(Top Banner Ad)
serial position effect
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

serial position effect

UK: /ˈsɪəriəl pəˈzɪʃən ɪˈfɛkt/ • US: /ˈsɪriəl pəˈzɪʃən ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng vị trí nối tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of a person to recall the first and last items in a series best, and the middle items worst.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng vị trí nối tiếp là xu hướng một người nhớ tốt nhất các mục đầu tiên và cuối cùng trong một chuỗi, và nhớ kém nhất các mục ở giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The serial position effect demonstrates how our memory is influenced by the order of information presented."

    "Hiệu ứng vị trí nối tiếp cho thấy trí nhớ của chúng ta bị ảnh hưởng như thế nào bởi thứ tự thông tin được trình bày."

  • "During a presentation, people tend to remember the first and last points due to the serial position effect."

    "Trong một bài thuyết trình, mọi người có xu hướng nhớ các điểm đầu tiên và cuối cùng do hiệu ứng vị trí nối tiếp."

  • "Advertisers often use the serial position effect by placing their most important information at the beginning and end of commercials."

    "Các nhà quảng cáo thường sử dụng hiệu ứng vị trí nối tiếp bằng cách đặt thông tin quan trọng nhất của họ ở đầu và cuối quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series Chuỗi, dãy, loạt
Verb serialize Xếp thành chuỗi, sắp xếp theo thứ tự
Adj serial Thuộc chuỗi, tuần tự
Noun position Vị trí, chỗ đặt
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Adj positional Thuộc về vị trí
Noun effect Hiệu ứng, kết quả, ảnh hưởng
Verb effect Gây ra, thực hiện, làm phát sinh
Adj effective Hiệu quả, có tác dụng

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
series
Latin
positio
Latin
effectus
English
serial position effect

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'serial position effect' không có một từ nguyên cổ đại cụ thể mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức vào thế kỷ 20. Nó được ghép từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin. 'Serial' (theo chuỗi, theo thứ tự) từ 'series' (chuỗi, dãy). 'Position' (vị trí) từ 'positio' (sự đặt để). Và 'effect' (hiệu ứng, ảnh hưởng) từ 'effectus' (sự hoàn thành, kết quả). Khái niệm này lần đầu được nhà tâm lý học Hermann Ebbinghaus quan sát gián tiếp vào cuối thế kỷ 19, nhưng thuật ngữ này được hình thành và phổ biến sau đó để mô tả một hiện tượng nhớ rất rõ ràng.

Usage Note

Hiệu ứng này bao gồm hai thành phần chính: hiệu ứng ưu tiên (primacy effect) và hiệu ứng gần đây (recency effect). Hiệu ứng ưu tiên giải thích tại sao các mục đầu tiên được nhớ tốt hơn (do có nhiều thời gian hơn để chuyển vào trí nhớ dài hạn), trong khi hiệu ứng gần đây giải thích tại sao các mục cuối cùng được nhớ tốt hơn (do chúng vẫn còn trong trí nhớ ngắn hạn). Các yếu tố như độ dài danh sách, thời gian trì hoãn và tốc độ trình bày có thể ảnh hưởng đến hiệu ứng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serial position effect
  • demonstrate demonstrate the serial position effect
    (chứng minh hiệu ứng vị trí nối tiếp)
  • observe observe the serial position effect
    (quan sát hiệu ứng vị trí nối tiếp)
  • study study the serial position effect
    (nghiên cứu hiệu ứng vị trí nối tiếp)
Adjective + serial position effect
  • classic classic serial position effect
    (hiệu ứng vị trí nối tiếp kinh điển)
  • strong strong serial position effect
    (hiệu ứng vị trí nối tiếp mạnh mẽ)
  • pronounced pronounced serial position effect
    (hiệu ứng vị trí nối tiếp rõ rệt)
Noun + of/for serial position effect
  • evidence evidence for the serial position effect
    (bằng chứng về hiệu ứng vị trí nối tiếp)
  • understanding understanding of the serial position effect
    (sự hiểu biết về hiệu ứng vị trí nối tiếp)

Idioms

  • The serial position effect states that...

    Hiệu ứng vị trí nối tiếp nói rằng (mô tả rằng)...

    "The serial position effect states that items at the beginning and end of a list are recalled better than those in the middle."

    (Hiệu ứng vị trí nối tiếp nói rằng các mục ở đầu và cuối danh sách được ghi nhớ tốt hơn các mục ở giữa.)

  • To illustrate the serial position effect...

    Để minh họa hiệu ứng vị trí nối tiếp...

    "To illustrate the serial position effect, researchers often ask participants to memorize a list of words."

    (Để minh họa hiệu ứng vị trí nối tiếp, các nhà nghiên cứu thường yêu cầu người tham gia ghi nhớ một danh sách các từ.)

  • The serial position effect manifests in...

    Hiệu ứng vị trí nối tiếp biểu hiện ở...

    "The serial position effect manifests in various real-world situations, from shopping lists to job interviews."

    (Hiệu ứng vị trí nối tiếp biểu hiện trong nhiều tình huống đời thực khác nhau, từ danh sách mua sắm đến phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serial position effect

Danh từ
Lật mặt

Hiệu ứng vị trí nối tiếp là xu hướng một người nhớ tốt nhất các mục đầu tiên và cuối cùng trong một chuỗi, và nhớ kém nhất các mục ở giữa.

"The serial position effect demonstrates how our memory is influenced by the order of information presented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serial position effect".

Ứng dụng trong giáo dục và học tập

Hiệu ứng vị trí nối tiếp giải thích tại sao học sinh thường nhớ tốt hơn các thông tin được trình bày ở đầu (hiệu ứng ưu tiên) và cuối (hiệu ứng gần đây) của một bài giảng hoặc chương sách. Điều này gợi ý rằng việc lặp lại và tóm tắt các điểm quan trọng ở đầu và cuối buổi học có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ của người học.

Trong thuyết trình và giao tiếp

Khi bạn thực hiện một bài thuyết trình, những gì bạn nói ở phần mở đầu và kết thúc thường được khán giả ghi nhớ tốt nhất. Vì vậy, hãy đặt những thông điệp quan trọng nhất hoặc những ý chính bạn muốn khán giả mang về vào những vị trí này để tối đa hóa hiệu quả truyền đạt thông tin.

Ấn tượng đầu và cuối

Trong các tình huống xã hội như phỏng vấn xin việc hoặc gặp gỡ đối tác, hiệu ứng vị trí nối tiếp có thể ảnh hưởng đến cách người khác đánh giá bạn. Ấn tượng ban đầu và ấn tượng cuối cùng bạn để lại thường có tác động mạnh mẽ nhất đến tổng thể nhận định của họ về bạn.