(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rhinestone
B1

rhinestone

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đá giả đá rhinestone hột xoàn giả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rhinestone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá giả không màu, thường làm bằng thủy tinh cắt hoặc bột nhão, và được lót bằng giấy bạc để tạo độ sáng.

Definition (English Meaning)

A colorless glass imitation gemstone, typically made of cut glass or paste and backed with foil to give it brilliance.

Ví dụ Thực tế với 'Rhinestone'

  • "Her dress was decorated with rhinestones."

    "Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng đá rhinestone."

  • "These cheap decorations look like rhinestones."

    "Những đồ trang trí rẻ tiền này trông như đá rhinestone."

  • "She added some rhinestones to her jeans."

    "Cô ấy đã thêm một vài viên đá rhinestone vào quần jean của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rhinestone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rhinestone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

sequin(kim sa)
bead(hạt cườm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Rhinestone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rhinestone thường được sử dụng để trang trí quần áo, đồ trang sức và các vật dụng khác. Nó là một lựa chọn thay thế rẻ tiền hơn so với kim cương thật. Điểm khác biệt chính là vật liệu: rhinestone làm từ thủy tinh hoặc acrylic, trong khi kim cương là khoáng chất tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rhinestone'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes the dress that has rhinestone on it.
Cô ấy thích chiếc váy có đính đá rhinestone trên đó.
Phủ định
They don't want any rhinestone on their clothes.
Họ không muốn bất kỳ viên đá rhinestone nào trên quần áo của họ.
Nghi vấn
Does he know where to buy rhinestone?
Anh ấy có biết mua đá rhinestone ở đâu không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress is adorned with a rhinestone.
Chiếc váy được trang trí bằng một viên đá rhinestone.
Phủ định
The cheap plastic crown was not embellished with a real rhinestone.
Chiếc vương miện nhựa rẻ tiền không được tô điểm bằng một viên đá rhinestone thật.
Nghi vấn
Will the costume be decorated with a rhinestone?
Liệu bộ trang phục có được trang trí bằng một viên đá rhinestone không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sew rhinestones onto her dress for the party.
Cô ấy sẽ đính đá rhinestone lên chiếc váy của mình để đi dự tiệc.
Phủ định
They are not going to buy a rhinestone-studded phone case.
Họ sẽ không mua ốp điện thoại đính đá rhinestone.
Nghi vấn
Are you going to use rhinestones to decorate the mask?
Bạn có định dùng đá rhinestone để trang trí chiếc mặt nạ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)