lexical meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The meaning of a word or lexical unit considered in isolation, without contextual factors.
Vietnamese Meaning
Nghĩa của một từ hoặc đơn vị từ vựng được xem xét một cách độc lập, không có yếu tố ngữ cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lexical meaning of 'run' includes various senses, such as 'to move quickly on foot' or 'to manage a business'."
"Nghĩa từ vựng của 'run' bao gồm nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như 'chạy nhanh bằng chân' hoặc 'điều hành một doanh nghiệp'."
-
"Understanding the lexical meaning of words is essential for language comprehension."
"Hiểu nghĩa từ vựng của các từ là điều cần thiết để hiểu ngôn ngữ."
-
"The dictionary provides the lexical meaning of each word."
"Từ điển cung cấp nghĩa từ vựng của mỗi từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lexicon | |
| Noun | lexeme | |
| Noun | lexicography | |
| Noun | lexicographer | |
| Verb | mean | |
| Adjective | meaningful | |
| Adjective | meaningless |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lexical meaning đề cập đến nghĩa cố hữu của một từ, trái ngược với nghĩa mà nó có thể có trong một ngữ cảnh cụ thể (nghĩa dụng học). Nó tập trung vào ý nghĩa được liệt kê trong từ điển. Sự khác biệt với 'contextual meaning' (nghĩa theo ngữ cảnh). Ví dụ, từ 'bank' có nghĩa gốc là 'ngân hàng' (tổ chức tài chính) hoặc 'bờ sông'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true lexical meaning (nghĩa từ vựng đúng (thực sự))
-
precise precise lexical meaning (nghĩa từ vựng chính xác)
-
literal literal lexical meaning (nghĩa từ vựng đen (theo nghĩa đen))
-
core core lexical meaning (nghĩa từ vựng cốt lõi)
-
basic basic lexical meaning (nghĩa từ vựng cơ bản)
-
understand understand the lexical meaning (hiểu nghĩa từ vựng)
-
convey convey the lexical meaning (truyền tải nghĩa từ vựng)
-
grasp grasp the lexical meaning (nắm bắt nghĩa từ vựng)
-
distinguish distinguish the lexical meaning (phân biệt nghĩa từ vựng)
-
analyze analyze the lexical meaning (phân tích nghĩa từ vựng)
Idioms
-
the lexical meaning of a word/phrase
nghĩa từ vựng của một từ/cụm từ
"It's important to know the lexical meaning of a word before analyzing its contextual use."
(Điều quan trọng là phải biết nghĩa từ vựng của một từ trước khi phân tích cách sử dụng trong ngữ cảnh của nó.)
-
to differentiate lexical meaning from pragmatic meaning
phân biệt nghĩa từ vựng với nghĩa ngữ dụng
"Linguists often differentiate lexical meaning from pragmatic meaning to understand how language works in context."
(Các nhà ngôn ngữ học thường phân biệt nghĩa từ vựng với nghĩa ngữ dụng để hiểu cách ngôn ngữ hoạt động trong ngữ cảnh.)
-
to grasp the lexical meaning
nắm bắt nghĩa từ vựng
"Even if you grasp the lexical meaning, the idiom might still be confusing without cultural context."
(Ngay cả khi bạn nắm bắt được nghĩa từ vựng, thành ngữ vẫn có thể khó hiểu nếu thiếu ngữ cảnh văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical meaning
Danh từNghĩa của một từ hoặc đơn vị từ vựng được xem xét một cách độc lập, không có yếu tố ngữ cảnh.
"The lexical meaning of 'run' includes various senses, such as 'to move quickly on foot' or 'to manage a business'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical meaning".
