(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spangle
B2

spangle

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kim sa mảnh lấp lánh lấp lánh trang trí bằng kim sa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spangle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh vật liệu mỏng, lấp lánh, thường được may lên quần áo để trang trí.

Definition (English Meaning)

A small thin piece of glittering material, typically sewn onto clothing for decoration.

Ví dụ Thực tế với 'Spangle'

  • "The dancer's costume was covered in spangles."

    "Trang phục của vũ công được bao phủ bởi những mảnh kim sa lấp lánh."

  • "The dress spangled in the light."

    "Chiếc váy lấp lánh trong ánh sáng."

  • "She spangled the fabric with beads."

    "Cô ấy trang trí tấm vải bằng hạt cườm lấp lánh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spangle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: spangle
  • Verb: spangle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sequin(kim sa)
glitter(ánh kim tuyến, sự lấp lánh)
sparkle(lấp lánh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

embellishment(sự trang trí)
ornament(đồ trang trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Trang trí

Ghi chú Cách dùng 'Spangle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những vật trang trí nhỏ, sáng bóng, có thể phản chiếu ánh sáng tốt. Khác với 'glitter', 'spangle' thường có hình dạng và kích thước xác định, trong khi 'glitter' có thể là những mảnh vụn không đều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Spangle thường đi với giới từ 'with' để diễn tả một vật được trang trí bằng những mảnh lấp lánh này. Ví dụ: 'The dress was covered with spangles.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spangle'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that dress, the sequins will spangle in the light.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, những hạt kim sa sẽ lấp lánh dưới ánh đèn.
Phủ định
If you don't polish the silver, it won't spangle as brightly.
Nếu bạn không đánh bóng đồ bạc, nó sẽ không lấp lánh sáng bằng.
Nghi vấn
Will the night sky spangle with stars if the clouds clear?
Bầu trời đêm có lấp lánh đầy sao nếu mây tan không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage was spangled with glittering decorations for the performance.
Sân khấu đã được lấp lánh bằng những đồ trang trí lấp lánh cho buổi biểu diễn.
Phủ định
The night sky was not spangled with stars due to the heavy cloud cover.
Bầu trời đêm không lấp lánh những ngôi sao do mây che phủ dày đặc.
Nghi vấn
Will the dress be spangled with sequins before the show?
Liệu chiếc váy có được đính sequin lấp lánh trước buổi biểu diễn không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the costume designer will have spangled the entire dress with shimmering sequins.
Trước khi mặt trời lặn, nhà thiết kế trang phục sẽ đã đính kim sa lên toàn bộ chiếc váy bằng những hạt sequin lấp lánh.
Phủ định
They won't have spangled the stage decorations by the time the performance begins.
Họ sẽ không đính kim sa lên các vật trang trí sân khấu trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Nghi vấn
Will the artist have spangled the canvas with glitter by the end of the day?
Liệu nghệ sĩ có đính kim sa lấp lánh lên bức tranh vào cuối ngày không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)