recency effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The observation that the most recently presented items or experiences are remembered best.
Vietnamese Meaning
Hiệu ứng gần đây, là hiện tượng những thông tin hoặc trải nghiệm được trình bày gần đây nhất được nhớ tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recency effect can significantly influence voter decisions in elections."
"Hiệu ứng gần đây có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của cử tri trong các cuộc bầu cử."
-
"Due to the recency effect, I only remember the last few items on the shopping list."
"Do hiệu ứng gần đây, tôi chỉ nhớ được một vài mục cuối cùng trong danh sách mua sắm."
-
"Marketers leverage the recency effect by frequently showing ads to potential customers."
"Các nhà tiếp thị tận dụng hiệu ứng gần đây bằng cách thường xuyên hiển thị quảng cáo cho khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | recent | Gần đây, mới đây |
| Adverb | recently | Gần đây, mới xảy ra |
| Noun | effect | Hiệu quả, ảnh hưởng, kết quả |
| Verb | effect | Thực hiện, gây ra, làm cho xảy ra |
| Adjective | effective | Hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | Một cách hiệu quả |
| Adjective | ineffective | Không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệu ứng gần đây xảy ra khi mọi người dễ nhớ lại những thông tin cuối cùng trong một chuỗi hơn là những thông tin ở giữa hoặc đầu chuỗi. Nó thường xuất hiện trong các bài kiểm tra trí nhớ ngắn hạn. Trong marketing, nó có nghĩa là khách hàng có xu hướng nhớ đến những quảng cáo hoặc tương tác gần đây nhất với một thương hiệu.
Prepositions
Ví dụ: 'The recency effect in advertising' đề cập đến tác động của sự xuất hiện gần đây trong quảng cáo. 'The recency effect on consumer behavior' đề cập đến ảnh hưởng của sự gần đây đến hành vi người tiêu dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
demonstrate demonstrate the recency effect (Chứng minh hiệu ứng gần đây)
-
show show a strong recency effect (Cho thấy hiệu ứng gần đây mạnh mẽ)
-
overcome overcome the recency effect (Vượt qua hiệu ứng gần đây)
-
exploit exploit the recency effect (Tận dụng hiệu ứng gần đây)
-
mitigate mitigate the recency effect (Làm giảm nhẹ hiệu ứng gần đây)
-
strong a strong recency effect (Một hiệu ứng gần đây mạnh mẽ)
-
pronounced a pronounced recency effect (Một hiệu ứng gần đây rõ rệt)
-
significant a significant recency effect (Một hiệu ứng gần đây đáng kể)
-
cognitive the cognitive recency effect (Hiệu ứng gần đây trong nhận thức)
-
primacy and primacy and recency effect (Hiệu ứng ưu tiên và gần đây)
-
memory and memory and recency effect (Trí nhớ và hiệu ứng gần đây)
-
short-term short-term memory recency effect (Hiệu ứng gần đây trong trí nhớ ngắn hạn)
Idioms
-
be subject to the recency effect
Chịu ảnh hưởng bởi hiệu ứng gần đây
"Jurors can sometimes be subject to the recency effect, remembering the last arguments best."
(Bồi thẩm đoàn đôi khi có thể chịu ảnh hưởng bởi hiệu ứng gần đây, ghi nhớ tốt nhất những lập luận cuối cùng.)
-
leverage the recency effect
Tận dụng hiệu ứng gần đây
"Presenters often leverage the recency effect by summarizing key points at the end of their speech."
(Người thuyết trình thường tận dụng hiệu ứng gần đây bằng cách tóm tắt các điểm chính ở cuối bài nói của họ.)
-
mitigate the recency effect
Làm giảm tác động của hiệu ứng gần đây
"To mitigate the recency effect in interviews, interviewers should take detailed notes throughout and review them carefully."
(Để làm giảm tác động của hiệu ứng gần đây trong phỏng vấn, người phỏng vấn nên ghi chú chi tiết trong suốt buổi và xem xét chúng cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recency effect
danh từHiệu ứng gần đây, là hiện tượng những thông tin hoặc trải nghiệm được trình bày gần đây nhất được nhớ tốt nhất.
"The recency effect can significantly influence voter decisions in elections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recency effect".
