spangle
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spangle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mảnh vật liệu mỏng, lấp lánh, thường được may lên quần áo để trang trí.
Definition (English Meaning)
A small thin piece of glittering material, typically sewn onto clothing for decoration.
Ví dụ Thực tế với 'Spangle'
-
"The dancer's costume was covered in spangles."
"Trang phục của vũ công được bao phủ bởi những mảnh kim sa lấp lánh."
-
"The dress spangled in the light."
"Chiếc váy lấp lánh trong ánh sáng."
-
"She spangled the fabric with beads."
"Cô ấy trang trí tấm vải bằng hạt cườm lấp lánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spangle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: spangle
- Verb: spangle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spangle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ những vật trang trí nhỏ, sáng bóng, có thể phản chiếu ánh sáng tốt. Khác với 'glitter', 'spangle' thường có hình dạng và kích thước xác định, trong khi 'glitter' có thể là những mảnh vụn không đều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Spangle thường đi với giới từ 'with' để diễn tả một vật được trang trí bằng những mảnh lấp lánh này. Ví dụ: 'The dress was covered with spangles.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spangle'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she wears that dress, the sequins will spangle in the light.
|
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, những hạt kim sa sẽ lấp lánh dưới ánh đèn. |
| Phủ định |
If you don't polish the silver, it won't spangle as brightly.
|
Nếu bạn không đánh bóng đồ bạc, nó sẽ không lấp lánh sáng bằng. |
| Nghi vấn |
Will the night sky spangle with stars if the clouds clear?
|
Bầu trời đêm có lấp lánh đầy sao nếu mây tan không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The stage was spangled with glittering decorations for the performance.
|
Sân khấu đã được lấp lánh bằng những đồ trang trí lấp lánh cho buổi biểu diễn. |
| Phủ định |
The night sky was not spangled with stars due to the heavy cloud cover.
|
Bầu trời đêm không lấp lánh những ngôi sao do mây che phủ dày đặc. |
| Nghi vấn |
Will the dress be spangled with sequins before the show?
|
Liệu chiếc váy có được đính sequin lấp lánh trước buổi biểu diễn không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the sun sets, the costume designer will have spangled the entire dress with shimmering sequins.
|
Trước khi mặt trời lặn, nhà thiết kế trang phục sẽ đã đính kim sa lên toàn bộ chiếc váy bằng những hạt sequin lấp lánh. |
| Phủ định |
They won't have spangled the stage decorations by the time the performance begins.
|
Họ sẽ không đính kim sa lên các vật trang trí sân khấu trước khi buổi biểu diễn bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Will the artist have spangled the canvas with glitter by the end of the day?
|
Liệu nghệ sĩ có đính kim sa lấp lánh lên bức tranh vào cuối ngày không? |