(Top Banner Ad)
recency effect
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Marketing

recency effect

UK: /ˈriːsənsi ɪˈfɛkt/ • US: /ˈriːsənsi ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng mới nhất ảnh hưởng của thông tin gần nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The observation that the most recently presented items or experiences are remembered best.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng gần đây, là hiện tượng những thông tin hoặc trải nghiệm được trình bày gần đây nhất được nhớ tốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recency effect can significantly influence voter decisions in elections."

    "Hiệu ứng gần đây có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của cử tri trong các cuộc bầu cử."

  • "Due to the recency effect, I only remember the last few items on the shopping list."

    "Do hiệu ứng gần đây, tôi chỉ nhớ được một vài mục cuối cùng trong danh sách mua sắm."

  • "Marketers leverage the recency effect by frequently showing ads to potential customers."

    "Các nhà tiếp thị tận dụng hiệu ứng gần đây bằng cách thường xuyên hiển thị quảng cáo cho khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent Gần đây, mới đây
Adverb recently Gần đây, mới xảy ra
Noun effect Hiệu quả, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect Thực hiện, gây ra, làm cho xảy ra
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Adjective ineffective Không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
English
recent
English
recency
Latin
effectus
English
effect
English
recency effect

Nguồn gốc 'Recency'

Từ 'recency' trong 'recency effect' bắt nguồn từ tính từ 'recent' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'gần đây'. Bản thân từ 'recent' lại có gốc từ 'recens' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'tươi mới' hoặc 'mới xảy ra'. Hậu tố '-cy' được thêm vào để biến 'recent' thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự 'gần đây'.

Nguồn gốc 'Effect'

Từ 'effect' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'effectus', là quá khứ phân từ của động từ 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành', 'thực hiện' hoặc 'gây ra'. Trong tiếng Anh, 'effect' được dùng để chỉ kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hay nguyên nhân nào đó.

Sự ra đời của 'Recency Effect'

'Recency effect' là một thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức vào đầu thế kỷ 20. Nó được đặt ra để mô tả một hiện tượng trong trí nhớ, nơi mà những thông tin được tiếp nhận gần đây nhất thường được ghi nhớ tốt hơn so với những thông tin trước đó. Đây là một khái niệm quan trọng cùng với 'primacy effect' (hiệu ứng ưu tiên) để giải thích cách bộ não chúng ta xử lý và lưu trữ thông tin.

Usage Note

Hiệu ứng gần đây xảy ra khi mọi người dễ nhớ lại những thông tin cuối cùng trong một chuỗi hơn là những thông tin ở giữa hoặc đầu chuỗi. Nó thường xuất hiện trong các bài kiểm tra trí nhớ ngắn hạn. Trong marketing, nó có nghĩa là khách hàng có xu hướng nhớ đến những quảng cáo hoặc tương tác gần đây nhất với một thương hiệu.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The recency effect in advertising' đề cập đến tác động của sự xuất hiện gần đây trong quảng cáo. 'The recency effect on consumer behavior' đề cập đến ảnh hưởng của sự gần đây đến hành vi người tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recency effect
  • demonstrate demonstrate the recency effect
    (Chứng minh hiệu ứng gần đây)
  • show show a strong recency effect
    (Cho thấy hiệu ứng gần đây mạnh mẽ)
  • overcome overcome the recency effect
    (Vượt qua hiệu ứng gần đây)
  • exploit exploit the recency effect
    (Tận dụng hiệu ứng gần đây)
  • mitigate mitigate the recency effect
    (Làm giảm nhẹ hiệu ứng gần đây)
Adjective + recency effect
  • strong a strong recency effect
    (Một hiệu ứng gần đây mạnh mẽ)
  • pronounced a pronounced recency effect
    (Một hiệu ứng gần đây rõ rệt)
  • significant a significant recency effect
    (Một hiệu ứng gần đây đáng kể)
  • cognitive the cognitive recency effect
    (Hiệu ứng gần đây trong nhận thức)
Noun + recency effect
  • primacy and primacy and recency effect
    (Hiệu ứng ưu tiên và gần đây)
  • memory and memory and recency effect
    (Trí nhớ và hiệu ứng gần đây)
  • short-term short-term memory recency effect
    (Hiệu ứng gần đây trong trí nhớ ngắn hạn)

Idioms

  • be subject to the recency effect

    Chịu ảnh hưởng bởi hiệu ứng gần đây

    "Jurors can sometimes be subject to the recency effect, remembering the last arguments best."

    (Bồi thẩm đoàn đôi khi có thể chịu ảnh hưởng bởi hiệu ứng gần đây, ghi nhớ tốt nhất những lập luận cuối cùng.)

  • leverage the recency effect

    Tận dụng hiệu ứng gần đây

    "Presenters often leverage the recency effect by summarizing key points at the end of their speech."

    (Người thuyết trình thường tận dụng hiệu ứng gần đây bằng cách tóm tắt các điểm chính ở cuối bài nói của họ.)

  • mitigate the recency effect

    Làm giảm tác động của hiệu ứng gần đây

    "To mitigate the recency effect in interviews, interviewers should take detailed notes throughout and review them carefully."

    (Để làm giảm tác động của hiệu ứng gần đây trong phỏng vấn, người phỏng vấn nên ghi chú chi tiết trong suốt buổi và xem xét chúng cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recency effect

danh từ
Lật mặt

Hiệu ứng gần đây, là hiện tượng những thông tin hoặc trải nghiệm được trình bày gần đây nhất được nhớ tốt nhất.

"The recency effect can significantly influence voter decisions in elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recency effect".

Trong tâm lý học và giáo dục

Hiệu ứng gần đây (recency effect) là một khái niệm cốt lõi trong tâm lý học nhận thức, đặc biệt trong nghiên cứu về trí nhớ. Trong giáo dục, nó giải thích lý do học sinh dễ nhớ bài học cuối cùng trong một buổi học hơn. Giáo viên có thể tận dụng điều này bằng cách tóm tắt các điểm quan trọng nhất vào cuối buổi hoặc chia nhỏ bài học thành các phần nhỏ để tạo ra nhiều 'cuối buổi' hơn, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ.

Ứng dụng trong kinh doanh và thuyết trình

Trong kinh doanh và marketing, hiệu ứng gần đây được ứng dụng để thiết kế các chiến dịch quảng cáo hoặc kịch bản bán hàng, đảm bảo thông điệp quan trọng nhất được truyền tải cuối cùng để khách hàng dễ nhớ. Khi thuyết trình, người nói thường đặt những điểm mấu chốt hoặc lời kêu gọi hành động (call to action) ở cuối bài để tăng khả năng người nghe ghi nhớ và thực hiện theo.