(Top Banner Ad)
spangle
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Trang trí

spangle

UK: /ˈspæŋ.ɡəl/ • US: /ˈspæŋ.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim sa mảnh lấp lánh lấp lánh trang trí bằng kim sa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small thin piece of glittering material, typically sewn onto clothing for decoration.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vật liệu mỏng, lấp lánh, thường được may lên quần áo để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer's costume was covered in spangles."

    "Trang phục của vũ công được bao phủ bởi những mảnh kim sa lấp lánh."

  • "The dress spangled in the light."

    "Chiếc váy lấp lánh trong ánh sáng."

  • "She spangled the fabric with beads."

    "Cô ấy trang trí tấm vải bằng hạt cườm lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spangle Hạt lấp lánh, mảnh kim loại nhỏ (kim sa) dùng để trang trí trên quần áo, vải vóc
Verb spangle Trang trí bằng hạt lấp lánh; làm lấp lánh, làm rực rỡ như được rắc sao
Adjective spangled Được trang trí bằng hạt lấp lánh; lấp lánh, rực rỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spangō
Middle Low German
spange
Middle English
spanglen
Modern English
spangle

Nguồn gốc lấp lánh

Từ 'spangle' có nguồn gốc từ từ 'spang' trong tiếng Anh Trung cổ, ban đầu có nghĩa là một mảnh kim loại mỏng hoặc một cái kẹp. Nó lại được cho là xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Hạ Đức Trung cổ (spange) hoặc tiếng Na Uy cổ (spǫng), đều chỉ các vật dụng bằng kim loại như khóa hoặc tấm kim loại. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ những mảnh trang trí nhỏ lấp lánh thường được dùng trên quần áo hoặc vải vóc, mang lại vẻ rực rỡ và bắt mắt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vật trang trí nhỏ, sáng bóng, có thể phản chiếu ánh sáng tốt. Khác với 'glitter', 'spangle' thường có hình dạng và kích thước xác định, trong khi 'glitter' có thể là những mảnh vụn không đều.

Prepositions

with

Spangle thường đi với giới từ 'with' để diễn tả một vật được trang trí bằng những mảnh lấp lánh này. Ví dụ: 'The dress was covered with spangles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spangle (Noun)
  • silver silver spangles
    (những hạt lấp lánh màu bạc)
  • golden golden spangles
    (những hạt lấp lánh màu vàng)
  • tiny tiny spangles
    (những hạt lấp lánh nhỏ xíu)
  • glittering glittering spangles
    (những hạt lấp lánh rực rỡ)
Verb + spangle (Verb)
  • spangle spangle with stars
    (làm lấp lánh như được rắc sao)
  • spangle spangle the dress
    (trang trí chiếc váy bằng hạt lấp lánh)
Noun + spangle (N)
  • spangles of spangles of light
    (những đốm sáng lấp lánh)
  • spangles of spangles of dew
    (những hạt sương lấp lánh)

Idioms

  • star-spangled

    Được trang trí bằng sao; có hình sao (thường chỉ quốc kỳ hoặc quốc ca Mỹ)

    "The Star-Spangled Banner is the national anthem of the United States."

    (The Star-Spangled Banner là quốc ca của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.)

  • spangle with light/stars

    Làm rực rỡ/lấp lánh với ánh sáng/những vì sao

    "The night sky was spangled with countless stars."

    (Bầu trời đêm lấp lánh vô vàn vì sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spangle

danh từ
Lật mặt

Một mảnh vật liệu mỏng, lấp lánh, thường được may lên quần áo để trang trí.

"The dancer's costume was covered in spangles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that dress, the sequins will spangle in the light.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, những hạt kim sa sẽ lấp lánh dưới ánh đèn.
Phủ định
If you don't polish the silver, it won't spangle as brightly.
Nếu bạn không đánh bóng đồ bạc, nó sẽ không lấp lánh sáng bằng.
Nghi vấn
Will the night sky spangle with stars if the clouds clear?
Bầu trời đêm có lấp lánh đầy sao nếu mây tan không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage was spangled with glittering decorations for the performance.
Sân khấu đã được lấp lánh bằng những đồ trang trí lấp lánh cho buổi biểu diễn.
Phủ định
The night sky was not spangled with stars due to the heavy cloud cover.
Bầu trời đêm không lấp lánh những ngôi sao do mây che phủ dày đặc.
Nghi vấn
Will the dress be spangled with sequins before the show?
Liệu chiếc váy có được đính sequin lấp lánh trước buổi biểu diễn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the costume designer will have spangled the entire dress with shimmering sequins.
Trước khi mặt trời lặn, nhà thiết kế trang phục sẽ đã đính kim sa lên toàn bộ chiếc váy bằng những hạt sequin lấp lánh.
Phủ định
They won't have spangled the stage decorations by the time the performance begins.
Họ sẽ không đính kim sa lên các vật trang trí sân khấu trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Nghi vấn
Will the artist have spangled the canvas with glitter by the end of the day?
Liệu nghệ sĩ có đính kim sa lấp lánh lên bức tranh vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spangle".

Quốc kỳ và Quốc ca Hoa Kỳ

Cụm từ 'Star-Spangled' (có hình sao lấp lánh) gắn liền một cách sâu sắc với lịch sử và bản sắc của Hoa Kỳ. Lá cờ Hoa Kỳ được gọi là 'Star-Spangled Banner' (Lá cờ lấp lánh sao), và đây cũng là tên của quốc ca Hoa Kỳ. Bài quốc ca này được sáng tác sau khi chứng kiến lá cờ Mỹ vẫn tung bay kiên cường sau một trận oanh tạc dữ dội trong Chiến tranh năm 1812, tượng trưng cho tinh thần bất khuất của dân tộc.

Thời trang và Lễ hội

Các 'spangle' (kim sa, hạt lấp lánh) thường được sử dụng rộng rãi trong ngành thời trang, đặc biệt là trên trang phục biểu diễn, váy dạ hội và đồ hóa trang. Chúng mang lại vẻ lộng lẫy, rực rỡ và thu hút sự chú ý, rất phổ biến trong các lễ hội, vũ hội hóa trang (carnival) và các sự kiện giải trí khác.