(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sequin
B1

sequin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kim sa hạt kim sa mảnh kim sa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sequin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đĩa nhỏ, sáng bóng được may lên quần áo để trang trí.

Definition (English Meaning)

A small, shiny disc sewn onto clothing for decoration.

Ví dụ Thực tế với 'Sequin'

  • "The dress was covered in sequins."

    "Chiếc váy được phủ đầy sequins."

  • "She wore a sequin top to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo sequin đến bữa tiệc."

  • "The dancer's costume sparkled with sequins."

    "Trang phục của vũ công lấp lánh với những hạt sequin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sequin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sequin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Sequin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sequin thường được dùng để tạo hiệu ứng lấp lánh, bắt mắt cho trang phục. Khác với 'glitter' là những hạt nhỏ li ti rắc lên bề mặt, 'sequin' là những mảnh riêng lẻ được đính cố định. 'Bead' cũng là vật trang trí nhưng thường có hình dạng khác, ví dụ hình tròn, giọt nước, hoặc trụ tròn, và có thể được xâu chuỗi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

* with sequins: Mô tả vật gì đó được trang trí bằng sequins (ví dụ: a dress with sequins). * in sequins: Mô tả việc gì đó sử dụng sequins làm chất liệu hoặc hình thức (ví dụ: clad in sequins).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sequin'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress is covered in sequin.
Chiếc váy được bao phủ bởi kim sa.
Phủ định
The cheap fabric was not decorated with sequin.
Chất liệu vải rẻ tiền không được trang trí bằng kim sa.
Nghi vấn
Will the costume be embellished with sequin?
Trang phục có được tô điểm bằng kim sa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)