twice-monthly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or appearing two times a month.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc xuất hiện hai lần một tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magazine is published twice-monthly."
"Tạp chí được xuất bản hai lần một tháng."
-
"The company sends out a twice-monthly newsletter."
"Công ty gửi một bản tin hai lần một tháng."
-
"Employees receive a twice-monthly salary payment."
"Nhân viên nhận được thanh toán lương hai lần một tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, ấn phẩm, hoặc thanh toán diễn ra hai lần mỗi tháng. Không nên nhầm lẫn với 'bi-monthly', từ này có thể có nghĩa là 'hai lần một tháng' hoặc 'hai tháng một lần', tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Twice-monthly' rõ ràng và ít gây nhầm lẫn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meeting a twice-monthly meeting (một cuộc họp hai lần một tháng)
-
report a twice-monthly report (một báo cáo hai lần một tháng)
-
payment a twice-monthly payment (một khoản thanh toán hai lần một tháng)
-
magazine a twice-monthly magazine (một tạp chí phát hành hai lần một tháng)
-
receive receive reports twice-monthly (nhận báo cáo hai lần một tháng)
-
held meetings are held twice-monthly (các cuộc họp được tổ chức hai lần một tháng)
-
paid employees are paid twice-monthly (nhân viên được trả lương hai lần một tháng)
-
published the newsletter is published twice-monthly (bản tin được xuất bản hai lần một tháng)
Idioms
-
on a twice-monthly basis
trên cơ sở hai lần một tháng
"The committee meets on a twice-monthly basis to discuss project updates."
(Ủy ban họp trên cơ sở hai lần một tháng để thảo luận về các cập nhật dự án.)
-
twice-monthly schedule
lịch trình hai lần một tháng
"We operate on a strict twice-monthly schedule for all our publications."
(Chúng tôi hoạt động theo một lịch trình nghiêm ngặt hai lần một tháng cho tất cả các ấn phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twice-monthly
AdjectiveXảy ra hoặc xuất hiện hai lần một tháng.
"The magazine is published twice-monthly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twice-monthly".
