(Top Banner Ad)
grammatical structure
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

grammatical structure

UK: /ɡrəˈmætɪkəl ˈstrʌktʃə/ • US: /ɡrəˈmætɪkəl ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc ngữ pháp kết cấu ngữ pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of words and phrases to create well-formed sentences in a language.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành các câu đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the grammatical structure of a language is essential for effective communication."

    "Hiểu cấu trúc ngữ pháp của một ngôn ngữ là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

  • "The grammatical structure of German is more complex than that of English."

    "Cấu trúc ngữ pháp của tiếng Đức phức tạp hơn so với tiếng Anh."

  • "The essay was marked down for errors in grammatical structure."

    "Bài luận bị trừ điểm vì lỗi cấu trúc ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grammar ngữ pháp
Adverb grammatically một cách ngữ pháp, về mặt ngữ pháp
Noun grammarian nhà ngữ pháp học
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Noun restructuring sự tái cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γραμματική τέχνη (grammatikē téchnē)
Latin
grammatica
Old French
gramaire
English
grammar
English
grammatical
Latin
structura
English
structure
English
grammatical structure

Nguồn gốc của 'grammatical structure'

Cụm từ 'grammatical structure' (cấu trúc ngữ pháp) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'grammatical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'grammatikē téchnē', có nghĩa là 'nghệ thuật chữ viết' hoặc 'nghiên cứu về chữ viết'. Trải qua tiếng Latin 'grammatica' và tiếng Pháp cổ 'gramaire', nó trở thành 'grammar' trong tiếng Anh, sau đó phát triển thành tính từ 'grammatical'. Trong khi đó, từ 'structure' lại xuất phát từ tiếng Latin 'structura', mang ý nghĩa 'cách xây dựng' hoặc 'sự sắp xếp'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo nên một cụm từ hoàn chỉnh để diễn tả cách các yếu tố ngôn ngữ được tổ chức và sắp xếp theo quy tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách một ngôn ngữ xây dựng câu của mình. Nó đề cập đến các quy tắc chi phối cách các từ được kết hợp với nhau. 'Grammatical structure' có thể đề cập đến các quy tắc cơ bản hoặc các cấu trúc phức tạp hơn.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ cấu trúc ngữ pháp của một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: the grammatical structure of English). 'in' có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của cấu trúc ngữ pháp (ví dụ: errors in grammatical structure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grammatical structure
  • complex complex grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp phức tạp)
  • simple simple grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp đơn giản)
  • basic basic grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp cơ bản)
  • underlying underlying grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp nền tảng)
  • correct correct grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp đúng)
  • incorrect incorrect grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp sai)
Verb + grammatical structure
  • analyze analyze grammatical structures
    (phân tích các cấu trúc ngữ pháp)
  • understand understand grammatical structures
    (hiểu các cấu trúc ngữ pháp)
  • master master grammatical structures
    (nắm vững các cấu trúc ngữ pháp)
  • learn learn grammatical structures
    (học các cấu trúc ngữ pháp)
  • use use grammatical structures
    (sử dụng các cấu trúc ngữ pháp)
  • build build a grammatical structure
    (xây dựng một cấu trúc ngữ pháp)
Noun + grammatical structure
  • sentence sentence grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp câu)
  • phrase phrase grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp cụm từ)
  • language language's grammatical structure
    (cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ)

Idioms

  • mastering grammatical structures

    Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp

    "To write effectively, one must focus on mastering grammatical structures."

    (Để viết hiệu quả, người ta phải tập trung vào việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp.)

  • the underlying grammatical structure

    Cấu trúc ngữ pháp nền tảng/cốt lõi

    "Linguists often study the underlying grammatical structure of different languages."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cấu trúc ngữ pháp nền tảng của các ngôn ngữ khác nhau.)

  • break down the grammatical structure

    Phân tích/mổ xẻ cấu trúc ngữ pháp

    "Our teacher asked us to break down the grammatical structure of the complex sentence."

    (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grammatical structure

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành các câu đúng ngữ pháp trong một ngôn ngữ.

"Understanding the grammatical structure of a language is essential for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammatical structure".

Tầm quan trọng trong giáo dục

Ở các nước phương Tây, việc học và hiểu 'grammatical structure' là một phần cốt lõi của giáo dục từ cấp phổ thông đến đại học. Nó không chỉ giúp học sinh viết và nói đúng ngữ pháp mà còn phát triển tư duy logic và khả năng phân tích ngôn ngữ, vốn là những kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực học thuật và chuyên môn.

Ngữ pháp và sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc sử dụng 'grammatical structure' chính xác được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, trình độ học vấn và khả năng giao tiếp rõ ràng, mạch lạc. Lỗi ngữ pháp có thể dẫn đến sự hiểu lầm, làm giảm hiệu quả truyền đạt thông điệp và đôi khi bị đánh giá thấp về năng lực.