(Top Banner Ad)
twice-monthly
B2
Adjective B2 General

twice-monthly

UK: /ˌtwaɪsˈmʌnθli/ • US: /ˌtwaɪsˈmʌnθli/

Nghĩa tiếng Việt

hai lần một tháng bán nguyệt san (nếu là ấn phẩm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or appearing two times a month.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc xuất hiện hai lần một tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine is published twice-monthly."

    "Tạp chí được xuất bản hai lần một tháng."

  • "The company sends out a twice-monthly newsletter."

    "Công ty gửi một bản tin hai lần một tháng."

  • "Employees receive a twice-monthly salary payment."

    "Nhân viên nhận được thanh toán lương hai lần một tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun month tháng
Adverb monthly hàng tháng
Adjective monthly thuộc về hàng tháng
Adverb twice hai lần
Adjective twice-weekly hai lần một tuần
Adjective twice-yearly hai lần một năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twiga
Middle English
twies
Modern English
twice
Old English
mōnaþlic
Middle English
monthly
Modern English
monthly

Nguồn gốc của "twice-monthly"

Từ 'twice-monthly' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'twice' (hai lần) và 'monthly' (hàng tháng). 'Twice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twiga' và 'monthly' từ tiếng Anh cổ 'mōnaþlic' (liên quan đến 'mōnaþ' - tháng). Sự kết hợp này mô tả tần suất xảy ra một việc gì đó hai lần trong một tháng một cách rõ ràng và trực tiếp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, ấn phẩm, hoặc thanh toán diễn ra hai lần mỗi tháng. Không nên nhầm lẫn với 'bi-monthly', từ này có thể có nghĩa là 'hai lần một tháng' hoặc 'hai tháng một lần', tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Twice-monthly' rõ ràng và ít gây nhầm lẫn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Adjective + Noun
  • meeting a twice-monthly meeting
    (một cuộc họp hai lần một tháng)
  • report a twice-monthly report
    (một báo cáo hai lần một tháng)
  • payment a twice-monthly payment
    (một khoản thanh toán hai lần một tháng)
  • magazine a twice-monthly magazine
    (một tạp chí phát hành hai lần một tháng)
Verb + Adverbial Phrase
  • receive receive reports twice-monthly
    (nhận báo cáo hai lần một tháng)
  • held meetings are held twice-monthly
    (các cuộc họp được tổ chức hai lần một tháng)
  • paid employees are paid twice-monthly
    (nhân viên được trả lương hai lần một tháng)
  • published the newsletter is published twice-monthly
    (bản tin được xuất bản hai lần một tháng)

Idioms

  • on a twice-monthly basis

    trên cơ sở hai lần một tháng

    "The committee meets on a twice-monthly basis to discuss project updates."

    (Ủy ban họp trên cơ sở hai lần một tháng để thảo luận về các cập nhật dự án.)

  • twice-monthly schedule

    lịch trình hai lần một tháng

    "We operate on a strict twice-monthly schedule for all our publications."

    (Chúng tôi hoạt động theo một lịch trình nghiêm ngặt hai lần một tháng cho tất cả các ấn phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twice-monthly

Adjective
Lật mặt

Xảy ra hoặc xuất hiện hai lần một tháng.

"The magazine is published twice-monthly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twice-monthly".

Lương trả định kỳ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc trả lương 'hai lần một tháng' (twice-monthly) hoặc 'bán nguyệt san' (semi-monthly) rất phổ biến. Điều này khác với việc trả lương 'hai tuần một lần' (bi-weekly) vì nó thường cố định vào hai ngày cụ thể trong tháng (ví dụ: ngày 1 và ngày 15), thay vì cứ 14 ngày một lần.

Phân biệt 'twice-monthly' và 'bi-monthly'

Từ 'bi-monthly' có thể gây nhầm lẫn vì nó có hai nghĩa: 'hai lần một tháng' HOẶC 'hai tháng một lần'. Để tránh sự mơ hồ này, người nói tiếng Anh thường ưu tiên dùng 'twice-monthly' khi họ muốn nói 'hai lần một tháng', và 'every two months' hoặc 'bimonthly' (nếu nghĩa đó rõ ràng từ ngữ cảnh) khi muốn nói 'hai tháng một lần'.