(Top Banner Ad)
semantic meaning
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

semantic meaning

UK: /sɪˈmæntɪk ˈmiːnɪŋ/ • US: /sɪˈmæntɪk ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa ngữ nghĩa ý nghĩa về mặt ngữ nghĩa nghĩa của từ/cụm từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meaning of a word, phrase, sentence, or text; the relationship between signifiers—like words, phrases, signs, and symbols—and what they stand for in reality.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa của một từ, cụm từ, câu hoặc văn bản; mối quan hệ giữa các yếu tố biểu thị—như từ ngữ, cụm từ, dấu hiệu và biểu tượng—và những gì chúng đại diện trong thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The semantic meaning of the word 'freedom' is the state of not being imprisoned or enslaved."

    "Ý nghĩa ngữ nghĩa của từ 'tự do' là trạng thái không bị giam cầm hoặc nô lệ."

  • "Understanding the semantic meaning of words is crucial for effective communication."

    "Hiểu ý nghĩa ngữ nghĩa của các từ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "Computers struggle with understanding the nuanced semantic meaning of human language."

    "Máy tính gặp khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa ngữ nghĩa sắc thái của ngôn ngữ loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semantics Ngữ nghĩa học (ngành nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ).
Adjective semantic (Thuộc) ngữ nghĩa, liên quan đến ý nghĩa.
Adverb semantically Về mặt ngữ nghĩa, theo cách ngữ nghĩa.
Verb mean Có nghĩa là, biểu thị, muốn nói.
Noun meaning Ý nghĩa, nghĩa.
Adjective meaningful Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa.

Synonyms

Antonyms

connotation (ý nghĩa hàm ý)pragmatic meaning (ý nghĩa ngữ dụng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σῆμα (sēma)
Greek
σημαντικός (sēmantikos)
English
semantic

Nguồn gốc của 'Semantic'

Từ 'semantic' (ngữ nghĩa) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sēma' (σῆμα), có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'. Từ đó phát triển thành 'sēmantikos' (σημαντικός), tức là 'có ý nghĩa'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, khái niệm này đã gắn liền với việc nghiên cứu ý nghĩa đằng sau các từ ngữ và biểu tượng, là nền tảng cho việc hiểu 'ý nghĩa ngữ nghĩa' (semantic meaning) mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm 'semantic meaning' nhấn mạnh đến ý nghĩa được diễn đạt qua ngôn ngữ, chứ không phải ý nghĩa hàm ý hoặc cảm xúc. Nó khác với 'pragmatic meaning' (ý nghĩa ngữ dụng), vốn xem xét ngữ cảnh sử dụng để giải nghĩa. Ví dụ: 'The semantic meaning of 'red' is the color red,' trong khi 'The pragmatic meaning of 'red' in a political context might be 'socialist.'

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ ý nghĩa của cái gì đó. Ví dụ: 'The semantic meaning of the word is complex.'
* **in:** Dùng để chỉ ý nghĩa trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The semantic meaning in this sentence is unclear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semantic meaning
  • true true semantic meaning
    (ý nghĩa ngữ nghĩa thực sự)
  • literal literal semantic meaning
    (ý nghĩa ngữ nghĩa đen)
  • underlying underlying semantic meaning
    (ý nghĩa ngữ nghĩa tiềm ẩn)
  • precise precise semantic meaning
    (ý nghĩa ngữ nghĩa chính xác)
  • exact exact semantic meaning
    (ý nghĩa ngữ nghĩa chính xác)
Verb + semantic meaning
  • convey convey semantic meaning
    (truyền tải ý nghĩa ngữ nghĩa)
  • understand understand semantic meaning
    (hiểu ý nghĩa ngữ nghĩa)
  • interpret interpret semantic meaning
    (giải thích ý nghĩa ngữ nghĩa)
  • distort distort semantic meaning
    (bóp méo ý nghĩa ngữ nghĩa)
  • extract extract semantic meaning
    (rút ra ý nghĩa ngữ nghĩa)

Idioms

  • grasp the full semantic meaning

    nắm bắt được ý nghĩa ngữ nghĩa đầy đủ

    "It's hard to grasp the full semantic meaning of some ancient texts without historical context."

    (Thật khó để nắm bắt được ý nghĩa ngữ nghĩa đầy đủ của một số văn bản cổ nếu không có bối cảnh lịch sử.)

  • determine the semantic meaning

    xác định ý nghĩa ngữ nghĩa

    "Linguists often try to determine the semantic meaning of newly discovered words."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường cố gắng xác định ý nghĩa ngữ nghĩa của những từ mới được phát hiện.)

  • a difference in semantic meaning

    sự khác biệt về ý nghĩa ngữ nghĩa

    "Sometimes, seemingly similar words have a subtle difference in semantic meaning."

    (Đôi khi, những từ có vẻ tương tự lại có một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa ngữ nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semantic meaning

Danh từ
Lật mặt

Ý nghĩa của một từ, cụm từ, câu hoặc văn bản; mối quan hệ giữa các yếu tố biểu thị—như từ ngữ, cụm từ, dấu hiệu và biểu tượng—và những gì chúng đại diện trong thực tế.

"The semantic meaning of the word 'freedom' is the state of not being imprisoned or enslaved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists have studied the semantic meaning of this phrase for years.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ý nghĩa ngữ nghĩa của cụm từ này trong nhiều năm.
Phủ định
The students haven't fully grasped the semantic meaning of the poem yet.
Các sinh viên vẫn chưa nắm bắt đầy đủ ý nghĩa ngữ nghĩa của bài thơ.
Nghi vấn
Has the author truly conveyed the intended semantic meaning in their writing?
Liệu tác giả có thực sự truyền tải được ý nghĩa ngữ nghĩa dự định trong tác phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic meaning".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong giao tiếp

Trong giao tiếp, việc hiểu đúng 'ý nghĩa ngữ nghĩa' (semantic meaning) của từ ngữ và câu văn là cực kỳ quan trọng để tránh hiểu lầm. Đặc biệt trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học hay triết học, một sự thay đổi nhỏ trong cách dùng từ cũng có thể làm thay đổi toàn bộ ý nghĩa của thông điệp, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Sắc thái văn hóa trong ý nghĩa

Các từ ngữ có thể có cùng nghĩa đen nhưng lại mang sắc thái ý nghĩa hoặc liên tưởng khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều này làm cho việc dịch thuật và giao tiếp đa văn hóa trở nên phức tạp, đòi hỏi sự nhạy bén trong việc nắm bắt 'ý nghĩa ngữ nghĩa' sâu sắc và bối cảnh văn hóa để thông điệp được truyền tải chính xác và phù hợp.