(Top Banner Ad)
primacy effect
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

primacy effect

UK: /ˈpraɪməsi ɪˈfɛkt/ • US: /ˈpraɪməsi ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng перị đầu hiệu ứng của sự ưu tiên ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to remember the first items in a list better than later items.

Vietnamese Meaning

Xu hướng nhớ các mục đầu tiên trong một danh sách tốt hơn các mục sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primacy effect explains why people often remember the first candidate they hear in a political debate."

    "Hiệu ứng primacy giải thích tại sao mọi người thường nhớ ứng cử viên đầu tiên mà họ nghe được trong một cuộc tranh luận chính trị."

  • "Advertisers often try to exploit the primacy effect by ensuring their brand is the first one a consumer sees."

    "Các nhà quảng cáo thường cố gắng khai thác hiệu ứng primacy bằng cách đảm bảo thương hiệu của họ là thương hiệu đầu tiên mà người tiêu dùng nhìn thấy."

  • "In presentations, the speaker should start with their most compelling argument to take advantage of the primacy effect."

    "Trong các bài thuyết trình, người nói nên bắt đầu với luận điểm hấp dẫn nhất của họ để tận dụng hiệu ứng primacy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primacy Vị trí hàng đầu, ưu thế, tính ưu việt
Noun effect Ảnh hưởng, tác động, kết quả
Adjective primary Chính yếu, cơ bản, sơ cấp
Adjective effective Hiệu quả, có tác dụng
Verb effect Gây ra, tạo ra, thực hiện (cái gì đó)
Verb prime Chuẩn bị, mồi (làm cho sẵn sàng cho một điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Medieval Latin
primatia
Old French
primacie
English
primacy
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effect
English
effect
English (Modern Psychology)
primacy effect

Nguồn gốc của 'Primacy Effect'

Cụm từ 'primacy effect' là một thuật ngữ tâm lý học hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Primacy' (ưu tiên, hàng đầu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên'. 'Effect' (hiệu ứng, kết quả) cũng từ tiếng Latin 'effectus', mang ý nghĩa 'sự hoàn thành' hoặc 'kết quả'. Khi kết hợp lại, 'primacy effect' mô tả một hiện tượng nhận thức khi những thông tin được tiếp nhận hoặc trình bày đầu tiên có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn và thường được ghi nhớ tốt hơn so với các thông tin sau đó.

Usage Note

Hiệu ứng này xảy ra do các mục đầu tiên có nhiều thời gian hơn để được xử lý và chuyển vào bộ nhớ dài hạn. Nó thường được nghiên cứu trong bối cảnh của trí nhớ nối tiếp. Nó liên quan đến nhưng khác với 'first impression' (ấn tượng ban đầu), mặc dù cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của những điều đầu tiên.

Prepositions

in on

* **in**: The primacy effect *in* memory.
* **on**: The primacy effect *on* decision-making.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primacy effect
  • strong strong primacy effect
    (hiệu ứng ưu tiên mạnh mẽ)
  • clear clear primacy effect
    (hiệu ứng ưu tiên rõ ràng)
  • distinct distinct primacy effect
    (hiệu ứng ưu tiên rõ rệt)
Verb + primacy effect
  • demonstrate demonstrate a primacy effect
    (chứng minh một hiệu ứng ưu tiên)
  • show show a primacy effect
    (cho thấy một hiệu ứng ưu tiên)
  • explain explain the primacy effect
    (giải thích hiệu ứng ưu tiên)
Prepositional phrase + primacy effect
  • evidence for evidence for the primacy effect
    (bằng chứng cho hiệu ứng ưu tiên)
  • due to due to the primacy effect
    (do hiệu ứng ưu tiên)

Idioms

  • the primacy effect in memory recall

    hiệu ứng ưu tiên trong việc nhớ lại thông tin (khả năng nhớ tốt hơn các mục đầu tiên trong một danh sách)

    "Researchers often study the primacy effect in memory recall to understand how people store and retrieve information."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu hiệu ứng ưu tiên trong việc nhớ lại thông tin để hiểu cách mọi người lưu trữ và truy xuất thông tin.)

  • the interplay of the primacy effect and recency effect

    sự tương tác giữa hiệu ứng ưu tiên và hiệu ứng gần đây (hai hiện tượng ghi nhớ đối lập nhưng cùng tác động)

    "Understanding the interplay of the primacy effect and recency effect is crucial for designing effective learning materials."

    (Hiểu được sự tương tác giữa hiệu ứng ưu tiên và hiệu ứng gần đây là rất quan trọng để thiết kế tài liệu học tập hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primacy effect

noun
Lật mặt

Xu hướng nhớ các mục đầu tiên trong một danh sách tốt hơn các mục sau.

"The primacy effect explains why people often remember the first candidate they hear in a political debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is going to leverage the primacy effect in their upcoming campaign.
Đội ngũ marketing sẽ tận dụng hiệu ứng tiên quyết trong chiến dịch sắp tới của họ.
Phủ định
They are not going to ignore the recency effect, even though they are going to focus on the primacy effect.
Họ sẽ không bỏ qua hiệu ứng gần đây, mặc dù họ sẽ tập trung vào hiệu ứng tiên quyết.
Nghi vấn
Are we going to allow the primacy effect to overly influence our first impressions of the candidates?
Chúng ta có cho phép hiệu ứng tiên quyết ảnh hưởng quá mức đến ấn tượng ban đầu của chúng ta về các ứng viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primacy effect".

Ấn tượng đầu tiên: Vai trò của sự khởi đầu

Hiệu ứng ưu tiên giải thích tại sao 'ấn tượng đầu tiên' lại có ý nghĩa quan trọng đến vậy trong nhiều tình huống xã hội. Thông tin ban đầu mà chúng ta tiếp nhận về một người, một sự kiện, hoặc một ý tưởng thường có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến cách chúng ta hình thành đánh giá và quan điểm về chúng. Điều này ứng dụng trong các buổi phỏng vấn xin việc, các cuộc gặp gỡ xã giao, hoặc trong cách các thương hiệu giới thiệu sản phẩm mới.

Ứng dụng trong học tập và thuyết trình hiệu quả

Việc hiểu rõ hiệu ứng ưu tiên có thể giúp chúng ta tối ưu hóa phương pháp học tập và kỹ năng thuyết trình. Khi học bài, đặt những thông tin hoặc khái niệm quan trọng nhất ở đầu buổi học hoặc đoạn văn có thể tăng cường khả năng ghi nhớ. Tương tự, trong một bài thuyết trình, việc trình bày những luận điểm cốt lõi hoặc thông điệp chính ngay từ đầu sẽ giúp khán giả dễ dàng tiếp thu, ghi nhớ và tạo ra tác động mạnh mẽ, thuyết phục hơn.