sentence structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of words and phrases to create well-formed sentences in a language.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo ra các câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding sentence structure is crucial for effective communication."
"Hiểu rõ cấu trúc câu là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
-
"The book explains the basic principles of English sentence structure."
"Cuốn sách giải thích các nguyên tắc cơ bản của cấu trúc câu tiếng Anh."
-
"Different languages have different sentence structures."
"Các ngôn ngữ khác nhau có cấu trúc câu khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sentential | thuộc về câu, có liên quan đến câu |
| Noun | structure | cấu trúc, kết cấu |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, sắp xếp lại |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không được sắp xếp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc câu là một khái niệm cơ bản trong ngữ pháp và cú pháp. Nó đề cập đến cách các thành phần khác nhau của một câu (ví dụ: chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ) được sắp xếp để truyền đạt ý nghĩa một cách hiệu quả. Các ngôn ngữ khác nhau có quy tắc cấu trúc câu khác nhau. Ví dụ: tiếng Anh thường tuân theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ (SVO), trong khi các ngôn ngữ khác có thể sử dụng trật tự khác.
Prepositions
* 'in sentence structure': được sử dụng để chỉ một thành phần hoặc đặc điểm cụ thể *bên trong* cấu trúc câu. Ví dụ: 'The use of passive voice is a feature in sentence structure.' * 'of sentence structure': thường được sử dụng để chỉ cấu trúc câu *của* một ngôn ngữ hoặc loại câu cụ thể. Ví dụ: 'The complexity of sentence structure varies across different languages.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex sentence structure (cấu trúc câu phức tạp)
-
simple simple sentence structure (cấu trúc câu đơn giản)
-
clear clear sentence structure (cấu trúc câu rõ ràng)
-
correct correct sentence structure (cấu trúc câu đúng)
-
varied varied sentence structure (cấu trúc câu đa dạng)
-
improve improve sentence structure (cải thiện cấu trúc câu)
-
analyze analyze sentence structure (phân tích cấu trúc câu)
-
understand understand sentence structure (hiểu cấu trúc câu)
-
master master sentence structure (nắm vững cấu trúc câu)
-
practice practice sentence structure (luyện tập cấu trúc câu)
-
elements of elements of sentence structure (các yếu tố của cấu trúc câu)
-
the basics of the basics of sentence structure (những điều cơ bản về cấu trúc câu)
Idioms
-
mastering sentence structure
làm chủ cấu trúc câu (để viết hoặc nói trôi chảy và chính xác)
"Mastering sentence structure is crucial for academic writing."
(Làm chủ cấu trúc câu là rất quan trọng đối với văn viết học thuật.)
-
to have a good grasp of sentence structure
nắm vững cấu trúc câu
"She has a good grasp of English sentence structure, which helps her write clearly."
(Cô ấy nắm vững cấu trúc câu tiếng Anh, điều này giúp cô ấy viết rõ ràng.)
-
vary sentence structure
thay đổi cấu trúc câu (để bài viết không nhàm chán và trôi chảy hơn)
"Good writers often vary their sentence structure to keep readers engaged."
(Những người viết giỏi thường thay đổi cấu trúc câu để giữ chân người đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sentence structure
Danh từSự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo ra các câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.
"Understanding sentence structure is crucial for effective communication."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good sentence structure is essential for clear communication. |
Cấu trúc câu tốt là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng. |
| Phủ định | A lack of sentence structure can lead to misunderstanding. |
Việc thiếu cấu trúc câu có thể dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is sentence structure important in formal writing? |
Cấu trúc câu có quan trọng trong văn viết trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentence structure".
