(Top Banner Ad)
rhinestone
B1
danh từ B1 Thời trang, Trang sức

rhinestone

UK: /ˈraɪnˌstəʊn/ • US: /ˈraɪnˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá giả đá rhinestone hột xoàn giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless glass imitation gemstone, typically made of cut glass or paste and backed with foil to give it brilliance.

Vietnamese Meaning

Một loại đá giả không màu, thường làm bằng thủy tinh cắt hoặc bột nhão, và được lót bằng giấy bạc để tạo độ sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dress was decorated with rhinestones."

    "Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng đá rhinestone."

  • "These cheap decorations look like rhinestones."

    "Những đồ trang trí rẻ tiền này trông như đá rhinestone."

  • "She added some rhinestones to her jeans."

    "Cô ấy đã thêm một vài viên đá rhinestone vào quần jean của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhinestone đá giả kim cương, hạt kim sa (thủy tinh cắt cạnh mô phỏng kim cương)
Adjective rhinestoned được đính đá giả kim cương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

German
Rhein
English
stone
English
rhinestone

Nguồn gốc từ dòng sông Rhine

Từ 'rhinestone' có nghĩa đen là 'đá sông Rhine'. Vào thế kỷ 18, những viên đá thạch anh lấp lánh được tìm thấy trong phù sa của sông Rhine ở Áo đã được cắt gọt để tạo ra đồ trang sức. Về sau, người ta bắt đầu sản xuất những viên thủy tinh chì cắt cạnh có độ lấp lánh cao để mô phỏng kim cương, và chúng cũng được gọi là 'rhinestone' do sự tương đồng về chức năng và vẻ ngoài.

Usage Note

Rhinestone thường được sử dụng để trang trí quần áo, đồ trang sức và các vật dụng khác. Nó là một lựa chọn thay thế rẻ tiền hơn so với kim cương thật. Điểm khác biệt chính là vật liệu: rhinestone làm từ thủy tinh hoặc acrylic, trong khi kim cương là khoáng chất tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rhinestone
  • sparkling sparkling rhinestone
    (đá giả kim cương lấp lánh)
  • glittering glittering rhinestone
    (đá giả kim cương lấp lánh)
  • tiny tiny rhinestones
    (những hạt đá giả kim cương nhỏ xíu)
  • colorful colorful rhinestones
    (những hạt đá giả kim cương nhiều màu)
  • fake fake rhinestones
    (đá giả kim cương nhân tạo)
Động từ + rhinestone
  • wear wear rhinestones
    (đeo/mặc đồ đính đá giả kim cương)
  • adorn with adorn with rhinestones
    (trang trí bằng đá giả kim cương)
  • apply apply rhinestones
    (đính đá giả kim cương)
  • decorate with decorate with rhinestones
    (trang trí bằng đá giả kim cương)
  • sparkle with sparkle with rhinestones
    (lấp lánh với những hạt đá giả kim cương)
Rhinestone + Danh từ
  • jewelry rhinestone jewelry
    (trang sức đính đá giả kim cương)
  • dress rhinestone dress
    (váy đính đá giả kim cương)
  • shoes rhinestone shoes
    (giày đính đá giả kim cương)
  • buckle rhinestone buckle
    (khóa cài đính đá giả kim cương)
  • embellishment rhinestone embellishment
    (chi tiết trang trí bằng đá giả kim cương)

Idioms

  • rhinestone cowboy

    cao bồi hào nhoáng; người phô trương vẻ ngoài lấp lánh, nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc không giàu có thực sự

    "He drove a flashy car and wore a lot of gold chains, a real rhinestone cowboy."

    (Anh ta lái một chiếc xe hào nhoáng và đeo nhiều dây chuyền vàng, đúng là một gã cao bồi hào nhoáng.)

  • rhinestone glamour

    vẻ hào nhoáng giả tạo, sự lộng lẫy không thực chất hoặc chỉ mang tính sân khấu

    "Her stage costume had a lot of rhinestone glamour, but it wasn't real luxury."

    (Trang phục biểu diễn của cô ấy mang vẻ hào nhoáng giả tạo từ đá giả kim cương, chứ không phải sự sang trọng thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhinestone

danh từ
Lật mặt

Một loại đá giả không màu, thường làm bằng thủy tinh cắt hoặc bột nhão, và được lót bằng giấy bạc để tạo độ sáng.

"Her dress was decorated with rhinestones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes the dress that has rhinestone on it.
Cô ấy thích chiếc váy có đính đá rhinestone trên đó.
Phủ định
They don't want any rhinestone on their clothes.
Họ không muốn bất kỳ viên đá rhinestone nào trên quần áo của họ.
Nghi vấn
Does he know where to buy rhinestone?
Anh ấy có biết mua đá rhinestone ở đâu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes the rhinestone.
Cô ấy thích viên đá rhinestone.
Phủ định
Never have I seen such a gaudy display of rhinestones.
Chưa bao giờ tôi thấy một sự trưng bày lòe loẹt như vậy về đá rhinestone.
Nghi vấn
Should you need more rhinestones, please let me know.
Nếu bạn cần thêm đá rhinestone, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress is adorned with a rhinestone.
Chiếc váy được trang trí bằng một viên đá rhinestone.
Phủ định
The cheap plastic crown was not embellished with a real rhinestone.
Chiếc vương miện nhựa rẻ tiền không được tô điểm bằng một viên đá rhinestone thật.
Nghi vấn
Will the costume be decorated with a rhinestone?
Liệu bộ trang phục có được trang trí bằng một viên đá rhinestone không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sew rhinestones onto her dress for the party.
Cô ấy sẽ đính đá rhinestone lên chiếc váy của mình để đi dự tiệc.
Phủ định
They are not going to buy a rhinestone-studded phone case.
Họ sẽ không mua ốp điện thoại đính đá rhinestone.
Nghi vấn
Are you going to use rhinestones to decorate the mask?
Bạn có định dùng đá rhinestone để trang trí chiếc mặt nạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhinestone".

Biểu tượng của sự lấp lánh giá cả phải chăng

Rhinestone ban đầu được dùng để mô phỏng kim cương, mang đến vẻ lấp lánh và sang trọng cho những người không đủ khả năng mua trang sức thật. Nó trở thành biểu tượng của sự quyến rũ sân khấu, trang phục biểu diễn và thời trang bình dân từ thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong giới giải trí và thời trang đại chúng.

Ứng dụng đa dạng trong thời trang và trang trí

Ngoài đồ trang sức, rhinestone còn được sử dụng rộng rãi để trang trí quần áo, giày dép, túi xách, phụ kiện tóc và thậm chí cả đồ dùng gia đình. Chúng giúp biến những vật dụng bình thường trở nên nổi bật và bắt mắt hơn với chi phí thấp, tạo ra hiệu ứng 'bling' mà không cần đến vật liệu quý giá.