sequin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, shiny disc sewn onto clothing for decoration.
Vietnamese Meaning
Một đĩa nhỏ, sáng bóng được may lên quần áo để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was covered in sequins."
"Chiếc váy được phủ đầy sequins."
-
"She wore a sequin top to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc áo sequin đến bữa tiệc."
-
"The dancer's costume sparkled with sequins."
"Trang phục của vũ công lấp lánh với những hạt sequin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sequin thường được dùng để tạo hiệu ứng lấp lánh, bắt mắt cho trang phục. Khác với 'glitter' là những hạt nhỏ li ti rắc lên bề mặt, 'sequin' là những mảnh riêng lẻ được đính cố định. 'Bead' cũng là vật trang trí nhưng thường có hình dạng khác, ví dụ hình tròn, giọt nước, hoặc trụ tròn, và có thể được xâu chuỗi.
Prepositions
* with sequins: Mô tả vật gì đó được trang trí bằng sequins (ví dụ: a dress with sequins). * in sequins: Mô tả việc gì đó sử dụng sequins làm chất liệu hoặc hình thức (ví dụ: clad in sequins).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkling sparkling sequins (những hạt kim sa lấp lánh)
-
shimmering shimmering sequins (những hạt kim sa lung linh)
-
tiny tiny sequins (những hạt kim sa nhỏ xíu)
-
metallic metallic sequins (những hạt kim sa ánh kim)
-
black black sequin dress (váy đính kim sa màu đen)
-
wear wear sequins (mặc đồ đính kim sa)
-
sew sew sequins (đính kim sa (lên vải))
-
be covered in be covered in sequins (được phủ đầy kim sa)
-
adorn with adorn with sequins (trang trí bằng kim sa)
-
sequin sequin dress (váy đính kim sa)
-
sequin sequin fabric (vải kim sa)
-
sequin sequin embellishment (chi tiết trang trí bằng kim sa)
Idioms
-
covered in sequins
Được phủ đầy kim sa (thường dùng cho quần áo, phụ kiện)
"Her party dress was covered in sequins, glittering under the disco lights."
(Chiếc váy dự tiệc của cô ấy được phủ đầy kim sa, lấp lánh dưới ánh đèn sàn nhảy.)
-
sparkle with sequins
Lấp lánh rực rỡ với kim sa (diễn tả sự thu hút của trang phục)
"The stage costume was designed to sparkle with sequins, catching every beam of light."
(Bộ trang phục biểu diễn được thiết kế để lấp lánh với kim sa, bắt lấy mọi tia sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequin
danh từMột đĩa nhỏ, sáng bóng được may lên quần áo để trang trí.
"The dress was covered in sequins."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough sequins, I would decorate my entire room with them. |
Nếu tôi có đủ sequin, tôi sẽ trang trí toàn bộ căn phòng của mình bằng chúng. |
| Phủ định | If I didn't need to save money, I would buy a dress covered in sequins. |
Nếu tôi không cần tiết kiệm tiền, tôi sẽ mua một chiếc váy phủ đầy sequin. |
| Nghi vấn | Would you wear a sequin dress if you were going to a party? |
Bạn có mặc một chiếc váy sequin nếu bạn đi dự tiệc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dress is covered in sequin. |
Chiếc váy được bao phủ bởi kim sa. |
| Phủ định | The cheap fabric was not decorated with sequin. |
Chất liệu vải rẻ tiền không được trang trí bằng kim sa. |
| Nghi vấn | Will the costume be embellished with sequin? |
Trang phục có được tô điểm bằng kim sa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequin".
