semantic meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The meaning of a word, phrase, sentence, or text; the relationship between signifiers—like words, phrases, signs, and symbols—and what they stand for in reality.
Vietnamese Meaning
Ý nghĩa của một từ, cụm từ, câu hoặc văn bản; mối quan hệ giữa các yếu tố biểu thị—như từ ngữ, cụm từ, dấu hiệu và biểu tượng—và những gì chúng đại diện trong thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The semantic meaning of the word 'freedom' is the state of not being imprisoned or enslaved."
"Ý nghĩa ngữ nghĩa của từ 'tự do' là trạng thái không bị giam cầm hoặc nô lệ."
-
"Understanding the semantic meaning of words is crucial for effective communication."
"Hiểu ý nghĩa ngữ nghĩa của các từ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
-
"Computers struggle with understanding the nuanced semantic meaning of human language."
"Máy tính gặp khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa ngữ nghĩa sắc thái của ngôn ngữ loài người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | semantics | Ngữ nghĩa học (ngành nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ). |
| Adjective | semantic | (Thuộc) ngữ nghĩa, liên quan đến ý nghĩa. |
| Adverb | semantically | Về mặt ngữ nghĩa, theo cách ngữ nghĩa. |
| Verb | mean | Có nghĩa là, biểu thị, muốn nói. |
| Noun | meaning | Ý nghĩa, nghĩa. |
| Adjective | meaningful | Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'semantic meaning' nhấn mạnh đến ý nghĩa được diễn đạt qua ngôn ngữ, chứ không phải ý nghĩa hàm ý hoặc cảm xúc. Nó khác với 'pragmatic meaning' (ý nghĩa ngữ dụng), vốn xem xét ngữ cảnh sử dụng để giải nghĩa. Ví dụ: 'The semantic meaning of 'red' is the color red,' trong khi 'The pragmatic meaning of 'red' in a political context might be 'socialist.'
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ ý nghĩa của cái gì đó. Ví dụ: 'The semantic meaning of the word is complex.'
* **in:** Dùng để chỉ ý nghĩa trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The semantic meaning in this sentence is unclear.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true semantic meaning (ý nghĩa ngữ nghĩa thực sự)
-
literal literal semantic meaning (ý nghĩa ngữ nghĩa đen)
-
underlying underlying semantic meaning (ý nghĩa ngữ nghĩa tiềm ẩn)
-
precise precise semantic meaning (ý nghĩa ngữ nghĩa chính xác)
-
exact exact semantic meaning (ý nghĩa ngữ nghĩa chính xác)
-
convey convey semantic meaning (truyền tải ý nghĩa ngữ nghĩa)
-
understand understand semantic meaning (hiểu ý nghĩa ngữ nghĩa)
-
interpret interpret semantic meaning (giải thích ý nghĩa ngữ nghĩa)
-
distort distort semantic meaning (bóp méo ý nghĩa ngữ nghĩa)
-
extract extract semantic meaning (rút ra ý nghĩa ngữ nghĩa)
Idioms
-
grasp the full semantic meaning
nắm bắt được ý nghĩa ngữ nghĩa đầy đủ
"It's hard to grasp the full semantic meaning of some ancient texts without historical context."
(Thật khó để nắm bắt được ý nghĩa ngữ nghĩa đầy đủ của một số văn bản cổ nếu không có bối cảnh lịch sử.)
-
determine the semantic meaning
xác định ý nghĩa ngữ nghĩa
"Linguists often try to determine the semantic meaning of newly discovered words."
(Các nhà ngôn ngữ học thường cố gắng xác định ý nghĩa ngữ nghĩa của những từ mới được phát hiện.)
-
a difference in semantic meaning
sự khác biệt về ý nghĩa ngữ nghĩa
"Sometimes, seemingly similar words have a subtle difference in semantic meaning."
(Đôi khi, những từ có vẻ tương tự lại có một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa ngữ nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semantic meaning
Danh từÝ nghĩa của một từ, cụm từ, câu hoặc văn bản; mối quan hệ giữa các yếu tố biểu thị—như từ ngữ, cụm từ, dấu hiệu và biểu tượng—và những gì chúng đại diện trong thực tế.
"The semantic meaning of the word 'freedom' is the state of not being imprisoned or enslaved."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Linguists have studied the semantic meaning of this phrase for years. |
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ý nghĩa ngữ nghĩa của cụm từ này trong nhiều năm. |
| Phủ định | The students haven't fully grasped the semantic meaning of the poem yet. |
Các sinh viên vẫn chưa nắm bắt đầy đủ ý nghĩa ngữ nghĩa của bài thơ. |
| Nghi vấn | Has the author truly conveyed the intended semantic meaning in their writing? |
Liệu tác giả có thực sự truyền tải được ý nghĩa ngữ nghĩa dự định trong tác phẩm của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semantic meaning".
