(Top Banner Ad)
semi-monthly
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

semi-monthly

UK: /ˌsemiˈmʌnθli/ • US: /ˌsemɪˈmʌnθli/

Nghĩa tiếng Việt

nửa tháng một lần hai lần một tháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or appearing twice a month; half-monthly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc xuất hiện hai lần một tháng; nửa tháng một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees receive their salaries on a semi-monthly basis."

    "Nhân viên nhận lương nửa tháng một lần."

  • "The report is published on a semi-monthly schedule."

    "Báo cáo được xuất bản theo lịch trình nửa tháng một lần."

  • "We have semi-monthly meetings to discuss the project's progress."

    "Chúng tôi có các cuộc họp nửa tháng một lần để thảo luận về tiến độ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb monthly hàng tháng
Adjective/Adverb bi-weekly hai tuần một lần
Adjective/Adverb semi-annually nửa năm một lần, hai lần một năm
Adjective semi-annual bán niên, nửa năm một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi- (nghĩa là 'một nửa')
English
monthly (từ tiếng Anh cổ 'mōnaþlīċ', nghĩa là 'hàng tháng')
English
semi-monthly (ghép lại)

Nguồn gốc từ 'một nửa' và 'hàng tháng'

Từ 'semi-monthly' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'semi-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'một nửa' hoặc 'một phần', với từ 'monthly' (hàng tháng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hai lần một tháng' hoặc 'nửa tháng một lần', ám chỉ một tần suất xảy ra đều đặn theo chu kỳ.

Usage Note

Tính từ 'semi-monthly' thường được dùng để mô tả các sự kiện, thanh toán, hoặc báo cáo diễn ra đều đặn hai lần mỗi tháng. Nó nhấn mạnh tần suất lặp lại trong khoảng thời gian ngắn hơn so với 'monthly' (hàng tháng). Không nên nhầm lẫn với 'bi-monthly' có thể mang nghĩa hai tháng một lần (every two months) hoặc hai lần một tháng (twice a month), gây mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-monthly (as 'semi-monthly' modifies a noun)
  • a a semi-monthly payment
    (một khoản thanh toán nửa tháng một lần)
  • a a semi-monthly report
    (một báo cáo nửa tháng một lần)
  • a a semi-monthly meeting
    (một cuộc họp nửa tháng một lần)
  • a a semi-monthly schedule
    (một lịch trình nửa tháng một lần)
Verb + semi-monthly (as 'semi-monthly' acts as an adverb)
  • paid paid semi-monthly
    (được trả lương/thanh toán nửa tháng một lần)
  • occur occur semi-monthly
    (xảy ra nửa tháng một lần)
  • receive receive semi-monthly updates
    (nhận các bản cập nhật nửa tháng một lần)

Idioms

  • on a semi-monthly basis

    trên cơ sở nửa tháng một lần, theo định kỳ nửa tháng một lần

    "Employees are paid on a semi-monthly basis."

    (Nhân viên được trả lương theo định kỳ nửa tháng một lần.)

  • semi-monthly payroll

    bảng lương nửa tháng một lần

    "The company processes the semi-monthly payroll every 15th and 30th."

    (Công ty xử lý bảng lương nửa tháng một lần vào ngày 15 và 30 hàng tháng.)

  • semi-monthly review

    đánh giá nửa tháng một lần

    "We have a semi-monthly review of project progress."

    (Chúng tôi có một cuộc đánh giá tiến độ dự án nửa tháng một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-monthly

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc xuất hiện hai lần một tháng; nửa tháng một lần.

"Employees receive their salaries on a semi-monthly basis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-monthly".

Lịch thanh toán lương ở phương Tây

Trong nhiều công ty và tổ chức ở các nước phương Tây, việc trả lương cho nhân viên theo định kỳ 'semi-monthly' (hai lần một tháng, thường là vào giữa tháng và cuối tháng) là rất phổ biến. Điều này khác biệt với lịch trả lương 'bi-weekly' (hai tuần một lần) cũng thường gặp. Người học cần lưu ý sự khác biệt này để hiểu rõ các hợp đồng lao động và quy định tài chính.

Sự nhầm lẫn giữa 'semi-monthly' và 'bi-weekly'

'Semi-monthly' có nghĩa là hai lần một tháng (24 kỳ trả lương một năm), trong khi 'bi-weekly' có nghĩa là hai tuần một lần (26 kỳ trả lương một năm, vì có 52 tuần trong một năm). Mặc dù nghe có vẻ tương tự, nhưng có sự khác biệt về số lượng kỳ trả lương và tổng số tiền lương nhận được trong một năm. Đây là một điểm quan trọng cần phân biệt trong bối cảnh công việc và tài chính cá nhân.