(Top Banner Ad)
bead
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

bead

UK: /biːd/ • US: /biːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt giọt (chất lỏng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of glass, plastic, stone, wood, etc. with a hole through it, that can be threaded with others on a string or wire.

Vietnamese Meaning

Hạt, thường là hạt nhỏ bằng thủy tinh, nhựa, đá, gỗ, v.v., có lỗ để xâu chuỗi hoặc xâu bằng dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a necklace made of colorful beads."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng các hạt nhiều màu sắc."

  • "He was sweating so much that beads of perspiration formed on his forehead."

    "Anh ấy đổ mồ hôi nhiều đến nỗi những giọt mồ hôi hình thành trên trán."

  • "The glass was covered with beads of moisture."

    "Mặt kính được phủ bởi những giọt hơi nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beaded được đính cườm, được kết bằng hạt
Noun beading việc kết cườm; đường viền trang trí bằng hạt
Adjective beady (dùng cho mắt) nhỏ, tròn và sáng long lanh như hạt cườm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bidą
Old English
gebed
Middle English
bede
Modern English
bead

Từ Lời Cầu Nguyện đến Hạt Cườm

Từ 'bead' trong tiếng Anh hiện đại có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'gebed' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lời cầu nguyện'. Vào thời Trung cổ, người ta dùng những viên bi nhỏ trên một sợi dây (gọi là chuỗi Mân Côi) để đếm số lần đọc kinh cầu nguyện. Dần dần, mọi người bắt đầu gọi những viên bi này là 'bede'. Qua thời gian, ý nghĩa 'lời cầu nguyện' của từ này đã biến mất, và 'bead' chỉ còn mang ý nghĩa là 'hạt, viên' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'bead' thường được dùng để chỉ các vật trang trí nhỏ, tròn hoặc có hình dạng tương tự, được dùng để làm đồ trang sức hoặc đồ thủ công. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau. Khác với 'pearl' (ngọc trai), 'bead' thường là vật liệu nhân tạo hoặc đá chế tác, trong khi 'pearl' là vật liệu tự nhiên hình thành trong con trai.

Prepositions

of with

'bead of' thường dùng để chỉ một giọt chất lỏng tròn nhỏ, ví dụ: 'bead of sweat'. 'Bead with' thường dùng để mô tả việc trang trí hoặc phủ lên bề mặt bằng hạt, ví dụ: 'a dress beaded with sequins'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bead
  • glass beads
    (hạt cườm thủy tinh)
  • tiny beads
    (những hạt cườm nhỏ xíu)
  • wooden beads
    (hạt chuỗi gỗ)
Verb + bead
  • string beads
    (xâu chuỗi hạt)
  • thread beads onto a string
    (xỏ hạt cườm vào dây)
  • wear beads
    (đeo chuỗi hạt)
Prepositional Phrase
  • a string of beads
    (một chuỗi hạt)
  • a necklace of beads
    (một vòng cổ bằng hạt)
  • beads of sweat
    (những giọt mồ hôi lấm tấm)

Idioms

  • draw a bead on someone/something

    nhắm bắn cẩn thận vào ai/cái gì; tập trung cao độ vào một mục tiêu.

    "The photographer drew a bead on the rare bird, hoping for the perfect shot."

    (Người nhiếp ảnh gia nhắm kỹ vào con chim quý hiếm, hy vọng có được một bức ảnh hoàn hảo.)

  • get a bead on something

    hiểu rõ hoặc nắm bắt được tình hình/bản chất của một việc gì đó.

    "After hours of investigation, the detective finally got a bead on the suspect's motives."

    (Sau nhiều giờ điều tra, vị thám tử cuối cùng cũng đã nắm bắt được động cơ của nghi phạm.)

  • beads of sweat

    những giọt mồ hôi (thường do căng thẳng, nóng hoặc làm việc nặng).

    "Beads of sweat formed on his forehead as he waited for the exam results."

    (Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ấy khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bead

danh từ
Lật mặt

Hạt, thường là hạt nhỏ bằng thủy tinh, nhựa, đá, gỗ, v.v., có lỗ để xâu chuỗi hoặc xâu bằng dây.

"She wore a necklace made of colorful beads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bead".

Hạt cườm trong Lễ hội Mardi Gras

Tại lễ hội Mardi Gras nổi tiếng ở New Orleans, Mỹ, có một truyền thống độc đáo là ném những chuỗi hạt cườm. Người tham gia diễu hành trên các xe hoa sẽ tung những chuỗi hạt nhiều màu sắc, đặc biệt là màu tím (tượng trưng cho công lý), xanh lá (đức tin) và vàng (quyền lực), cho đám đông. Việc bắt được những chuỗi hạt này được xem là một phần vui và may mắn của lễ hội.

Chuỗi hạt cầu nguyện trong các tôn giáo

Việc sử dụng chuỗi hạt để cầu nguyện hoặc thiền định không chỉ có trong Công giáo (chuỗi Mân Côi - Rosary). Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới cũng có truyền thống tương tự, như Phật giáo (chuỗi hạt Mala), Hồi giáo (Tasbih), và Ấn Độ giáo (Japa mala). Điều này cho thấy vai trò tâm linh quan trọng của những hạt cườm trong văn hóa nhân loại.