(Top Banner Ad)
sequin
B1
danh từ B1 Thời trang

sequin

UK: /ˈsiːkwɪn/ • US: /ˈsiːkwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kim sa hạt kim sa mảnh kim sa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, shiny disc sewn onto clothing for decoration.

Vietnamese Meaning

Một đĩa nhỏ, sáng bóng được may lên quần áo để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was covered in sequins."

    "Chiếc váy được phủ đầy sequins."

  • "She wore a sequin top to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo sequin đến bữa tiệc."

  • "The dancer's costume sparkled with sequins."

    "Trang phục của vũ công lấp lánh với những hạt sequin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequin Hạt kim sa, cúc áo lấp lánh (dùng để trang trí quần áo, phụ kiện)
Verb sequin Đính kim sa, trang trí bằng kim sa
Adjective sequined Được đính kim sa, lấp lánh kim sa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
سِكَّة (sikka)
Italian
zecchino
French
sequin
English
sequin

Từ đồng xu vàng đến hạt kim sa lấp lánh

Từ 'sequin' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'sikka' nghĩa là 'đồng xu' hoặc 'khuôn đúc tiền'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Ý thành 'zecchino', tên của một loại đồng xu vàng nổi tiếng của Venice. Đến thế kỷ 16, tiếng Pháp mượn từ này thành 'sequin' để chỉ đồng xu vàng, và sau đó được dùng để gọi những mảnh kim loại nhỏ, sáng lấp lánh dùng để trang trí quần áo. Đến thế kỷ 19, từ 'sequin' trong tiếng Anh hoàn toàn chỉ những hạt kim sa lấp lánh mà chúng ta biết ngày nay, mang đến vẻ đẹp rực rỡ cho trang phục.

Usage Note

Sequin thường được dùng để tạo hiệu ứng lấp lánh, bắt mắt cho trang phục. Khác với 'glitter' là những hạt nhỏ li ti rắc lên bề mặt, 'sequin' là những mảnh riêng lẻ được đính cố định. 'Bead' cũng là vật trang trí nhưng thường có hình dạng khác, ví dụ hình tròn, giọt nước, hoặc trụ tròn, và có thể được xâu chuỗi.

Prepositions

with in

* with sequins: Mô tả vật gì đó được trang trí bằng sequins (ví dụ: a dress with sequins). * in sequins: Mô tả việc gì đó sử dụng sequins làm chất liệu hoặc hình thức (ví dụ: clad in sequins).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequin(s)
  • sparkling sparkling sequins
    (những hạt kim sa lấp lánh)
  • shimmering shimmering sequins
    (những hạt kim sa lung linh)
  • tiny tiny sequins
    (những hạt kim sa nhỏ xíu)
  • metallic metallic sequins
    (những hạt kim sa ánh kim)
  • black black sequin dress
    (váy đính kim sa màu đen)
Verb + sequin(s)
  • wear wear sequins
    (mặc đồ đính kim sa)
  • sew sew sequins
    (đính kim sa (lên vải))
  • be covered in be covered in sequins
    (được phủ đầy kim sa)
  • adorn with adorn with sequins
    (trang trí bằng kim sa)
Noun + sequin(s)
  • sequin sequin dress
    (váy đính kim sa)
  • sequin sequin fabric
    (vải kim sa)
  • sequin sequin embellishment
    (chi tiết trang trí bằng kim sa)

Idioms

  • covered in sequins

    Được phủ đầy kim sa (thường dùng cho quần áo, phụ kiện)

    "Her party dress was covered in sequins, glittering under the disco lights."

    (Chiếc váy dự tiệc của cô ấy được phủ đầy kim sa, lấp lánh dưới ánh đèn sàn nhảy.)

  • sparkle with sequins

    Lấp lánh rực rỡ với kim sa (diễn tả sự thu hút của trang phục)

    "The stage costume was designed to sparkle with sequins, catching every beam of light."

    (Bộ trang phục biểu diễn được thiết kế để lấp lánh với kim sa, bắt lấy mọi tia sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequin

danh từ
Lật mặt

Một đĩa nhỏ, sáng bóng được may lên quần áo để trang trí.

"The dress was covered in sequins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough sequins, I would decorate my entire room with them.
Nếu tôi có đủ sequin, tôi sẽ trang trí toàn bộ căn phòng của mình bằng chúng.
Phủ định
If I didn't need to save money, I would buy a dress covered in sequins.
Nếu tôi không cần tiết kiệm tiền, tôi sẽ mua một chiếc váy phủ đầy sequin.
Nghi vấn
Would you wear a sequin dress if you were going to a party?
Bạn có mặc một chiếc váy sequin nếu bạn đi dự tiệc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress is covered in sequin.
Chiếc váy được bao phủ bởi kim sa.
Phủ định
The cheap fabric was not decorated with sequin.
Chất liệu vải rẻ tiền không được trang trí bằng kim sa.
Nghi vấn
Will the costume be embellished with sequin?
Trang phục có được tô điểm bằng kim sa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequin".

Biểu tượng của sự lộng lẫy và sân khấu

Trong văn hóa phương Tây, kim sa (sequin) là biểu tượng mạnh mẽ của sự lộng lẫy, quyến rũ và tiệc tùng. Chúng thường được dùng trong thời trang dạ hội, trang phục biểu diễn của ca sĩ, vũ công hay nghệ sĩ trượt băng nghệ thuật để tạo hiệu ứng bắt mắt, lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu, thu hút mọi ánh nhìn.

Lịch sử từ đồng xu bảo vệ đến vật trang trí

Trước khi trở thành vật trang trí nhẹ nhàng như ngày nay, những hạt 'kim sa' đầu tiên được cho là những đồng xu vàng thật được đính lên quần áo ở Ai Cập cổ đại và các nền văn hóa khác. Chúng không chỉ thể hiện sự giàu có mà còn được cho là có tác dụng bảo vệ người mặc khỏi tà ma. Qua thời gian, chức năng này chuyển hóa thành vật liệu trang trí đơn thuần, phổ biến từ thời Phục hưng đến nay.