-sacrifice
    (sự hi sinh bản thân to lớn)
  • ultimate ultimate self-sacrifice
    (sự hi sinh bản thân tột cùng (thường là tính mạng))
  • heroic heroic self-sacrifice
    (sự hi sinh bản thân anh dũng)
  • noble noble self-sacrifice
    (sự hi sinh bản thân cao cả)
Verb + self-sacrifice
  • make make self-sacrifice
    (thực hiện sự hi sinh bản thân)
  • involve involve self-sacrifice
    (bao gồm/đòi hỏi sự hi sinh bản thân)
  • demand demand self-sacrifice
    (yêu cầu sự hi sinh bản thân)
  • demonstrate demonstrate self-sacrifice
    (thể hiện sự hi sinh bản thân)
Self-sacrifice + Prepositional Phrase
  • for self-sacrifice for
    (sự hi sinh bản thân vì (mục đích/người nào đó))
  • on behalf of self-sacrifice on behalf of
    (sự hi sinh bản thân vì lợi ích của (ai đó/điều gì đó))

Idioms

  • an act of self-sacrifice

    một hành động hi sinh bản thân

    "Her decision to give up her career for her family was seen as a profound act of self-sacrifice."

    (Quyết định từ bỏ sự nghiệp vì gia đình của cô ấy được xem là một hành động hi sinh bản thân sâu sắc.)

  • the spirit of self-sacrifice

    tinh thần hi sinh bản thân

    "The volunteers showed an incredible spirit of self-sacrifice to help the victims of the disaster."

    (Các tình nguyện viên đã thể hiện tinh thần hi sinh bản thân đáng kinh ngạc để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa.)

  • to make the ultimate self-sacrifice

    hi sinh bản thân đến cùng, hi sinh mạng sống

    "Many soldiers have made the ultimate self-sacrifice to protect their country's freedom."

    (Nhiều người lính đã hi sinh bản thân đến cùng để bảo vệ sự tự do của đất nước họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sacrifice

noun
Lật mặt

Hành động từ bỏ những mong muốn và nhu cầu của bản thân để giúp đỡ người khác.

"Her self-sacrifice was an inspiration to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sacrifice".

Hành vi cao cả và phổ biến trong nhiều nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, sự hi sinh bản thân được xem là một đức tính cao đẹp, thể hiện lòng vị tha, tình yêu thương và sự tận tâm. Nó thường gắn liền với chủ nghĩa anh hùng, lòng trung thành với gia đình, cộng đồng hoặc một lý tưởng cao cả, như trong các câu chuyện về các vị thánh hay người hùng dân tộc.

Biểu tượng của lòng vị tha và tình yêu thương

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo, sự hi sinh bản thân là một khái niệm trung tâm, tượng trưng cho tình yêu thương và sự cứu chuộc (ví dụ, sự hi sinh của Chúa Giê-su). Trong bối cảnh đời thường, nó cũng được ca ngợi trong vai trò làm cha mẹ, những người lính, hoặc các nhà hoạt động xã hội đã đặt lợi ích của người khác lên trên mình.