(Top Banner Ad)
lexical meaning
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

lexical meaning

UK: /ˈlɛksɪkəl ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈlɛksɪkəl ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa từ vựng nghĩa của từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meaning of a word or lexical unit considered in isolation, without contextual factors.

Vietnamese Meaning

Nghĩa của một từ hoặc đơn vị từ vựng được xem xét một cách độc lập, không có yếu tố ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lexical meaning of 'run' includes various senses, such as 'to move quickly on foot' or 'to manage a business'."

    "Nghĩa từ vựng của 'run' bao gồm nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như 'chạy nhanh bằng chân' hoặc 'điều hành một doanh nghiệp'."

  • "Understanding the lexical meaning of words is essential for language comprehension."

    "Hiểu nghĩa từ vựng của các từ là điều cần thiết để hiểu ngôn ngữ."

  • "The dictionary provides the lexical meaning of each word."

    "Từ điển cung cấp nghĩa từ vựng của mỗi từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon
Noun lexeme
Noun lexicography
Noun lexicographer
Verb mean
Adjective meaningful
Adjective meaningless

Synonyms

denotative meaning (nghĩa biểu thị)literal meaning (nghĩa đen)

Antonyms

contextual meaning (nghĩa theo ngữ cảnh)pragmatic meaning (nghĩa dụng học)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λέξις (léxis)
Ancient Greek
λεξικός (lexikós)
Latin
lexicalis
English
lexical
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mǣnan
Middle English
menen
English
meaning

Nguồn gốc của 'lexical meaning'

Cụm từ 'lexical meaning' (nghĩa từ vựng) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Lexical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'lexis' (từ, ngôn ngữ), sau đó phát triển thành 'lexikós' (liên quan đến từ ngữ) và qua tiếng Latin, trở thành 'lexical' trong tiếng Anh. Nó liên quan đến từ vựng và các từ riêng lẻ. 'Meaning' có gốc từ các ngôn ngữ German cổ, từ động từ '*mainijaną' (có ý nghĩa, ám chỉ), phát triển thành 'mǣnan' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'lexical meaning' mô tả ý nghĩa cốt lõi, cơ bản của một từ hoặc cụm từ như bạn tìm thấy trong từ điển, tách biệt khỏi cách nó được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Usage Note

Lexical meaning đề cập đến nghĩa cố hữu của một từ, trái ngược với nghĩa mà nó có thể có trong một ngữ cảnh cụ thể (nghĩa dụng học). Nó tập trung vào ý nghĩa được liệt kê trong từ điển. Sự khác biệt với 'contextual meaning' (nghĩa theo ngữ cảnh). Ví dụ, từ 'bank' có nghĩa gốc là 'ngân hàng' (tổ chức tài chính) hoặc 'bờ sông'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical meaning
  • true true lexical meaning
    (nghĩa từ vựng đúng (thực sự))
  • precise precise lexical meaning
    (nghĩa từ vựng chính xác)
  • literal literal lexical meaning
    (nghĩa từ vựng đen (theo nghĩa đen))
  • core core lexical meaning
    (nghĩa từ vựng cốt lõi)
  • basic basic lexical meaning
    (nghĩa từ vựng cơ bản)
Verb + lexical meaning
  • understand understand the lexical meaning
    (hiểu nghĩa từ vựng)
  • convey convey the lexical meaning
    (truyền tải nghĩa từ vựng)
  • grasp grasp the lexical meaning
    (nắm bắt nghĩa từ vựng)
  • distinguish distinguish the lexical meaning
    (phân biệt nghĩa từ vựng)
  • analyze analyze the lexical meaning
    (phân tích nghĩa từ vựng)

Idioms

  • the lexical meaning of a word/phrase

    nghĩa từ vựng của một từ/cụm từ

    "It's important to know the lexical meaning of a word before analyzing its contextual use."

    (Điều quan trọng là phải biết nghĩa từ vựng của một từ trước khi phân tích cách sử dụng trong ngữ cảnh của nó.)

  • to differentiate lexical meaning from pragmatic meaning

    phân biệt nghĩa từ vựng với nghĩa ngữ dụng

    "Linguists often differentiate lexical meaning from pragmatic meaning to understand how language works in context."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường phân biệt nghĩa từ vựng với nghĩa ngữ dụng để hiểu cách ngôn ngữ hoạt động trong ngữ cảnh.)

  • to grasp the lexical meaning

    nắm bắt nghĩa từ vựng

    "Even if you grasp the lexical meaning, the idiom might still be confusing without cultural context."

    (Ngay cả khi bạn nắm bắt được nghĩa từ vựng, thành ngữ vẫn có thể khó hiểu nếu thiếu ngữ cảnh văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical meaning

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa của một từ hoặc đơn vị từ vựng được xem xét một cách độc lập, không có yếu tố ngữ cảnh.

"The lexical meaning of 'run' includes various senses, such as 'to move quickly on foot' or 'to manage a business'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical meaning".

Vai trò trong Ngôn ngữ học và Giao tiếp

'Lexical meaning' (nghĩa từ vựng) là một khái niệm trung tâm trong ngành ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ nghĩa học (semantics). Nó đại diện cho ý nghĩa cơ bản, khách quan của một từ hoặc cụm từ như được định nghĩa trong từ điển. Hiểu được nghĩa từ vựng là nền tảng để nắm vững một ngôn ngữ, cho phép người học xây dựng từ vựng và hiểu các câu ở mức độ cơ bản. Trong giao tiếp, việc này giúp người nói và người nghe thiết lập một 'cầu nối' chung về ý nghĩa trước khi xem xét các sắc thái ngữ cảnh hoặc ý nghĩa ẩn dụ.

Nghĩa Từ Vựng và Nghĩa Ngữ Cảnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong nghiên cứu ngôn ngữ học, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'lexical meaning' (nghĩa từ vựng) và 'contextual/pragmatic meaning' (nghĩa ngữ cảnh/ngữ dụng). Nghĩa từ vựng là nghĩa cố định, 'tĩnh' của từ. Ngược lại, nghĩa ngữ cảnh là ý nghĩa thực tế mà từ đó truyền tải trong một tình huống cụ thể, có thể bị ảnh hưởng bởi người nói, người nghe, hoàn cảnh, hoặc giọng điệu. Ví dụ, từ 'cool' có nghĩa từ vựng là 'mát mẻ', nhưng trong ngữ cảnh có thể có nghĩa là 'tuyệt vời' hoặc 'bình tĩnh'. Sự phân biệt này giúp người học tiếng Anh nhận ra rằng ý nghĩa của từ không phải lúc nào cũng 'một mất một còn' mà còn phụ thuộc vào cách sử dụng.