rhinestone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless glass imitation gemstone, typically made of cut glass or paste and backed with foil to give it brilliance.
Vietnamese Meaning
Một loại đá giả không màu, thường làm bằng thủy tinh cắt hoặc bột nhão, và được lót bằng giấy bạc để tạo độ sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her dress was decorated with rhinestones."
"Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng đá rhinestone."
-
"These cheap decorations look like rhinestones."
"Những đồ trang trí rẻ tiền này trông như đá rhinestone."
-
"She added some rhinestones to her jeans."
"Cô ấy đã thêm một vài viên đá rhinestone vào quần jean của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rhinestone | đá giả kim cương, hạt kim sa (thủy tinh cắt cạnh mô phỏng kim cương) |
| Adjective | rhinestoned | được đính đá giả kim cương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rhinestone thường được sử dụng để trang trí quần áo, đồ trang sức và các vật dụng khác. Nó là một lựa chọn thay thế rẻ tiền hơn so với kim cương thật. Điểm khác biệt chính là vật liệu: rhinestone làm từ thủy tinh hoặc acrylic, trong khi kim cương là khoáng chất tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkling sparkling rhinestone (đá giả kim cương lấp lánh)
-
glittering glittering rhinestone (đá giả kim cương lấp lánh)
-
tiny tiny rhinestones (những hạt đá giả kim cương nhỏ xíu)
-
colorful colorful rhinestones (những hạt đá giả kim cương nhiều màu)
-
fake fake rhinestones (đá giả kim cương nhân tạo)
-
wear wear rhinestones (đeo/mặc đồ đính đá giả kim cương)
-
adorn with adorn with rhinestones (trang trí bằng đá giả kim cương)
-
apply apply rhinestones (đính đá giả kim cương)
-
decorate with decorate with rhinestones (trang trí bằng đá giả kim cương)
-
sparkle with sparkle with rhinestones (lấp lánh với những hạt đá giả kim cương)
-
jewelry rhinestone jewelry (trang sức đính đá giả kim cương)
-
dress rhinestone dress (váy đính đá giả kim cương)
-
shoes rhinestone shoes (giày đính đá giả kim cương)
-
buckle rhinestone buckle (khóa cài đính đá giả kim cương)
-
embellishment rhinestone embellishment (chi tiết trang trí bằng đá giả kim cương)
Idioms
-
rhinestone cowboy
cao bồi hào nhoáng; người phô trương vẻ ngoài lấp lánh, nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc không giàu có thực sự
"He drove a flashy car and wore a lot of gold chains, a real rhinestone cowboy."
(Anh ta lái một chiếc xe hào nhoáng và đeo nhiều dây chuyền vàng, đúng là một gã cao bồi hào nhoáng.)
-
rhinestone glamour
vẻ hào nhoáng giả tạo, sự lộng lẫy không thực chất hoặc chỉ mang tính sân khấu
"Her stage costume had a lot of rhinestone glamour, but it wasn't real luxury."
(Trang phục biểu diễn của cô ấy mang vẻ hào nhoáng giả tạo từ đá giả kim cương, chứ không phải sự sang trọng thật sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhinestone
danh từMột loại đá giả không màu, thường làm bằng thủy tinh cắt hoặc bột nhão, và được lót bằng giấy bạc để tạo độ sáng.
"Her dress was decorated with rhinestones."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes the dress that has rhinestone on it. |
Cô ấy thích chiếc váy có đính đá rhinestone trên đó. |
| Phủ định | They don't want any rhinestone on their clothes. |
Họ không muốn bất kỳ viên đá rhinestone nào trên quần áo của họ. |
| Nghi vấn | Does he know where to buy rhinestone? |
Anh ấy có biết mua đá rhinestone ở đâu không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes the rhinestone. |
Cô ấy thích viên đá rhinestone. |
| Phủ định | Never have I seen such a gaudy display of rhinestones. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sự trưng bày lòe loẹt như vậy về đá rhinestone. |
| Nghi vấn | Should you need more rhinestones, please let me know. |
Nếu bạn cần thêm đá rhinestone, xin vui lòng cho tôi biết. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dress is adorned with a rhinestone. |
Chiếc váy được trang trí bằng một viên đá rhinestone. |
| Phủ định | The cheap plastic crown was not embellished with a real rhinestone. |
Chiếc vương miện nhựa rẻ tiền không được tô điểm bằng một viên đá rhinestone thật. |
| Nghi vấn | Will the costume be decorated with a rhinestone? |
Liệu bộ trang phục có được trang trí bằng một viên đá rhinestone không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to sew rhinestones onto her dress for the party. |
Cô ấy sẽ đính đá rhinestone lên chiếc váy của mình để đi dự tiệc. |
| Phủ định | They are not going to buy a rhinestone-studded phone case. |
Họ sẽ không mua ốp điện thoại đính đá rhinestone. |
| Nghi vấn | Are you going to use rhinestones to decorate the mask? |
Bạn có định dùng đá rhinestone để trang trí chiếc mặt nạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhinestone".
