(Top Banner Ad)
semantic extension
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

semantic extension

UK: /sɪˈmæntɪk ɪkˈstɛnʃən/ • US: /sɪˈmæntɪk ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng nghĩa sự mở rộng ngữ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which the meaning of a word expands or evolves over time to encompass a broader range of referents or concepts.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó nghĩa của một từ mở rộng hoặc phát triển theo thời gian để bao gồm một phạm vi rộng hơn các đối tượng hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semantic extension of the word 'cloud' from meteorology to computing illustrates how language adapts to new technologies."

    "Sự mở rộng nghĩa của từ 'cloud' từ khí tượng học sang điện toán minh họa cách ngôn ngữ thích ứng với các công nghệ mới."

  • "The semantic extension of 'broadcast' from agriculture to media reflects technological advancements."

    "Sự mở rộng nghĩa của 'broadcast' từ nông nghiệp sang truyền thông phản ánh những tiến bộ công nghệ."

  • "Semantic extension is a common process in the evolution of language."

    "Sự mở rộng nghĩa là một quá trình phổ biến trong sự phát triển của ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semantics Ngữ nghĩa học (ngành nghiên cứu về ý nghĩa của ngôn ngữ)
Adjective semantic Thuộc về ngữ nghĩa
Adverb semantically Về mặt ngữ nghĩa
Verb extend Mở rộng, kéo dài, lan rộng
Noun extension Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát, sâu rộng

Synonyms

broadening of meaning (sự mở rộng nghĩa)widening of meaning (sự nới rộng nghĩa)

Antonyms

semantic narrowing (thu hẹp nghĩa)semantic specialization (chuyên môn hóa nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σημαίνω (sēmaínō)
Latin
extendere
Late Latin
semanticus
Old French
extension
English
semantic
English
extension
English
semantic extension

Hành Trình Mở Rộng Ý Nghĩa

Cụm từ 'semantic extension' (sự mở rộng ngữ nghĩa) là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển. Từ 'semantic' (thuộc về ngữ nghĩa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sēmaínō', có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị'. Sau đó nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'semanticus'. Từ 'extension' (sự mở rộng) lại có gốc từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài ra, trải rộng'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo nên một khái niệm mô tả việc ý nghĩa của một từ ngữ 'kéo dài' hoặc 'mở rộng' để bao gồm các khái niệm, đối tượng hoặc ngữ cảnh mới. Giống như việc một cái cây mọc thêm cành lá mới, ngôn ngữ cũng liên tục phát triển và thích nghi.

Usage Note

Semantic extension often occurs due to metaphorical transfer, metonymy, generalization, or specialization. It reflects how language adapts to new experiences, technologies, and cultural shifts. It differs from semantic change in that it specifically refers to the broadening of meaning, whereas semantic change is a more general term that includes both broadening and narrowing.

Prepositions

of in

‘Of’ indicates what the semantic extension applies to, e.g., 'semantic extension of a word'. ‘In’ indicates the context or area where the extension occurs, e.g., 'semantic extension in technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + semantic extension
  • undergo undergo semantic extension
    (trải qua sự mở rộng ngữ nghĩa)
  • involve involve semantic extension
    (liên quan đến sự mở rộng ngữ nghĩa)
  • demonstrate demonstrate semantic extension
    (chứng minh sự mở rộng ngữ nghĩa)
Adjective + semantic extension
  • metaphorical metaphorical semantic extension
    (sự mở rộng ngữ nghĩa theo phép ẩn dụ)
  • figurative figurative semantic extension
    (sự mở rộng ngữ nghĩa theo nghĩa bóng)
  • conceptual conceptual semantic extension
    (sự mở rộng ngữ nghĩa về mặt khái niệm)
Noun + of semantic extension
  • a form a form of semantic extension
    (một hình thức mở rộng ngữ nghĩa)
  • an example an example of semantic extension
    (một ví dụ về sự mở rộng ngữ nghĩa)

Idioms

  • undergo semantic extension

    trải qua quá trình mở rộng ngữ nghĩa

    "The word 'mouse' has undergone semantic extension to refer to a computer peripheral."

    (Từ 'mouse' đã trải qua quá trình mở rộng ngữ nghĩa để chỉ một thiết bị ngoại vi của máy tính.)

  • a clear case of semantic extension

    một trường hợp điển hình/rõ ràng của sự mở rộng ngữ nghĩa

    "Using 'web' to mean the internet is a clear case of semantic extension."

    (Việc dùng 'web' để chỉ internet là một trường hợp điển hình của sự mở rộng ngữ nghĩa.)

  • be a result of semantic extension

    là kết quả của sự mở rộng ngữ nghĩa

    "The diverse meanings of 'head' are a result of semantic extension over centuries."

    (Các ý nghĩa đa dạng của từ 'head' là kết quả của sự mở rộng ngữ nghĩa qua nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semantic extension

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình trong đó nghĩa của một từ mở rộng hoặc phát triển theo thời gian để bao gồm một phạm vi rộng hơn các đối tượng hoặc khái niệm.

"The semantic extension of the word 'cloud' from meteorology to computing illustrates how language adapts to new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic extension".

Ngôn Ngữ Luôn Biến Đổi

Sự mở rộng ngữ nghĩa là một quá trình tự nhiên và phổ biến trong mọi ngôn ngữ, không riêng gì tiếng Anh. Nó phản ánh cách xã hội và văn hóa thay đổi theo thời gian, tạo ra nhu cầu gán ghép những ý nghĩa mới cho các từ ngữ hiện có. Ví dụ, nhiều từ ban đầu chỉ vật thể cụ thể sau đó được dùng để chỉ khái niệm trừu tượng (như 'grasp' ban đầu là cầm nắm, sau đó là hiểu biết). Đây là minh chứng cho tính linh hoạt và khả năng thích nghi của ngôn ngữ con người.

Ẩn Dụ và Sự Sáng Tạo Trong Ngôn Ngữ

Một trong những động lực chính đằng sau sự mở rộng ngữ nghĩa là phép ẩn dụ. Con người thường dùng các ý tưởng quen thuộc để mô tả những khái niệm mới hoặc phức tạp. Chẳng hạn, từ 'broadcast' (gieo hạt rộng rãi) đã được mở rộng để chỉ việc phát sóng trên radio hoặc TV, dựa trên ý tưởng lan truyền rộng khắp. Điều này cho thấy sự sáng tạo không ngừng của con người trong việc sử dụng và phát triển ngôn ngữ, giúp chúng ta diễn đạt những điều mới mẻ mà không cần tạo ra quá nhiều từ mới hoàn toàn.