(Top Banner Ad)
self-slaughter
C2
Danh từ C2 Văn học, Tâm lý học

self-slaughter

UK: /ˌselfˈslɔːtə(r)/ • US: /ˌselfˈslɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

tự sát tự tử (văn chương)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of killing oneself; suicide.

Vietnamese Meaning

Hành động tự sát; tự tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet contemplates self-slaughter as a release from his suffering."

    "Hamlet suy ngẫm về việc tự sát như một sự giải thoát khỏi đau khổ."

  • "The play explores the themes of love, loss, and self-slaughter."

    "Vở kịch khám phá các chủ đề về tình yêu, mất mát và tự sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide Sự tự tử, hành động tự sát.
Verb phrase commit suicide Thực hiện hành vi tự tử.
Adjective suicidal Có ý định tự tử, liên quan đến tự tử.
Adjective self-destructive Tự hủy hoại, có tính chất tự phá hủy.
Noun self-destruction Sự tự hủy hoại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*slahaną
Old Norse
slátr
English
self
English
slaughter
English
self-slaughter

Sự kết hợp của 'bản thân' và 'sát hại'

Từ 'self-slaughter' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'slaughter' (sát hại, giết mổ). Nó mô tả hành động tự kết liễu đời mình. Thuật ngữ này có vẻ cổ điển và trang trọng hơn so với 'suicide', thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là các tác phẩm của Shakespeare, để nhấn mạnh sự bi kịch và ý chí tự hủy hoại.

Usage Note

Từ "self-slaughter" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc, mang sắc thái bi kịch và đôi khi bị coi là lỗi thời trong cách diễn đạt thông thường. Nó nhấn mạnh sự chủ động và tàn bạo của hành động tự sát, khác với các từ đồng nghĩa như "suicide" mang tính trung lập hơn. So với "self-destruction", "self-slaughter" tập trung cụ thể vào hành động kết liễu cuộc sống, trong khi "self-destruction" bao gồm cả những hành vi gây hại cho bản thân một cách gián tiếp.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến hành động tự sát (ví dụ: "He committed self-slaughter of despair.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-slaughter
  • commit commit self-slaughter
    (thực hiện hành vi tự sát)
  • contemplate contemplate self-slaughter
    (suy nghĩ về việc tự sát)
  • prevent prevent self-slaughter
    (ngăn chặn hành vi tự sát)
Adjective + self-slaughter
  • desperate desperate self-slaughter
    (hành vi tự sát trong tuyệt vọng)
  • tragic tragic self-slaughter
    (hành vi tự sát bi thảm)
  • deliberate deliberate self-slaughter
    (hành vi tự sát có chủ ý)
Noun Phrase with self-slaughter
  • act of an act of self-slaughter
    (một hành động tự sát)

Idioms

  • an act of self-slaughter

    một hành động tự kết liễu đời mình

    "The play vividly portrayed the character's descent into an act of self-slaughter."

    (Vở kịch đã khắc họa sống động sự suy sụp của nhân vật dẫn đến hành động tự kết liễu đời mình.)

  • contemplate self-slaughter

    suy nghĩ về việc tự sát

    "Overwhelmed by grief, he began to contemplate self-slaughter."

    (Quá đau buồn, anh ta bắt đầu suy nghĩ về việc tự sát.)

  • driven to self-slaughter

    bị dồn đến bước đường tự sát

    "The immense pressure at work nearly drove him to self-slaughter."

    (Áp lực công việc quá lớn suýt chút nữa đã dồn anh ta đến bước đường tự sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-slaughter

Danh từ
Lật mặt

Hành động tự sát; tự tử.

"Hamlet contemplates self-slaughter as a release from his suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-slaughter".

Quan niệm trong văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, đặc biệt là các tác phẩm cổ điển của Shakespeare, 'self-slaughter' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bi kịch, tuyệt vọng và xung đột nội tâm của nhân vật. Nó mang một sắc thái trang trọng và ám ảnh hơn 'suicide', thể hiện sự phản kháng hoặc đầu hàng trước số phận nghiệt ngã, thường liên quan đến các vấn đề danh dự, tình yêu bị cấm đoán hoặc mất mát lớn lao.

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Mặc dù 'self-slaughter' là một thuật ngữ cũ, hành động mà nó mô tả (tự sát) ngày nay được nhìn nhận rộng rãi như một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. Trong xã hội phương Tây hiện đại, có nhiều nỗ lực nhằm phá vỡ sự kỳ thị xung quanh việc tự tử, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ những người đang gặp khó khăn về tinh thần.