(Top Banner Ad)
EGOTISM
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

EGOTISM

UK: /ˈeɡətɪzəm/ • US: /ˈiːɡəˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại ích kỷ tự phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of talking and thinking about oneself excessively because of an undue sense of self-importance.

Vietnamese Meaning

Tính tự cao tự đại, thói tự cao, xu hướng chỉ nghĩ đến bản thân và coi mình là trung tâm của mọi thứ, thường thể hiện qua lời nói và hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His egotism made it difficult for him to form meaningful relationships."

    "Thói tự cao của anh ta khiến anh ta khó hình thành những mối quan hệ ý nghĩa."

  • "The CEO's egotism was evident in every meeting."

    "Thói tự cao của vị CEO thể hiện rõ trong mọi cuộc họp."

  • "Egotism can be a barrier to effective teamwork."

    "Tính tự cao có thể là rào cản đối với làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ego bản ngã, cái tôi
Noun egotist người tự cao tự đại, người quá coi trọng bản thân
Adjective egotistic tự cao tự đại, ích kỷ (tính từ)
Adjective egotistical tự cao tự đại, ích kỷ (tính từ, đồng nghĩa với egotistic)
Adverb egotistically một cách tự cao tự đại, ích kỷ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ego
English
egotism

Cái tôi và sự tự cao

Từ 'egotism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ego', có nghĩa là 'tôi'. Khi kết hợp với hậu tố '-ism' (thường dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống niềm tin, hoặc một trạng thái), nó tạo thành 'egotism' để diễn tả một tính cách hoặc hành vi quá mức tập trung vào bản thân, tự cao tự đại. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, dùng để chỉ sự bộc lộ quá mức về bản thân hoặc sự tự mãn.

Usage Note

Egotism thường bị nhầm lẫn với egoism (chủ nghĩa vị kỷ) và narcissism (chứng ái kỷ). Trong khi egoism chỉ đơn giản là theo đuổi lợi ích cá nhân, và narcissism là một rối loạn nhân cách, egotism nhấn mạnh sự khoe khoang, phô trương và sự tự tin thái quá về bản thân. Egotism thể hiện sự thiếu nhạy cảm với nhu cầu và cảm xúc của người khác, thường xuyên độc chiếm các cuộc trò chuyện và đề cao thành tích của bản thân.

Prepositions

in of

* *Egotism in someone:* Thể hiện sự tự cao tự đại ở ai đó.
* *Egotism of someone:* Bản chất tự cao tự đại của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + EGOTISM
  • sheer sheer egotism
    (sự tự cao thuần túy/hoàn toàn)
  • blatant blatant egotism
    (sự tự cao trắng trợn)
  • rampant rampant egotism
    (sự tự cao tràn lan, không kiểm soát)
  • excessive excessive egotism
    (sự tự cao thái quá)
  • inflated inflated egotism
    (sự tự cao thổi phồng)
Verb + EGOTISM
  • feed feed one's egotism
    (nuôi dưỡng sự tự cao của ai đó)
  • display display egotism
    (thể hiện sự tự cao)
  • overcome overcome egotism
    (vượt qua sự tự cao)
Noun + of + EGOTISM
  • a bout of a bout of egotism
    (một cơn tự cao, một đợt tự cao)
  • a fit of a fit of egotism
    (một cơn tự cao (thường là đột ngột và mạnh mẽ))

Idioms

  • to feed one's egotism

    làm thỏa mãn/nuôi dưỡng sự tự cao của bản thân

    "Winning the award only served to feed his egotism."

    (Việc đoạt giải thưởng chỉ càng nuôi dưỡng sự tự cao của anh ta.)

  • blind egotism

    sự tự cao mù quáng (không nhận ra lỗi lầm, khuyết điểm)

    "His blind egotism prevented him from seeing his own mistakes."

    (Sự tự cao mù quáng đã ngăn cản anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình.)

  • swallowed by egotism

    hoàn toàn bị sự tự cao nuốt chửng/chi phối

    "He was so swallowed by egotism that he couldn't genuinely listen to others."

    (Anh ta hoàn toàn bị sự tự cao chi phối đến nỗi không thể thực sự lắng nghe người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

EGOTISM

danh từ
Lật mặt

Tính tự cao tự đại, thói tự cao, xu hướng chỉ nghĩ đến bản thân và coi mình là trung tâm của mọi thứ, thường thể hiện qua lời nói và hành động.

"His egotism made it difficult for him to form meaningful relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To display such egotism is considered rude in many cultures.
Thể hiện sự tự cao tự đại như vậy được coi là thô lỗ trong nhiều nền văn hóa.
Phủ định
It's better not to exhibit egotistical behavior in a professional setting.
Tốt hơn là không nên thể hiện hành vi tự cao tự đại trong môi trường chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Why do you choose to ignore constructive criticism, isn't that egotistical?
Tại sao bạn chọn phớt lờ những lời chỉ trích mang tính xây dựng, chẳng phải đó là tự cao tự đại sao?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stop demonstrating such egotistical behavior!
Hãy ngừng thể hiện hành vi tự cao tự đại như vậy!
Phủ định
Don't let egotism cloud your judgment.
Đừng để sự tự cao làm lu mờ phán đoán của bạn.
Nghi vấn
Please, consider if your egotism is affecting others.
Làm ơn, hãy xem xét liệu sự tự cao của bạn có đang ảnh hưởng đến người khác không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "EGOTISM".

Egotism và Narcissism: Sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, 'egotism' thường được hiểu là sự tập trung quá mức vào bản thân, mong muốn được công nhận và nói về mình, nhưng không nhất thiết đi kèm với sự thiếu hụt empati hay khả năng nhận thức thực tế. 'Narcissism' (chủ nghĩa ái kỷ) là một khái niệm sâu sắc hơn, ám chỉ một rối loạn nhân cách với sự tự cao, nhu cầu ngưỡng mộ, thiếu empati, và đôi khi là hành vi thao túng. Egotism có thể là một đặc điểm tính cách, trong khi narcissism là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng hơn.

Egotism trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, egotism thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực. Nó có thể cản trở các mối quan hệ xã hội, khả năng làm việc nhóm và sự phát triển cá nhân. Tuy nhiên, một mức độ 'cái tôi' lành mạnh (healthy ego) được xem là cần thiết cho sự tự tin và lòng tự trọng. Egotism thái quá thường được liên hệ với sự kiêu ngạo và thiếu khiêm tốn, những giá trị được coi trọng trong nhiều xã hội.