(Top Banner Ad)
sentence structure
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

sentence structure

UK: /ˈsentəns ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈsentəns ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc câu cú pháp câu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of words and phrases to create well-formed sentences in a language.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo ra các câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding sentence structure is crucial for effective communication."

    "Hiểu rõ cấu trúc câu là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The book explains the basic principles of English sentence structure."

    "Cuốn sách giải thích các nguyên tắc cơ bản của cấu trúc câu tiếng Anh."

  • "Different languages have different sentence structures."

    "Các ngôn ngữ khác nhau có cấu trúc câu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sentential thuộc về câu, có liên quan đến câu
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại
Adjective unstructured không có cấu trúc, không được sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sententia (ý kiến, cách suy nghĩ)
Old French
sentence (phán quyết, ý nghĩa)
Middle English
sentence
Latin
structura (sự xây dựng, sắp xếp)
Old French
structure
Middle English
structure
Modern English
sentence structure (kết hợp hai từ)

Nguồn gốc của 'sentence'

Từ 'sentence' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'sententia' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ý kiến', 'cách suy nghĩ' hoặc 'cảm xúc'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển để chỉ một nhóm từ diễn đạt một ý tưởng hoặc phán quyết hoàn chỉnh, đặt nền móng cho ý nghĩa ngữ pháp hiện đại.

Nguồn gốc của 'structure'

Từ 'structure' có nguồn gốc từ 'structura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hành động xây dựng' hoặc 'cách một vật được xây dựng/sắp xếp'. Nó mô tả cách các bộ phận khác nhau được lắp ghép hoặc tổ chức lại với nhau để tạo thành một tổng thể có chức năng.

Usage Note

Cấu trúc câu là một khái niệm cơ bản trong ngữ pháp và cú pháp. Nó đề cập đến cách các thành phần khác nhau của một câu (ví dụ: chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ) được sắp xếp để truyền đạt ý nghĩa một cách hiệu quả. Các ngôn ngữ khác nhau có quy tắc cấu trúc câu khác nhau. Ví dụ: tiếng Anh thường tuân theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ (SVO), trong khi các ngôn ngữ khác có thể sử dụng trật tự khác.

Prepositions

in of

* 'in sentence structure': được sử dụng để chỉ một thành phần hoặc đặc điểm cụ thể *bên trong* cấu trúc câu. Ví dụ: 'The use of passive voice is a feature in sentence structure.' * 'of sentence structure': thường được sử dụng để chỉ cấu trúc câu *của* một ngôn ngữ hoặc loại câu cụ thể. Ví dụ: 'The complexity of sentence structure varies across different languages.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sentence structure
  • complex complex sentence structure
    (cấu trúc câu phức tạp)
  • simple simple sentence structure
    (cấu trúc câu đơn giản)
  • clear clear sentence structure
    (cấu trúc câu rõ ràng)
  • correct correct sentence structure
    (cấu trúc câu đúng)
  • varied varied sentence structure
    (cấu trúc câu đa dạng)
Verb + sentence structure
  • improve improve sentence structure
    (cải thiện cấu trúc câu)
  • analyze analyze sentence structure
    (phân tích cấu trúc câu)
  • understand understand sentence structure
    (hiểu cấu trúc câu)
  • master master sentence structure
    (nắm vững cấu trúc câu)
  • practice practice sentence structure
    (luyện tập cấu trúc câu)
Noun + of + sentence structure
  • elements of elements of sentence structure
    (các yếu tố của cấu trúc câu)
  • the basics of the basics of sentence structure
    (những điều cơ bản về cấu trúc câu)

Idioms

  • mastering sentence structure

    làm chủ cấu trúc câu (để viết hoặc nói trôi chảy và chính xác)

    "Mastering sentence structure is crucial for academic writing."

    (Làm chủ cấu trúc câu là rất quan trọng đối với văn viết học thuật.)

  • to have a good grasp of sentence structure

    nắm vững cấu trúc câu

    "She has a good grasp of English sentence structure, which helps her write clearly."

    (Cô ấy nắm vững cấu trúc câu tiếng Anh, điều này giúp cô ấy viết rõ ràng.)

  • vary sentence structure

    thay đổi cấu trúc câu (để bài viết không nhàm chán và trôi chảy hơn)

    "Good writers often vary their sentence structure to keep readers engaged."

    (Những người viết giỏi thường thay đổi cấu trúc câu để giữ chân người đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentence structure

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo ra các câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.

"Understanding sentence structure is crucial for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good sentence structure is essential for clear communication.
Cấu trúc câu tốt là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng.
Phủ định
A lack of sentence structure can lead to misunderstanding.
Việc thiếu cấu trúc câu có thể dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
Is sentence structure important in formal writing?
Cấu trúc câu có quan trọng trong văn viết trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentence structure".

Tầm quan trọng trong học thuật và chuyên nghiệp

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, việc sử dụng cấu trúc câu chính xác, rõ ràng và đa dạng được coi là dấu hiệu của tư duy mạch lạc và khả năng giao tiếp hiệu quả. Nắm vững cấu trúc câu giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách thuyết phục và chuyên nghiệp hơn, ảnh hưởng đến cách người khác đánh giá năng lực của bạn.

Sự đa dạng giữa các ngôn ngữ

Mỗi ngôn ngữ trên thế giới có những cấu trúc câu đặc trưng riêng. Ví dụ, tiếng Anh thường tuân theo cấu trúc SVO (Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ), trong khi tiếng Nhật sử dụng SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ). Việc hiểu và tôn trọng sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh tránh lỗi dịch từng chữ và phát triển khả năng tư duy bằng ngôn ngữ đích.